CHỐNG LẨN TRÁNH BIỆN PHÁP PHÒNG VỆ THƯƠNG MẠI TẠI VƯƠNG QUỐC ANH TRONG GIAI ĐOẠN HẬU BREXIT: XU HƯỚNG CHÍNH SÁCH VÀ NHỮNG VẤN ĐỀ ĐẶT RA ĐỐI VỚI HÀNG XUẤT KHẨU VIỆT NAM
Ngày đăng:
1. Từ hệ thống phòng vệ thương mại kế thừa EU đến giai đoạn vận hành độc lập
Sau khi rời Liên minh châu Âu (EU), Vương quốc Anh từng bước xây dựng một hệ thống phòng vệ thương mại (PVTM) độc lập, với Cơ quan PVTM Vương quốc Anh (Trade Remedies Authority - TRA) giữ vai trò trung tâm trong hoạt động điều tra và rà soát. Báo cáo thường niên 2025 - 2026 của TRA cho thấy hệ thống này đang chuyển sang một giai đoạn mới: từ trọng tâm ban đầu là tiếp nhận và rà soát các biện pháp kế thừa từ EU sang xử lý ngày càng nhiều vụ việc mới, phức tạp hơn; tăng cường hỗ trợ ngành sản xuất trong nước; giám sát dòng thương mại trước và sau khi áp dụng biện pháp; mở rộng các loại hình rà soát; đồng thời rút ngắn thời gian điều tra.
Việc Vương quốc Anh (gọi tắt là Anh) rời EU đặt ra yêu cầu xây dựng một hệ thống PVTM độc lập nhằm bảo vệ ngành sản xuất trong nước trước hàng hóa nhập khẩu bán phá giá, được trợ cấp hoặc gia tăng đột biến. TRA được thành lập năm 2021 theo Đạo luật Thương mại (Trade Act 2021) với tư cách cơ quan chuyên môn chịu trách nhiệm tiến hành điều tra và đưa ra khuyến nghị cho Bộ trưởng phụ trách thương mại. Những năm đầu hoạt động của TRA mang tính chuyển tiếp rõ nét. Khi rời EU, Anh chuyển tiếp 43 biện pháp PVTM trước đây do EU áp dụng nhằm tránh hình thành khoảng trống bảo hộ đối với ngành sản xuất trong nước. TRA sau đó tiến hành các cuộc rà soát chuyển tiếp để xác định từng biện pháp có còn phù hợp với điều kiện của nền kinh tế Anh hay không.
Đến ngày 31/3/2026, TRA đã hoàn thành rà soát 41 trong tổng số 43 biện pháp được chuyển tiếp. Chỉ 6 biện pháp bị chấm dứt, trong khi 35 biện pháp được duy trì thông qua gia hạn hoặc điều chỉnh phạm vi. Hai cuộc rà soát còn lại dự kiến hoàn tất trong năm 2026. Diễn biến này cho thấy Brexit không dẫn tới việc Anh xóa bỏ hệ thống bảo hộ thương mại kế thừa từ EU để xây dựng lại hoàn toàn từ đầu. Ngược lại, phần lớn biện pháp được tiếp nhận, rà soát theo điều kiện của Anh và tiếp tục duy trì. Tuy nhiên, Báo cáo thường niên TRA 2025 - 2026 đồng thời cho thấy giai đoạn chuyển tiếp này đang đi đến hồi kết.
Năm tài chính 2025 - 2026 được xem là năm bận rộn nhất của TRA kể từ khi thành lập. Khối lượng vụ việc được xử lý tăng từ 36 lên 42 vụ, tương đương 17%; 22 vụ được hoàn thành, tăng 47% so với năm trước. Riêng trong năm, TRA khởi xướng 7 vụ điều tra chống bán phá giá hoặc chống trợ cấp mới, mức cao nhất kể từ khi cơ quan này thành lập. Tính đến cuối tháng 3/2026, TRA đã khởi xướng tổng cộng 76 vụ việc và 6 vụ xem xét lại quyết định. Tại thời điểm này, Anh duy trì 46 biện pháp PVTM đang có hiệu lực, áp dụng cho khoảng 20,6 tỷ GBP hàng nhập khẩu, tương đương khoảng 2,6% tổng giá trị nhập khẩu của Anh. Các ngành được bảo vệ bao gồm thép, nhôm, gốm và hóa chất,…
Những số liệu trên phản ánh một sự chuyển đổi quan trọng: hệ thống PVTM Anh đang rời khỏi giai đoạn tiếp nhận và rà soát các biện pháp kế thừa từ EU để bước sang giai đoạn chủ động vận hành một cơ chế mang đặc trưng riêng. TRA Plan 2026 - 2029 định hướng xây dựng hệ thống dễ tiếp cận, linh hoạt, quyết đoán và có trách nhiệm giải trình hơn. Đồng thời, khối lượng công việc trong tương lai được xác định sẽ tập trung ngày càng nhiều vào các cuộc điều tra mới và phức tạp hơn.
Sự chuyển dịch này có ý nghĩa trực tiếp đối với chống lẩn tránh. Khi số lượng biện pháp do chính Anh điều tra và áp dụng tăng lên, yêu cầu bảo đảm các biện pháp không bị vô hiệu hóa bởi việc thay đổi dòng chảy thương mại, nước xuất khẩu, công đoạn sản xuất hoặc cách thức tổ chức chuỗi cung ứng cũng gia tăng tương ứng.
Mặc dù đến nay số vụ việc điều tra chống lẩn tránh tại Anh chưa nhiều như một số thị trường lớn khác. Tuy nhiên, sự phát triển đồng thời của khung pháp lý, năng lực điều tra, công cụ dữ liệu và cơ chế hậu kiểm đang tạo điều kiện để TRA phát hiện và xử lý hiệu quả hơn những hành vi có khả năng làm suy yếu tác dụng của biện pháp PVTM. Trong bối cảnh Trung Quốc là đối tượng của phần lớn các cuộc điều tra, rà soát và biện pháp hiện hành của Anh, rủi ro đối với Việt Nam không chỉ nằm ở khả năng hàng hóa Việt Nam trực tiếp trở thành đối tượng điều tra, mà còn có thể phát sinh khi Việt Nam tham gia vào các chuỗi cung ứng liên quan đến hàng hóa đang chịu biện pháp tại Anh.
2. Cơ chế chống lẩn tránh của Anh: phạm vi xem xét rộng hơn vấn đề xuất xứ
Theo hướng dẫn hiện hành của TRA, rà soát chống lẩn tránh nhằm xác định liệu hoạt động của một doanh nghiệp có được thực hiện để tránh một biện pháp chống bán phá giá hoặc chống trợ cấp đang có hiệu lực hay không. Một cuộc rà soát có thể được yêu cầu bởi bên liên quan hoặc do TRA tự khởi xướng khi có đủ bằng chứng về hành vi bị cáo buộc là lẩn tránh, cách thức thực hiện, các chủ thể liên quan và tác động đối với biện pháp ban đầu.
Khung phân tích của Anh cho thấy chống lẩn tránh không chỉ là câu chuyện về xuất xứ hàng hóa. TRA xem xét sự thay đổi mô hình thương mại giữa một nước thứ ba không chịu biện pháp với Anh, hoặc giữa các doanh nghiệp của nước xuất khẩu đang chịu biện pháp với Anh. Tuy nhiên, thay đổi dòng thương mại tự thân chưa đủ để kết luận có hành vi lẩn tránh.
TRA còn đánh giá liệu sự thay đổi đó có dẫn đến hoạt động, quy trình hoặc công đoạn sản xuất thiếu lý do kinh tế đầy đủ ngoài mục đích tránh biện pháp; liệu hiệu quả khắc phục của biện pháp ban đầu có bị suy yếu về lượng hoặc giá; và liệu hành vi bán phá giá hoặc lợi ích từ trợ cấp liên quan có tiếp tục tồn tại hay không. Trong quá trình này, quan hệ giữa các chủ thể trong chuỗi xuất khẩu, thời điểm xuất hiện thay đổi dòng thương mại và bản chất của sự thay đổi đều có thể được xem xét. Nếu kết luận có lẩn tránh, biện pháp có thể được điều chỉnh để áp dụng đối với hàng hóa từ nước thứ ba hoặc một số nhà xuất khẩu nhất định.
Cách tiếp cận này có ý nghĩa đặc biệt đối với doanh nghiệp Việt Nam. Trong thương mại ưu đãi, doanh nghiệp thường tập trung vào khả năng đáp ứng quy tắc xuất xứ. Trong khi đó, điều tra chống lẩn tránh đặt ra phạm vi chứng minh rộng hơn, bao gồm nguyên nhân làm thay đổi dòng thương mại, bản chất của công đoạn sản xuất tại nước thứ ba, quan hệ giữa các bên trong chuỗi cung ứng, thời điểm đầu tư hoặc tổ chức lại sản xuất và lý do kinh tế của sự thay đổi đó. Do vậy, đáp ứng quy tắc xuất xứ là điều kiện quan trọng nhưng không tạo ra miễn trừ mặc nhiên trước điều tra chống lẩn tránh. Trong bối cảnh PVTM hiện đại, năng lực chứng minh hoạt động sản xuất thực chất và cơ sở kinh tế của chuỗi cung ứng ngày càng trở nên quan trọng.
3. Thực tiễn chống lẩn tránh tại Anh: số vụ việc chưa nhiều nhưng không đồng nghĩa với rủi ro thấp
Trên thực tế, một số biện pháp chống lẩn tránh đáng chú ý trong hệ thống Anh xuất phát từ thời kỳ quốc gia này còn là thành viên EU và sau đó được chuyển tiếp sang hệ thống hậu Brexit. Tuy nhiên, chính những vụ việc này cho thấy cách thức một biện pháp chống lẩn tránh có thể tác động đến doanh nghiệp và nước thứ ba, đồng thời cho thấy Anh đã có đầy đủ công cụ pháp lý để duy trì, rà soát và điều chỉnh các biện pháp đó.
Vụ việc xe đạp và linh kiện xe đạp Trung Quốc là một ví dụ điển hình cho thấy một biện pháp chống bán phá giá có thể phát triển qua nhiều giai đoạn, từ áp thuế đối với nước xuất khẩu ban đầu đến mở rộng biện pháp sang hàng hóa được vận chuyển qua nước thứ ba, sau đó tiếp tục được duy trì và rà soát trong hệ thống PVTM của Anh sau Brexit.
Biện pháp gốc được hình thành từ hệ thống PVTM của EU đối với xe đạp có xuất xứ Trung Quốc. Sau quá trình áp dụng và rà soát, EU duy trì thuế chống bán phá giá đối với xe đạp Trung Quốc, đồng thời mở rộng phạm vi áp dụng sang xe đạp được xuất khẩu từ một số nước thứ ba sau các cuộc điều tra chống lẩn tránh. Khi Anh rời EU, biện pháp này được chuyển tiếp vào hệ thống PVTM của Anh theo Notice of Determination 2020/34 và Taxation Notice 2020/34. Theo cơ chế được chuyển tiếp, thuế chống bán phá giá đối với xe đạp Trung Quốc dao động tùy nhà xuất khẩu, với mức thuế suất dư áp dụng phổ biến là 48,5%. Đáng chú ý, đối với xe đạp, biện pháp còn áp dụng đối với hàng hóa được xuất khẩu từ Campuchia, Indonesia, Malaysia, Pakistan, Philippines, Sri Lanka và Tunisia, kể cả trong trường hợp hàng hóa không được khai báo có xuất xứ từ các nước này.
Cấu trúc này phản ánh đặc trưng của biện pháp chống lẩn tránh được mở rộng sang nước thứ ba. Điểm quyết định không chỉ nằm ở xuất xứ khai báo của sản phẩm mà còn ở nước xuất khẩu, dòng chảy thương mại và phương thức tổ chức chuỗi cung ứng. Việc hàng hóa được xuất khẩu từ một nước thứ ba không mặc nhiên làm thay đổi xuất xứ của hàng hóa, đồng thời cũng không mặc nhiên loại trừ hàng hóa khỏi phạm vi áp dụng của biện pháp nếu cơ quan điều tra xác định hoạt động thương mại qua nước thứ ba có liên quan đến hành vi lẩn tránh. Vì vậy, sau khi được mở rộng, phạm vi của biện pháp đối với xe đạp Trung Quốc đã rộng hơn đáng kể so với một biện pháp chống bán phá giá chỉ áp dụng trực tiếp đối với hàng hóa có xuất xứ Trung Quốc.
Đối với linh kiện xe đạp, cơ chế còn có một đặc điểm quan trọng khác. Theo Thông báo thuế về biện pháp chống bán phá giá (Taxation Notice 2020/34), Chính phủ Anh áp dụng mức thuế chống bán phá giá lên tới 48,5% đối với một số linh kiện xe đạp có xuất xứ Trung Quốc, bao gồm các bộ phận như khung, bánh xe, tay lái và một số bộ phận phanh. Đồng thời, Anh duy trì cơ chế miễn trừ đối với những nhà nhập khẩu hoặc doanh nghiệp có thể chứng minh rằng hoạt động của mình không liên quan đến hành vi lẩn tránh.
Chính cơ chế này dẫn tới các cuộc rà soát miễn trừ chống lẩn tránh thuế sau Brexit. Tháng 8/2023, TRA khởi xướng rà soát theo đề nghị của Frog Bikes Limited. Doanh nghiệp này đề nghị được miễn thuế chống bán phá giá 48,5% đối với một số linh kiện xe đạp nhập khẩu từ Trung Quốc, trên cơ sở khẳng định không có quan hệ với nhà xuất khẩu nước ngoài đang chịu biện pháp và không tham gia lẩn tránh. Sau rà soát, TRA kết luận doanh nghiệp đáp ứng điều kiện và đã cấp miễn trừ từ ngày 16/12/2023. Quyết định này nêu rõ biện pháp Anh đang áp dụng có nguồn gốc từ một biện pháp EU từng được mở rộng sau điều tra chống lẩn tránh.
Tháng 9/2023, TRA tiếp tục khởi xướng một cuộc rà soát miễn trừ chống lẩn tránh thuế khác đối với Winlong Garments Limited. Công ty này đã mua lại hoạt động kinh doanh và tài sản của Planet X Limited, một doanh nghiệp trước đó được hưởng miễn trừ, và do thay đổi pháp nhân nên phải nộp đơn xin miễn trừ dưới tên mới. Trong thời gian rà soát, TRA chấp nhận xem xét việc tạm đình chỉ áp dụng thuế chống bán phá giá đối với doanh nghiệp này.
Diễn biến trên cho thấy chống lẩn tránh trong hệ thống PVTM của Anh không chỉ vận hành theo hướng mở rộng phạm vi biện pháp đối với nước thứ ba mà còn đi kèm cơ chế cho phép doanh nghiệp chứng minh hoạt động thương mại hợp pháp để được miễn áp dụng biện pháp. Điều này tạo ra hai tác động song song. Một mặt, phạm vi bảo vệ của biện pháp được duy trì đủ rộng để hạn chế khả năng hàng hóa chỉ thay đổi tuyến vận chuyển hoặc cấu trúc giao dịch nhằm tránh thuế. Mặt khác, hệ thống vẫn cho phép doanh nghiệp không tham gia lẩn tránh có cơ hội chứng minh tình trạng của mình thông qua thủ tục rà soát riêng.
Tháng 8/2024, TRA tiếp tục khởi xướng rà soát chuyển tiếp đối với biện pháp chống bán phá giá áp dụng cho xe đạp và một số linh kiện xe đạp Trung Quốc. Phạm vi rà soát bao gồm xe đạp nhập khẩu có xuất xứ Trung Quốc và xe đạp được xuất khẩu từ Campuchia, Indonesia, Malaysia, Pakistan, Philippines, Sri Lanka và Tunisia, bao gồm cả trường hợp hàng hóa không được khai báo có xuất xứ tại các nước này. Tại thời điểm khởi xướng, mức thuế chống bán phá giá đang áp dụng dao động từ 19,2% đến 48,5%.
Đến tháng 7/2026, Anh quyết định duy trì biện pháp thêm 5 năm, đến ngày 30/8/2029. TRA xác định rằng nếu biện pháp bị dỡ bỏ, hành vi bán phá giá có khả năng tái diễn và ngành sản xuất xe đạp của Anh có khả năng tiếp tục chịu thiệt hại. Theo quyết định cuối cùng, thuế chống bán phá giá đối với xe đạp có xuất xứ Trung Quốc và hàng hóa được xuất khẩu từ bảy nước thứ ba nêu trên tiếp tục được duy trì, với mức thuế từ 19,2% đến 48,5% tùy nhà xuất khẩu.
Vụ việc này cung cấp ba hàm ý quan trọng đối với doanh nghiệp Việt Nam. Thứ nhất, một biện pháp chống bán phá giá có thể được mở rộng vượt ra ngoài nước bị áp dụng biện pháp ban đầu khi cơ quan điều tra xác định có hành vi lẩn tránh thông qua nước thứ ba. Thứ hai, việc hàng hóa được xuất khẩu từ một nước thứ ba không đồng nghĩa với việc hàng hóa có xuất xứ tại nước đó và cũng không tự động loại trừ khả năng bị áp dụng biện pháp chống lẩn tránh. Thứ ba, ngay cả doanh nghiệp có hoạt động thương mại hợp pháp vẫn có thể phải chủ động cung cấp bằng chứng để được hưởng miễn trừ, qua đó làm gia tăng yêu cầu về truy xuất giao dịch, hồ sơ doanh nghiệp và khả năng chứng minh bản chất thực tế của hoạt động sản xuất - thương mại.
Đối với Việt Nam, ý nghĩa lớn nhất của vụ việc không nằm ở ngành xe đạp mà ở cơ chế pháp lý đứng phía sau. Trong trường hợp dòng thương mại của sản phẩm đang chịu biện pháp PVTM của Anh dịch chuyển đáng kể sang Việt Nam và sau đó được xuất khẩu từ Việt Nam sang Anh, doanh nghiệp liên quan có thể phải chứng minh rằng hoạt động sản xuất, gia công hoặc xuất khẩu tại Việt Nam có bản chất kinh tế thực chất và không nhằm né tránh biện pháp. Vì vậy, năng lực chứng minh chuỗi cung ứng và cơ sở kinh tế của hoạt động sản xuất cần được coi là một bộ phận của quản trị rủi ro PVTM, thay vì chỉ tập trung vào chứng nhận xuất xứ.
4. Những xu hướng chính sách của hệ thống Anh cần theo dõi
Báo cáo TRA 2025 - 2026 cho thấy hệ thống PVTM Anh đang có một số thay đổi về cấu trúc có liên hệ trực tiếp hoặc gián tiếp tới khả năng xử lý chống lẩn tránh như sau:
4.1. Chuyển trọng tâm từ biện pháp kế thừa EU sang vụ việc mới
Đến tháng 3/2026, chương trình rà soát chuyển tiếp về cơ bản đã đi đến giai đoạn cuối, trong khi các cuộc điều tra mới gia tăng. Theo đó, TRA đã khởi xướng 12 vụ chống bán phá giá và 7 vụ chống trợ cấp kể từ khi thành lập đến cuối tháng 3/2026. Riêng năm 2025 - 2026 có 7 vụ mới, bao gồm hóa chất, máy móc, khoáng sản, thép và thủy tinh.
Một hệ thống có ngày càng nhiều biện pháp do chính Anh điều tra và thiết kế sẽ có nhu cầu lớn hơn trong việc bảo đảm hiệu lực của các biện pháp sau áp dụng. Vì vậy, chống lẩn tránh nhiều khả năng sẽ ngày càng gắn với chu trình của các biện pháp PVTM hậu Brexit.
4.2. Hệ thống rà soát ngày càng hoàn thiện
Một thay đổi đáng chú ý khác là hệ thống rà soát các biện pháp PVTM của Anh ngày càng đa dạng và hoàn thiện. Theo Báo cáo thường niên 2025 - 2026, TRA đã thực hiện 12 loại hình rà soát khác nhau. Trong đó, đáng chú ý là việc triển khai rà soát cuối kỳ và lần đầu tiên thực hiện rà soát hấp thụ thuế. Sự xuất hiện của các loại hình rà soát này cho thấy hoạt động của TRA không dừng lại ở việc điều tra để quyết định có áp dụng biện pháp hay không, mà ngày càng chú trọng tới việc đánh giá hiệu lực và sự cần thiết của biện pháp trong suốt quá trình thực thi.
Sự tồn tại đồng thời của các cơ chế này cho thấy hệ thống PVTM Anh đang chuyển dần sang cách tiếp cận quản lý biện pháp theo toàn bộ chu trình. Sau khi một biện pháp được áp dụng, TRA có thể tiếp tục đánh giá sự cần thiết của biện pháp, phạm vi áp dụng, hiệu quả khắc phục, khả năng hấp thụ thuế cũng như nguy cơ lẩn tránh. Điều này tạo ra một cơ chế giám sát liên tục hơn đối với hàng nhập khẩu và làm tăng khả năng cơ quan điều tra phản ứng khi tác dụng của biện pháp bị suy giảm.
Đối với doanh nghiệp Việt Nam, sự thay đổi này có nghĩa rủi ro PVTM không kết thúc khi một cuộc điều tra ban đầu hoàn thành. Một biện pháp đã được áp dụng có thể tiếp tục phát sinh các thủ tục rà soát trong những năm tiếp theo. Do đó, doanh nghiệp cần theo dõi không chỉ các vụ điều tra mới mà cả chu trình của các biện pháp PVTM đang có hiệu lực, đặc biệt đối với những sản phẩm và chuỗi cung ứng có liên hệ với hàng hóa từ các nước đang chịu biện pháp tại Anh.
4.3. TRA ngày càng chủ động hỗ trợ hình thành vụ việc
Tháng 7/2025, TRA đã tiến hành nâng cấp Pre-Application Office thành Trade Remedies Advisory Service. Dịch vụ này hỗ trợ các bên quan tâm trong suốt chu trình vụ việc thông qua hướng dẫn riêng, webinar, thăm doanh nghiệp và hỗ trợ doanh nghiệp vừa và nhỏ. Trong 9 tháng sau khi triển khai, hỗ trợ của Advisory Service gắn với việc khởi xướng 6 cuộc điều tra mới và 12 cuộc rà soát, so với 5 vụ mới và 2 rà soát trong 15 tháng trước đó.
Điều này làm giảm đáng kể rào cản để chuyển từ một mối quan ngại về nguy cơ bị ảnh hưởng đối với ngành sản xuất trong nước của Anh thành vụ việc chính thức. Các ngành trước đây có thể không sử dụng PVTM do thiếu kinh nghiệm hoặc nguồn lực nay có điều kiện tiếp cận công cụ này dễ dàng hơn. Đây là yếu tố có thể làm tăng khả năng các dấu hiệu suy giảm hiệu lực biện pháp, bao gồm dấu hiệu lẩn tránh, được chuyển hóa thành yêu cầu rà soát chính thức.
4.4. Giám sát ngày càng mở rộng sang giai đoạn sau áp dụng biện pháp
TRA đã phát triển UK Import Trends Monitor để nhận diện khả năng xuất hiện các đợt tăng nhập khẩu tiềm ẩn và xác định ngành có nguy cơ. Dữ liệu này được sử dụng để định hướng hoạt động tiếp xúc của Advisory Service và cung cấp thông tin cho các đơn vị chính sách của Chính phủ Anh. Đáng chú ý hơn đối với chống lẩn tránh là Post Investigation Trade Flow Monitor. Từ tháng 9/2025, TRA bắt đầu công bố dữ liệu trực quan hóa xu hướng nhập khẩu trước và sau khi áp dụng biện pháp PVTM.
Theo dõi sau áp thuế có ý nghĩa đặc biệt vì lẩn tránh thường chỉ bộc lộ sau khi biện pháp làm thay đổi tương quan chi phí và dòng thương mại. Khi một nước bị áp thuế, nhập khẩu trực tiếp từ nước đó có thể giảm trong khi nhập khẩu từ nước thứ ba tăng, hoặc công đoạn sản xuất được tổ chức lại. Những thay đổi này không mặc nhiên cấu thành lẩn tránh, nhưng việc TRA theo dõi thường xuyên làm tăng khả năng phát hiện sớm biến động bất thường.
Như vậy, trọng tâm của hệ thống Anh đang mở rộng từ quyết định áp dụng biện pháp sang đánh giá hiệu lực thực tế của biện pháp sau khi được ban hành.
4.5. Phạm vi ngành được quan tâm rộng hơn
Thép vẫn là một lĩnh vực lớn của PVTM Anh. Tuy nhiên, TRA cho biết đang mở rộng hoạt động tiếp cận sang hàng tiêu dùng, hóa chất, gốm và máy móc, thay vì chỉ tập trung vào các ngành truyền thống.
Rủi ro PVTM tại Anh vì vậy không nên được nhìn chủ yếu dưới phương diện của riêng mặt hàng thép. Khi khả năng tiếp cận công cụ PVTM của các ngành sản xuất Anh được cải thiện, phạm vi sản phẩm tiềm ẩn rủi ro cũng rộng hơn, đặc biệt đối với một nước có cơ cấu xuất khẩu đa dạng như Việt Nam.
5. Trung Quốc và “rủi ro nước thứ ba” đối với Việt Nam
Tính đến ngày 31/3/2026, Trung Quốc liên quan tới 51 cuộc điều tra/rà soát và 29 biện pháp đang có hiệu lực tại Anh. Trong khi đó, Hoa Kỳ chỉ liên quan 7 cuộc điều tra/rà soát và 3 biện pháp; Thổ Nhĩ Kỳ 6 và 2; Nga 5 và 3.
Cơ cấu này cho thấy Trung Quốc hiện là trọng tâm lớn nhất trong hệ thống PVTM Anh. Điều đó không đồng nghĩa hàng hóa sử dụng nguyên liệu Trung Quốc hoặc doanh nghiệp có vốn Trung Quốc mặc nhiên bị coi là lẩn tránh. Tuy nhiên, từ góc độ quản trị rủi ro, Việt Nam cần đặc biệt chú ý những trường hợp trong đó biện pháp PVTM của Anh đối với hàng Trung Quốc được tiếp nối bởi sự gia tăng đầu tư, nhập khẩu nguyên liệu hoặc mở rộng công đoạn sản xuất tại Việt Nam, đồng thời xuất khẩu sản phẩm liên quan từ Việt Nam sang Anh tăng nhanh. Nếu sự thay đổi này diễn ra ngay sau khi biện pháp của Anh có hiệu lực, đi kèm công đoạn sản xuất hạn chế hoặc quan hệ chặt chẽ giữa các doanh nghiệp trong chuỗi, yêu cầu giải trình có thể gia tăng đáng kể.
Sự kết hợp giữa thời điểm, dòng thương mại, quan hệ doanh nghiệp, bản chất công đoạn sản xuất và lý do kinh tế của việc tái cấu trúc chuỗi cung ứng chính là những yếu tố mà TRA có thể xem xét trong rà soát chống lẩn tránh. Do đó, rủi ro đáng lưu ý đối với Việt Nam không chỉ nằm ở khả năng bị điều tra trực tiếp, mà còn ở khả năng trở thành nước thứ ba trong các chuỗi cung ứng liên quan đến sản phẩm đang chịu biện pháp tại Anh.
6. Việt Nam ngày càng hiện diện rõ hơn trong hệ thống rà soát thương mại của Anh
Quan hệ thương mại Việt Nam - Anh tăng nhanh trong những năm gần đây. Theo số liệu chính thức của Anh, tổng thương mại hàng hóa và dịch vụ hai chiều đạt khoảng 10,5 tỷ GBP năm 2025, tăng đáng kể so với 8,3 tỷ GBP năm 2024. Trong đó, giá trị Anh nhập khẩu hàng hóa và dịch vụ từ Việt Nam đạt khoảng 8,7 tỷ GBP, so với 6,8 tỷ GBP năm trước. Tăng trưởng xuất khẩu là tín hiệu tích cực đối với quan hệ kinh tế song phương và khả năng tận dụng UKVFTA cũng như CPTPP. Tuy nhiên, từ góc độ PVTM, quy mô và tốc độ gia tăng nhập khẩu cũng là những yếu tố làm tăng mức độ chú ý của cơ quan điều tra và ngành sản xuất nội địa.
Vụ việc rà soát hạn ngạch thuế quan đối với sản phẩm thép cây nhập khẩu (rebar) từ Việt Nam là ví dụ rõ nét. Ngày 10/11/2025, TRA khởi xướng vụ TQ0072 liên quan đến thép rebar nhập khẩu từ Việt Nam sau đơn yêu cầu của nhà sản xuất Anh 7 Steel UK Limited. Vụ việc rà soát này liên quan đến biện pháp tự vệ đối với các nhóm sản phẩm thép mà Vương quốc Anh đang áp dụng (biện pháp sẽ hết hạn vào tháng 6 năm 2026). Thông tin trong hồ sơ đề nghị cho thấy Việt Nam đã vượt quá ngưỡng 3% trong tổng lượng nhập khẩu hàng hóa thuộc phạm vi rà soát vào Anh, do đó Việt Nam không còn đủ điều kiện được miễn trừ khỏi biện pháp tự vệ đối với nhóm hàng hóa loại 13 (thép cây). Cuộc rà soát này nhằm xem xét việc Việt Nam có tiếp tục được miễn trừ khỏi hạn ngạch thuế quan hay không. Theo đó, Việt Nam vẫn có thể xuất khẩu thép cây sang thị trường Anh, nhưng sẽ phải tuân theo cơ chế hạn ngạch thuế quan giống như các quốc gia khác không được miễn trừ, tùy thuộc vào kết quả của cuộc rà soát.
Ý nghĩa của vụ việc đối với bài toán chống lẩn tránh nằm ở khả năng phản ứng tương đối nhanh của TRA trước thay đổi dòng nhập khẩu. Khi nhập khẩu từ một nguồn tăng đủ để làm thay đổi điều kiện áp dụng biện pháp, ngành sản xuất Anh có thể nhanh chóng nộp đơn và TRA có thể mở rà soát.
Từ ngày 01/7/2026, Chính phủ Anh còn đưa vào áp dụng cơ chế thương mại thép mới, theo đó sẽ cắt giảm 60% lượng thép được phép nhập khẩu mà không phải chịu thuế. Lượng thép nhập khẩu vượt quá mức này sẽ phải chịu thuế suất 50% - gấp đôi mức thuế suất trước đây là 25%. Vụ việc thép cây trên cũng phần nào cho thấy hàng hóa Việt Nam đã hiện diện rõ hơn trong hệ thống rà soát thương mại của Anh. Mức độ hiện diện này đồng thời làm tăng yêu cầu về tuân thủ và khả năng giải trình khi xuất hiện biến động thương mại đáng kể.
7. Những vấn đề doanh nghiệp Việt Nam cần đặc biệt lưu ý
Doanh nghiệp Việt Nam trước hết không nên chỉ theo dõi các vụ việc trực tiếp nhằm vào Việt Nam. Trong bối cảnh chống lẩn tránh, rủi ro có thể phát sinh từ các biện pháp Anh áp dụng đối với nước thứ ba, đặc biệt là Trung Quốc. Một cuộc điều tra chống bán phá giá đối với Trung Quốc có thể trở thành tín hiệu cần đánh giá rủi ro nếu doanh nghiệp Việt Nam đang sử dụng nguyên liệu, bán thành phẩm hoặc có quan hệ sản xuất đáng kể với Trung Quốc.
Doanh nghiệp cũng không nên coi chứng nhận xuất xứ là điểm kết thúc của quản trị tuân thủ. Xuất xứ vẫn giữ vai trò quan trọng, đặc biệt đối với ưu đãi theo UKVFTA hoặc CPTPP, nhưng điều tra chống lẩn tránh yêu cầu phạm vi chứng minh rộng hơn. Doanh nghiệp phải có khả năng chứng minh nơi diễn ra hoạt động sản xuất thực tế, nguồn nguyên liệu, công đoạn được thực hiện tại Việt Nam, giá trị tạo ra, quá trình đầu tư, công suất, lao động, quan hệ giữa các bên và lý do kinh tế của mô hình sản xuất hiện tại.
Theo hướng đó, quản trị tuân thủ cần chuyển từ chứng minh xuất xứ sang một cấu trúc rộng hơn gồm chứng minh xuất xứ, chứng minh năng lực sản xuất và minh chứng hiện diện sản xuất thực tế. Năng lực chứng minh bản chất kinh tế của hoạt động sản xuất sẽ ngày càng quan trọng khi cơ quan điều tra đánh giá khả năng lẩn tránh.
Thời điểm thay đổi chuỗi cung ứng cũng có ý nghĩa đáng kể. Một nhà máy được đầu tư nhiều năm trước khi Anh áp thuế với một nước có bối cảnh khác căn bản với dây chuyền lắp ráp được thiết lập ngay sau khi biện pháp có hiệu lực. Tương tự, doanh nghiệp Việt Nam xuất khẩu ổn định sang nhiều thị trường trong thời gian dài có hồ sơ thương mại khác với trường hợp xuất khẩu sang Anh tăng đột biến sau khi nguồn cung từ nước chịu thuế suy giảm. TRA xác định thời điểm thay đổi mô hình thương mại là một trong những yếu tố có thể được xem xét.
Đối với doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài, yếu tố hoạt động sản xuất thực tế càng cần được chú trọng. Rủi ro tăng lên khi nhà đầu tư đến từ nước đang chịu biện pháp, sản phẩm đầu ra tương tự sản phẩm chịu biện pháp, nguyên liệu chủ yếu nhập từ nước đó, công đoạn tại Việt Nam hạn chế và xuất khẩu sang Anh tăng mạnh sau khi biện pháp có hiệu lực. Không một yếu tố riêng lẻ nào đủ để chứng minh lẩn tránh, nhưng sự xuất hiện đồng thời của nhiều yếu tố sẽ làm tăng đáng kể yêu cầu giải trình.
Bên cạnh đó, xu hướng rút ngắn thời gian điều tra cũng làm tăng áp lực chuẩn bị. TRA đang hướng tới khoảng 12 tháng đối với kết luận cuối cùng; trong năm 2025 -2026, tỷ lệ đáp ứng khung thời gian nội bộ đối với kết luận cuối cùng tăng từ 44% lên 67%. Cơ quan này đồng thời cải tiến quy trình theo hướng thu thập dữ liệu sớm hơn và đưa ra kết luận sơ bộ nhanh hơn. Vì vậy, doanh nghiệp cần duy trì hồ sơ tuân thủ thường xuyên thay vì chỉ chuẩn bị dữ liệu sau khi vụ việc đã được khởi xướng.
8. Khuyến nghị đối với doanh nghiệp Việt Nam
Doanh nghiệp Việt Nam cần xây dựng bản đồ rủi ro PVTM theo chuỗi cung ứng, thay vì chỉ theo thị trường xuất khẩu. Đối với từng sản phẩm xuất khẩu sang Anh, doanh nghiệp cần xác định nguồn nguyên liệu chính, các công đoạn sản xuất, công ty liên kết và những biện pháp PVTM mà Anh đang áp dụng đối với sản phẩm cùng loại từ các nước khác. Cách tiếp cận này giúp nhận diện rủi ro trước khi Việt Nam trực tiếp xuất hiện trong một vụ điều tra.
Hệ thống truy xuất cũng cần được nâng cấp theo hướng có khả năng truy ngược từ từng lô hàng xuất khẩu tới nguyên liệu, nhà cung cấp, công đoạn sản xuất và chứng từ kế toán tương ứng. Đây vừa là nền tảng chứng minh xuất xứ, vừa là cơ sở để chứng minh bản chất thực sự của quá trình sản xuất khi cơ quan điều tra yêu cầu.
Các quyết định thay đổi nhà cung cấp, chuyển địa điểm sản xuất, đầu tư dây chuyền mới hoặc gia công tại Việt Nam cần được lưu giữ đầy đủ hồ sơ về lý do thương mại. Những tài liệu như nghiên cứu thị trường, phân tích chi phí, quyết định đầu tư, kế hoạch mở rộng khách hàng hoặc thay đổi nguồn cung có thể trở thành bằng chứng quan trọng để chứng minh việc tổ chức lại chuỗi cung ứng có lý do kinh tế độc lập. Việc chuẩn bị từ trước có thể làm giảm đáng kể rủi ro khi vụ việc thực sự phát sinh.
Doanh nghiệp cũng cần chủ động theo dõi các biện pháp Anh áp dụng đối với nước thứ ba, đặc biệt là Trung Quốc. Thời điểm một biện pháp mới được áp dụng nên được coi là thời điểm xem xét đánh giá nội bộ nếu doanh nghiệp có sử dụng nguyên liệu hoặc có quan hệ sản xuất đáng kể với nước chịu biện pháp.
9. Kết luận
Rủi ro chống lẩn tránh tại Vương quốc Anh không nên được đánh giá đơn thuần bằng số lượng vụ việc chống lẩn tránh đã được khởi xướng. Thực tiễn hiện tại chưa cho thấy Anh đang có một làn sóng điều tra chống lẩn tránh tương tự một số thị trường lớn khác, nhưng điều đáng chú ý hơn là hệ thống PVTM Anh đang thay đổi nhanh cả về năng lực, cách thức vận hành và mức độ chủ động.
Trong giai đoạn đầu hậu Brexit, TRA tập trung chủ yếu vào việc tiếp nhận và rà soát các biện pháp kế thừa từ EU. Đến năm 2025 - 2026, quá trình này cơ bản đi đến hồi kết, trong khi số vụ điều tra mới, phạm vi ngành, loại hình rà soát và năng lực hậu kiểm đều được mở rộng. Cùng với đó, Trade Remedies Advisory Service giúp giảm rào cản để ngành sản xuất Anh tiếp cận công cụ PVTM; Import Trends Monitor hỗ trợ phát hiện biến động nhập khẩu; còn Post Investigation Trade Flow Monitor mở rộng giám sát sang giai đoạn sau khi biện pháp đã được áp dụng.
Những thay đổi này tạo ra một chu trình quản lý ngày càng hoàn chỉnh: từ phát hiện rủi ro, hỗ trợ ngành sản xuất, khởi xướng điều tra và áp dụng biện pháp đến tiếp tục theo dõi hiệu lực của biện pháp sau áp dụng. Đây chính là nền tảng có thể làm tăng vai trò của chống lẩn tránh trong giai đoạn tiếp theo của hệ thống PVTM Anh.
Đối với Việt Nam, yếu tố cần quan tâm nhất là rủi ro phát sinh từ vị trí của Việt Nam trong chuỗi cung ứng liên quan đến hàng hóa của các nước đang chịu biện pháp, đặc biệt là Trung Quốc. Việc Trung Quốc liên quan tới 51 cuộc điều tra/rà soát và 29 biện pháp đang có hiệu lực tại Anh tính đến cuối tháng 3/2026 cho thấy đây là khu vực rủi ro cần được ưu tiên theo dõi.
Rủi ro đối với Việt Nam vì vậy không nhất thiết bắt đầu bằng một vụ điều tra trực tiếp đối với hàng hóa có xuất xứ Việt Nam. Nó có thể hình thành từ một biện pháp của Anh đối với nước khác, sau đó kéo theo sự dịch chuyển nguyên liệu, đầu tư, công đoạn sản xuất và dòng xuất khẩu qua Việt Nam. Trong bối cảnh đó, chứng minh xuất xứ vẫn cần thiết nhưng không còn là điều kiện đủ. Doanh nghiệp phải có khả năng chứng minh cả hoạt động sản xuất thực chất, giá trị gia tăng, lịch sử đầu tư, quan hệ trong chuỗi cung ứng và lý do kinh tế độc lập của các quyết định tổ chức lại sản xuất.
Ở cấp quản lý nhà nước, cơ chế cảnh báo cũng cần chuyển từ việc chủ yếu theo dõi các vụ điều tra trực tiếp đối với Việt Nam sang giám sát những biện pháp mới mà Anh áp dụng đối với các sản phẩm và quốc gia có liên hệ với chuỗi cung ứng Việt Nam. Vụ rà soát rebar Việt Nam năm 2025 - 2026, dù không phải điều tra chống lẩn tránh, đã cho thấy TRA có khả năng phản ứng tương đối nhanh khi thay đổi dòng nhập khẩu làm thay đổi điều kiện áp dụng một biện pháp thương mại.
Do đó, quản trị rủi ro đối với thị trường Anh cần bắt đầu trước khi Việt Nam xuất hiện trong một thông báo khởi xướng. Trong giai đoạn mới của hệ thống PVTM Anh, khả năng cạnh tranh bền vững của doanh nghiệp Việt Nam sẽ phụ thuộc không chỉ vào giá cả, chất lượng và khả năng đáp ứng quy tắc xuất xứ, mà còn vào mức độ minh bạch, khả năng truy xuất và năng lực chứng minh bản chất kinh tế thực sự của chuỗi cung ứng. Đây là nền tảng để Việt Nam vừa tận dụng hiệu quả UKVFTA và CPTPP, vừa hạn chế nguy cơ bị cuốn vào các vụ việc chống lẩn tránh khi hệ thống PVTM Anh trở nên chủ động và hoàn thiện hơn./.
Ngày đăng: