Quay lại chuyên mục

TỪ BIẾN ĐỘNG DÒNG THƯƠNG MẠI ĐẾN XÁC MINH LẨN TRÁNH: NHÌN TỪ THỰC TIỄN ĐIỀU TRA CỦA LIÊN MINH CHÂU ÂU VÀ ĐỀ XUẤT NHẰM NÂNG CAO HIỆU LỰC THỰC THI CHỐNG LẨN TRÁNH BIỆN PHÁP PHÒNG VỆ THƯƠNG MẠI TẠI VIỆT NAM

Ngày đăng:

1. Đặt vấn đề

Các biện pháp phòng vệ thương mại (PVTM) về bản chất là những công cụ pháp lý cho phép một quốc gia, trong những điều kiện nhất định, áp dụng biện pháp đối với hàng hóa nhập khẩu nhằm xử lý tác động của hành vi bán phá giá, trợ cấp hoặc sự gia tăng nhập khẩu gây thiệt hại cho ngành sản xuất trong nước. Tuy nhiên, việc ban hành một biện pháp PVTM không đồng nghĩa với việc mục tiêu của biện pháp đó đương nhiên đạt được.

Sau khi một mức thuế chống bán phá giá hoặc chống trợ cấp được áp dụng, cấu trúc thương mại và chuỗi cung ứng có thể thay đổi. Xuất khẩu trực tiếp từ quốc gia bị áp thuế có thể giảm trong khi xuất khẩu của một hoặc nhiều nước thứ ba tăng lên. Một phần công đoạn sản xuất có thể được chuyển sang quốc gia khác; sản phẩm có thể được thay đổi ở mức độ nhất định; hoặc hàng hóa có thể được xuất khẩu thông qua một tuyến thương mại mới.

Thực tế, không phải mọi thay đổi nói trên đều cấu thành lẩn tránh. Doanh nghiệp có quyền điều chỉnh hoạt động sản xuất và chuỗi cung ứng trước những thay đổi của thị trường. Thách thức đối với cơ quan quản lý vì vậy là xác định được ranh giới giữa sự tái cấu trúc thương mại có cơ sở kinh tế hợp lý và sự thay đổi có tác dụng làm vô hiệu hoặc suy giảm hiệu quả của biện pháp PVTM và đáp ứng các tiêu chí pháp lý về lẩn tránh.

Vấn đề này ngày càng đáng chú ý khi chuỗi giá trị toàn cầu cho phép các công đoạn sản xuất được phân tách giữa nhiều quốc gia. Xuất xứ ghi nhận tại khâu xuất khẩu cuối cùng không phải lúc nào cũng phản ánh đầy đủ nguồn nguyên liệu, linh kiện hoặc giá trị gia tăng của hàng hóa.

Thực tiễn EU cho thấy chống lẩn tránh đã trở thành một bộ phận của quá trình thực thi các biện pháp PVTM. Ủy ban châu Âu (EC) nhấn mạnh việc giám sát mức nhập khẩu và diễn biến thị trường như một phần của việc bảo đảm hiệu quả của các biện pháp đang có hiệu lực. Diễn biến này đặt ra hai yêu cầu đối với Việt Nam.

Thứ nhất, với tư cách nước xuất khẩu, doanh nghiệp Việt Nam có thể trở thành đối tượng của các cuộc điều tra chống lẩn tránh do nước ngoài tiến hành.

Thứ hai, với tư cách quốc gia sử dụng các công cụ PVTM để bảo vệ ngành sản xuất trong nước trước các hành vi thương mại không công bằng, Việt Nam cũng cần bảo đảm các biện pháp đã áp dụng không bị vô hiệu hóa bởi sự dịch chuyển thương mại hoặc hoạt động sản xuất có tính chất lẩn tránh.

Do đó, chống lẩn tránh cần được nhìn nhận không đơn thuần là một thủ tục điều tra bổ sung mà là một bộ phận của chu trình thực thi và giám sát hiệu lực của biện pháp PVTM.

2. Khoảng trống quy tắc ở cấp độ WTO và sự phát triển của pháp luật quốc gia

2.1. Chống lẩn tránh chưa có bộ quy tắc thống nhất trong Hiệp định Chống bán phá giá WTO

Một đặc điểm quan trọng của lĩnh vực chống lẩn tránh là sự khác biệt so với điều tra chống bán phá giá thông thường.

Hiệp định về Chống bán phá giá của WTO quy định tương đối chi tiết về xác định bán phá giá, thiệt hại, quan hệ nhân quả, thủ tục điều tra và áp dụng biện pháp. Tuy nhiên, Hiệp định không thiết lập một chế định hoàn chỉnh về chống lẩn tránh.

Trong quá trình đàm phán Vòng Uruguay, vấn đề lẩn tránh biện pháp chống bán phá giá đã được thảo luận nhưng các bên không đạt được đồng thuận về nội dung quy tắc cụ thể. Quyết định về chống lẩn tránh được thông qua tại Marrakesh vì vậy ghi nhận vấn đề và chuyển nội dung này cho Ủy ban về Chống bán phá giá xem xét. WTO sau đó thành lập Nhóm không chính thức về chống lẩn tránh để trao đổi về thực tiễn của các Thành viên.

Điều này dẫn đến một hệ quả quan trọng: các mô hình chống lẩn tránh hiện nay phát triển đáng kể ở cấp pháp luật và thực tiễn của từng quốc gia hoặc vùng lãnh thổ. Sự khác biệt này cần được lưu ý khi Việt Nam vừa xây dựng năng lực thực thi trong nước, vừa hỗ trợ doanh nghiệp ứng phó với các vụ việc ở nước ngoài.

2.2. Một số yếu tố chung hình thành từ thực tiễn

Mặc dù tiêu chuẩn pháp lý khác nhau giữa các hệ thống, thực tiễn quốc tế cho thấy việc phân tích lẩn tránh thường xoay quanh một số nhóm vấn đề:

có biện pháp PVTM đang tồn tại;

xuất hiện thay đổi trong mô hình thương mại sau hoặc xung quanh thời điểm điều tra/áp dụng biện pháp;

xuất hiện hoạt động sản xuất, gia công, lắp ráp, thay đổi sản phẩm hoặc tuyến thương mại mới;

cần xác định lý do kinh tế của sự thay đổi đó;

đánh giá mức độ mà hoạt động mới làm suy giảm hiệu quả của biện pháp ban đầu;

xem xét mối liên hệ giữa hàng hóa/nguyên liệu của nước bị áp dụng biện pháp với hàng hóa được xuất khẩu theo mô hình mới.

Tuy nhiên, đây chỉ là khung phân tích tổng quát. Việc một hiện tượng đáp ứng hay không đáp ứng tiêu chuẩn pháp lý về lẩn tránh phải được đánh giá theo pháp luật của cơ quan điều tra cụ thể. Đây cũng là điểm cần đặc biệt thận trọng khi xây dựng hệ thống cảnh báo sớm: chỉ báo rủi ro không đồng nghĩa với kết luận pháp lý về lẩn tránh.

3. Các phương thức lẩn tránh phổ biến

3.1. Thay đổi không đáng kể sản phẩm

Một sản phẩm có thể được thay đổi về kích thước, cấu tạo, thành phần hoặc đặc điểm kỹ thuật để được phân loại ngoài phạm vi sản phẩm chịu thuế, trong khi đặc tính thương mại hoặc công dụng cơ bản ít thay đổi.

Theo quy định của EU, hành vi thực hiện sự thay đổi nhỏ đối với sản phẩm nhằm chuyển sang mã số hải quan (mã CN) không chịu thuế hoặc không bị áp thuế chống bán phá giá/chống trợ cấp được định nghĩa và xử lý là một hình thức lẩn tránh biện pháp PVTM.

Hình thức này đặt ra thách thức lớn đối với cơ quan điều tra bởi phân tích không thể chỉ dựa vào mã HS. Cần kết hợp phân tích theo: mã HS, mô tả kỹ thuật, công dụng, khách hàng, quy trình sản xuất và chi phí chuyển đổi sản phẩm.

Điều này đặc biệt quan trọng đối với thép, nhôm, hóa chất và các sản phẩm công nghiệp có nhiều quy cách tương tự nhau.

3.2. Gia công hoặc lắp ráp tại nước thứ ba

Đây là trường hợp hay vì nhập khẩu sản phẩm từ một quốc gia chịu thuế chống bán phá giá, các bộ phận hoặc các thành phần tách rời của cùng một sản phẩm hoàn chỉnh có thể được vận chuyển đến một quốc gia thứ ba, nơi chúng được lắp ráp và sau đó được chuyển đến quốc gia nhập khẩu. Kết quả là cùng một sản phẩm hoặc một sản phẩm tương tự được bán ở quốc gia nhập khẩu nhưng không phải trả thuế chống bán phá giá.

Mô hình có thể là:

Nước A → linh kiện/bán thành phẩm → nước B → gia công/lắp ráp → thành phẩm → thị trường C.

Vấn đề cốt lõi không còn đơn thuần là xuất xứ ghi trên tờ khai cuối cùng, mà cần quan tâm: Hoạt động tại nước B có tạo ra quá trình sản xuất đủ thực chất hay chỉ là công đoạn hạn chế nhằm thay đổi hình thức thương mại sau khi biện pháp được áp dụng?

EU đưa ra các tiêu chí khá cụ thể đối với hoạt động lắp ráp. Theo hướng dẫn của Ủy ban châu Âu, một số yếu tố định lượng được xem xét gồm tỷ trọng linh kiện từ nước chịu biện pháp và giá trị gia tăng của hoạt động lắp ráp. EU nêu ngưỡng 60% đối với giá trị linh kiện và ngưỡng giá trị gia tăng trên 25% chi phí sản xuất trong khuôn khổ đánh giá hoạt động lắp ráp.

Các ngưỡng này là quy tắc của EU, không phải tiêu chuẩn WTO chung và cũng không nên được sao chép cơ học sang hệ thống pháp luật khác. Tuy nhiên, cách tiếp cận này cho thấy hai biến số rất hữu ích đối với công tác phân tích là: tỷ lệ đầu vào từ nước bị áp dụng biện pháp và giá trị thực sự được tạo ra tại nước thứ ba.

3.3. Chuyển tải hoặc thay đổi tuyến thương mại

Thay vì vận chuyển hàng hóa để lắp ráp ở một quốc gia thứ ba, hàng hóa chỉ được vận chuyển qua quốc gia đó, quốc gia này không phải chịu các biện pháp chống bán phá giá. Đây là hình thức đặc biệt quan trọng đối với các chuỗi cung ứng phân mảnh. Mô hình đơn giản nhất có thể được mô tả như sau:

Nước A → thị trường nhập khẩu

Sau khi nước A bị áp thuế:

Nước A → nước B → thị trường nhập khẩu

Về dữ liệu, biểu hiện thường thấy là xuất khẩu trực tiếp từ A giảm trong khi xuất khẩu của B sang thị trường áp dụng biện pháp tăng nhanh.

Tuy nhiên, đây mới chỉ là tín hiệu thương mại. Để đánh giá rủi ro lẩn tránh cần kiểm tra thêm:

B có năng lực sản xuất sản phẩm đó hay không;

sản lượng của B có tăng tương ứng không;

B có nhập khẩu hàng hóa hoặc nguyên liệu liên quan từ A hay không;

giá trị gia tăng tại B là bao nhiêu;

doanh nghiệp xuất khẩu mới được thành lập vào thời điểm nào;

có hoạt động sản xuất thực chất hay chủ yếu là trung chuyển.

Việc chỉ nhìn vào sự gia tăng xuất khẩu của nước B có thể dẫn tới nhận định sai, đặc biệt khi B thực sự có ngành sản xuất đang mở rộng.

Ngoài ra, trong một vụ việc PVTM, các doanh nghiệp khác nhau có thể chịu các mức thuế khác nhau. Điều này có thể tạo động cơ chuyển dòng xuất khẩu thông qua doanh nghiệp được hưởng mức thuế thấp hơn. EU cũng xác định xuất khẩu thông qua nhà sản xuất có mức thuế thấp hơn là một ví dụ về hoạt động có thể được xem xét trong bối cảnh chống lẩn tránh.

Đối với cơ quan quản lý, điều này cho thấy giám sát chỉ ở cấp quốc gia – mã HS là chưa đủ. Khi có dữ liệu phù hợp, phân tích cần thực hiện theo hướng: quốc gia → doanh nghiệp → nhà xuất khẩu → nhà nhập khẩu → sản phẩm → thời gian.

3.4. Khai báo xuất xứ không phù hợp và các hành vi gian lận

Loại lẩn tránh cuối cùng là khai báo hải quan không đúng về xuất xứ, phân loại thuế quan hoặc giá trị của hàng hóa nhập khẩu. Với hành vi gian lận này, hàng hóa sẽ được phân loại khác trong hồ sơ xuất nhập khẩu, do đó tránh được thuế chống bán phá giá.

Cần phân biệt về mặt khái niệm giữa lẩn tránh biện pháp PVTM và gian lận xuất xứ/hải quan. Hai hiện tượng có thể giao nhau nhưng không hoàn toàn đồng nhất. Một hoạt động có thể bị cơ quan điều tra xác định là lẩn tránh theo pháp luật PVTM mà không nhất thiết phải dựa trên kết luận có hành vi giả mạo chứng từ xuất xứ. Ngược lại, khai báo sai xuất xứ có thể là vi phạm pháp luật hải quan hoặc xuất xứ ngay cả khi không tồn tại một vụ việc chống lẩn tránh.

Việc phân biệt này có ý nghĩa đối với Việt Nam vì cơ chế phối hợp giữa cơ quan PVTM, hải quan và cơ quan quản lý xuất xứ cần dựa trên chức năng và căn cứ pháp lý tương ứng, thay vì đồng nhất tất cả các hiện tượng dưới một khái niệm.

4. Từ phát hiện hành vi sang phát hiện mô hình bất thường

Một trong những kinh nghiệm quan trọng có thể rút ra từ thực tiễn quốc tế là cơ quan quản lý không nhất thiết phải chờ có bằng chứng trực tiếp về một giao dịch cụ thể mới bắt đầu giám sát.

Dữ liệu thương mại có thể được sử dụng để phát hiện mô hình bất thường.

Giả sử nước A đang xuất khẩu sản phẩm X sang nước C. Sau khi C áp thuế chống bán phá giá đối với X từ A, dữ liệu cho thấy:

xuất khẩu A → C giảm mạnh;

xuất khẩu B → C tăng mạnh;

nhập khẩu của B từ A đối với X hoặc đầu vào quan trọng của X tăng mạnh;

thời điểm thay đổi xảy ra ngay sau khi điều tra hoặc biện pháp được áp dụng.

Chuỗi dữ liệu:

A → C ↓

A → B ↑

B → C ↑

Đây là một tín hiệu đáng quan tâm.

Nhưng tín hiệu trở nên đáng chú ý hơn nếu bổ sung thông tin: năng lực sản xuất tại B không tăng tương ứng.

Khi đó, mô hình phân tích có thể được biểu diễn theo chiều hướng sau:

Biện pháp PVTM → thay đổi dòng thương mại → nước thứ ba xuất khẩu tăng → nhập khẩu đầu vào từ nước chịu thuế tăng → năng lực sản xuất không tương xứng → rủi ro lẩn tránh tăng.

Cách tiếp cận này phù hợp với xu hướng tăng cường giám sát nhập khẩu của EU. Ủy ban châu Âu cho biết việc theo dõi mức nhập khẩu và diễn biến thị trường được tiến hành nhằm bảo đảm hiệu lực của các biện pháp PVTM; trong một số trường hợp, Ủy ban có thể chủ động khởi xướng điều tra chống lẩn tránh trên cơ sở hoạt động giám sát của mình.

Đáng chú ý, EU tiếp tục phát triển hệ thống giám sát thương mại rộng hơn. Ngày 15/7/2026, EC công bố việc nâng cấp công cụ đo lường tình hình nhập khẩu (Import Barometer). Công cụ này dựa trên dữ liệu Eurostat và chuyển trọng tâm sang nhận diện sự gia tăng nhập khẩu kéo dài, nhằm giúp đánh giá quy mô và bản chất của áp lực nhập khẩu đối với ngành sản xuất EU. Mục tiêu là giúp EU theo dõi tốt hơn các biến động trong thương mại toàn cầu và dòng hàng nhập khẩu vào thị trường nội khối. Mặc dù Import Barometer không phải công cụ xác định lẩn tránh, song nó cho thấy giá trị ngày càng lớn của phân tích dữ liệu định kỳ trong quản lý PVTM đồng thời cho thấy sự chuyển dịch từ điều tra theo vụ việc sang giám sát liên tục dựa trên dữ liệu của EU.

6. Bài học từ vụ việc điều tra chống lẩn tránh của EU

Một ví dụ trực tiếp liên quan tới Việt Nam là vụ việc điều tra chống bán phá giá và chống trợ cấp với thép không gỉ cán nguội nhập khẩu từ In-đô-nê-xi-a. Hàng hóa bị điều tra là mặt hàng thép không gỉ cán phẳng, không gia công quá mức cán nguội, có xuất xứ từ In-đô-nê-xi-a, được phân loại theo các mã HS 7219 31 00, 7219 32 10, 7219 32 90, 7219 33 10, 7219 33 90, 7219 34 10, 7219 34 90, 7219 35 10, 7219 35 90, 7219 9 0 20, 7219 90 80 , 7220 20 21, 7220 20 29, 7220 20 41, 7220 20 49, 7220 20 81, 7220 20 89,7220 90 20 và 7220 90 80. Trong năm 2021 và 2022, EC đã chính thức áp thuế chống bán phá giá và chống trợ cấp lên thép không gỉ cán nguội của In-đô-nê-xi-a do cáo buộc bán phá giá và nhận trợ cấp gây thiệt hại cho ngành sản xuất nội địa.

Tháng 8/2023, EC đã ban hành Thông báo khởi xướng hai vụ việc điều tra chống lẩn tránh thuế chống bán phá giá và chống trợ cấp đối với sản phẩm thép không gỉ cán nguội của Việt Nam, Đài Loan – Trung Quốc và Thổ Nhĩ Kỳ. Điểm đáng chú ý của vụ việc không nằm ở mô hình chuyển tải đơn giản, mà ở EC đi từ sự thay đổi của dòng thương mại đến kiểm tra nguồn nguyên liệu, thời điểm hình thành hoặc gia tăng hoạt động sản xuất, tỷ lệ đầu vào từ In-đô-nê-xi-a, giá trị gia tăng tại nước thứ ba và giao dịch của từng doanh nghiệp.

Theo lập luận của cơ quan điều tra, sau khi hàng hóa từ In-đô-nê-xi-a bị EC áp dụng biện pháp chống bán phá giá và chống trợ cấp, đã có sự thay đổi trong dòng chảy thương mại, chuyển tải hàng hóa từ In-đô-nê-xi-a sang Việt Nam, Đài Loan – Trung Quốc và Thổ Nhĩ Kỳ, sau đó xuất khẩu sang EU. Bên cạnh đó, có bằng chứng cho thấy các hoạt động lắp ráp, hoàn thiện sản phẩm từ thanh/tấm thép không gỉ và/hoặc thép cán nóng sẽ cấu thành hành vi lẩn tránh do các hoạt động này chỉ xuất hiện hoặc gia tăng sau khi vụ việc điều tra với In-đô-nê-xi-a được khởi xướng. Trị giá nhập khẩu của cấu kiện từ In-đô-nê-xi-a chiếm tới trên 60% tổng giá trị của hàng hóa sau khi được lắp ráp/hoàn thiện và giá trị gia tăng của hoạt động này chiếm thấp hơn 25% chi phí sản xuất. Quá trình chuyển tải nêu trên đã làm suy yếu tác dụng bảo hộ của biện pháp gốc với In-đô-nê-xi-a về lượng và giá. Lượng hàng hóa bị cáo buộc lẩn tránh đã gia tăng một cách đáng kể tại thị trường EU và đang bán phá giá/nhận trợ cấp, có thể gây thiệt hại cho ngành sản xuất trong nước.

Hồ sơ vụ việc của EC cho thấy bảng câu hỏi riêng được ban hành cho các nhà sản xuất xuất khẩu tại In-đô-nê-xi-a và tại ba nền kinh tế nói trên. Kết quả điều tra của EU không hoàn toàn giống nhau giữa biện pháp chống bán phá giá và chống trợ cấp. Đối với biện pháp chống bán phá giá, EU mở rộng biện pháp đối với mặt hàng thép không gỉ cán nguội từ Đài Loan – Trung Quốc và Việt Nam, đồng thời chấm dứt điều tra đối với Thổ Nhĩ Kỳ. Đối với biện pháp chống trợ cấp, biện pháp được mở rộng đối với hàng gửi từ cả Đài Loan – Trung Quốc, Thổ Nhĩ Kỳ và Việt Nam, trừ các nhà sản xuất được hưởng miễn trừ. Báo cáo PVTM năm 2024 của EC coi đây là một trong hai nhóm vụ việc chống lẩn tránh đáng chú ý của năm.

Vụ việc có ý nghĩa đặc biệt đối với Việt Nam bởi nó cho thấy một quốc gia có năng lực sản xuất thực tế vẫn có thể trở thành đối tượng điều tra chống lẩn tránh. Vì vậy, việc lập luận đơn giản rằng “Việt Nam có nhà máy sản xuất nên không thể có lẩn tránh” là chưa đủ. Vấn đề cần xem xét tiếp theo đó là: Đối với lượng hàng cụ thể được xuất khẩu, quá trình sản xuất thực tế diễn ra ở đâu, nguyên liệu có nguồn gốc từ đâu và mức độ chuyển đổi tại Việt Nam là như thế nào? Việc chỉ phân tích số liệu xuất khẩu cuối cùng sẽ không phản ánh đầy đủ bản chất của chuỗi cung ứng.

7. Một số đề xuất nhằm nâng cao hiệu lực thực thi chống lẩn tránh biện pháp PVTM tại Việt Nam

7.1. Chuyển từ quản lý vụ việc sang quản lý vòng đời biện pháp

Một vụ việc PVTM không nên được coi là kết thúc khi quyết định áp thuế được ban hành. Có thể mô tả vòng đời biện pháp cần theo dõi như sau:

Điều tra → áp dụng biện pháp → giám sát → phát hiện biến động → xác minh → rà soát/chống lẩn tránh khi có căn cứ.

Theo cách tiếp cận này, hoạt động hậu kiểm và giám sát hiệu lực của biện pháp trở thành một cấu phần thường xuyên của công tác PVTM.

7.2. Xây dựng cơ sở dữ liệu liên kết biện pháp PVTM và dòng thương mại

Một hệ thống dữ liệu có thể kết nối:

WTO / cơ quan điều tra nước ngoài → biện pháp PVTM;

GTA / UN Comtrade / Eurostat / USITC DataWeb và các nguồn phù hợp → dòng thương mại;

dữ liệu hải quan → giao dịch nhập khẩu/xuất khẩu;

dữ liệu doanh nghiệp → năng lực sản xuất;

dữ liệu đầu tư → nhà máy mới và mở rộng công suất.

Khi đó, giá trị lớn nhất không nằm ở từng cơ sở dữ liệu riêng lẻ mà ở khả năng liên kết các lớp dữ liệu theo sản phẩm – quốc gia – doanh nghiệp – thời gian.

7.3. Mức độ theo dõi cập nhật dữ liệu

Dữ liệu theo dõi theo năm thường chậm để phát hiện những thay đổi xảy ra ngay sau khi biện pháp được áp dụng.

Đối với các sản phẩm rủi ro cao, dữ liệu nên được theo dõi theo tháng và so sánh ít nhất ba giai đoạn: trước điều tra → trong điều tra → sau áp dụng biện pháp.

Đây cũng là cách phù hợp khi khai thác dữ liệu GTA phục vụ công tác cảnh báo sớm.

7.4. Thiết lập cơ chế phối hợp liên ngành

Chống lẩn tránh cần xem xét dưới các góc độ:

PVTM;

hải quan;

xuất xứ;

đầu tư;

quản lý ngành;

thống kê thương mại.

Một cơ quan riêng lẻ khó có đầy đủ thông tin. Do vậy, cơ chế chia sẻ dữ liệu giữa cơ quan PVTM, cơ quan hải quan và các đơn vị quản lý chuyên ngành có thể giúp rút ngắn đáng kể thời gian xác minh.

7.5. Phát triển hồ sơ năng lực sản xuất theo ngành

Đây có thể là một trong những công cụ hữu ích nhất đối với Việt Nam.

Đặc biệt, đối với các ngành rủi ro cao như thép, nhôm, năng lượng mặt trời, gỗ và một số sản phẩm công nghiệp chế biến, có thể xây dựng định kỳ Hồ sơ năng lực sản xuất gồm:

doanh nghiệp;

nhà máy;

địa điểm;

sản phẩm;

công suất;

thời điểm vận hành;

công nghệ;

nguyên liệu;

nguồn nguyên liệu;

sản lượng;

xuất khẩu.

Khi xuất khẩu tăng bất thường, cơ quan quản lý có thể nhanh chóng đối chiếu: năng lực xuất khẩu có tương thích với năng lực sản xuất hay không?

Đây là một trong những cách hữu hiệu để phân biệt sự tăng trưởng xuất khẩu có cơ sở sản xuất thực chất với tín hiệu cần xác minh thêm.

8. Kết luận

Chống lẩn tránh đang trở thành một cấu phần ngày càng quan trọng của việc bảo đảm hiệu lực các biện pháp PVTM. Thực tiễn của EU cho thấy cơ quan điều tra không chỉ áp dụng biện pháp mà còn tiếp tục giám sát dòng nhập khẩu và có thể chủ động mở điều tra chống lẩn tránh khi xuất hiện các dấu hiệu phù hợp. Trong năm 2024, EU đã sử dụng công cụ này đối với các mô hình thương mại liên quan nhiều nước, trong đó có trường hợp thép không gỉ cán nguội liên quan trực tiếp đến Việt Nam.

Đối với Việt Nam, vấn đề chống lẩn tránh có hai chiều. Một mặt, cần nâng cao năng lực bảo đảm các biện pháp PVTM do Việt Nam áp dụng không bị suy giảm hiệu lực. Mặt khác, cần nhận diện sớm nguy cơ hàng hóa Việt Nam bị nước ngoài điều tra khi chuỗi cung ứng của Việt Nam có quan hệ đáng kể với quốc gia đang chịu biện pháp.

Kinh nghiệm quốc tế cho thấy phân tích chống lẩn tránh hiệu quả không thể chỉ dựa vào một chỉ số, một mã HS hoặc một sự gia tăng xuất khẩu. Quan trọng hơn, chống lẩn tránh cần được đặt trong một hệ thống quản trị PVTM rộng hơn. Hiệu quả của một biện pháp không chỉ được đo bằng việc quyết định áp thuế có được ban hành hay không, mà còn bằng khả năng duy trì tác dụng của biện pháp trong suốt thời gian có hiệu lực trước sự thay đổi liên tục của thương mại và chuỗi cung ứng quốc tế./.

Ngày đăng: