THỰC TRẠNG VÀ XU HƯỚNG ĐIỀU TRA ÁP DỤNG BIỆN PHÁP CHỐNG LẨN TRÁNH PHÒNG VỆ THƯƠNG MẠI TẠI THỊ TRƯỜNG HÀN QUỐC
Ngày đăng:
Trong bức tranh chung về phòng vệ thương mại (PVTM) toàn cầu, Hàn Quốc từ lâu được nhìn nhận là một thị trường tương đối “hiền hòa” đối với hàng xuất khẩu Việt Nam so với Hoa Kỳ hay Liên minh châu Âu (EU) — số vụ điều tra ít, và trong nhiều năm gần như không có cơ chế pháp lý chính thức để xử lý hành vi lẩn tránh biện pháp phòng vệ thương mại. Bối cảnh đó đang thay đổi nhanh đúng vào thời điểm quan hệ kinh tế song phương hai nước bước vào giai đoạn tăng trưởng mạnh nhất trong nhiều năm: theo số liệu của Cục Hải quan, tổng kim ngạch xuất nhập khẩu Việt Nam – Hàn Quốc năm 2025 lần đầu tiên chạm mốc 89,5 tỷ USD, tăng 9,6% so với năm 2024, trong đó xuất khẩu của Việt Nam sang Hàn Quốc đạt 28,9 tỷ USD (tăng 12,7%) và nhập khẩu từ Hàn Quốc đạt 60,5 tỷ USD (tăng 8,1%) (Cục Hải quan,1/2026). Đà tăng tiếp tục được duy trì trong quý I/2026, khi xuất khẩu của Việt Nam sang Hàn Quốc tăng gần 20% và nhập khẩu tăng hơn 34% so với cùng kỳ, hướng tới mục tiêu đưa kim ngạch thương mại song phương đạt 100 tỷ USD ngay trong năm 2026 và 150 tỷ USD vào năm 2030. Hàn Quốc cũng tiếp tục là nhà đầu tư nước ngoài lớn nhất tại Việt Nam, với tổng vốn đăng ký lũy kế gần 100 tỷ USD tại hơn 10.400 dự án tính đến cuối năm 2025. Chính trong bối cảnh gắn kết thương mại – đầu tư ngày càng sâu đó, giai đoạn 2024–2026 lại đánh dấu một bước ngoặt theo chiều ngược lại về phòng vệ thương mại: lần đầu tiên Hàn Quốc luật hóa đầy đủ chế định chống lẩn tránh, đồng thời đẩy mạnh thực thi trên thực địa, đặt ra một mặt trận rủi ro mới mà hàng hóa xuất khẩu Việt Nam — đặc biệt là thép và các sản phẩm công nghiệp — cần đặc biệt lưu ý trong thời gian tới.
Từ khoảng trống pháp lý kéo dài đến luật hóa chính thức
Là một trong những nền kinh tế xuất khẩu hàng đầu thế giới, Hàn Quốc trong nhiều thập kỷ giữ lập trường thận trọng, thậm chí né tránh việc luật hóa cơ chế chống lẩn tránh biện pháp chống bán phá giá (CBPG) — do lo ngại chính hàng hóa xuất khẩu của các doanh nghiệp Hàn Quốc ở nước ngoài có thể trở thành đối tượng bị điều tra ngược. Tại vòng đàm phán Uruguay và trong khuôn khổ Chương trình nghị sự phát triển Doha (DDA) của Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO), Hàn Quốc cùng Nhật Bản thuộc nhóm các nước xuất khẩu phản đối việc đưa quy định chống lẩn tránh vào Hiệp định CBPG của WTO. Khoảng trống pháp lý này từng khiến cơ quan điều tra Hàn Quốc lúng túng trong một số vụ việc thực tế — điển hình là các vụ liên quan đến bật lửa dùng một lần của Trung Quốc và đĩa CD-R của Đài Loan, khi phát hiện dấu hiệu lẩn tránh nhưng thiếu căn cứ pháp lý để xử lý triệt để.
Bước ngoặt đến vào ngày 29/2/2024, khi Chính phủ Hàn Quốc ban hành sửa đổi Luật Hải quan và Nghị định thi hành, tiếp đó là Quy chế thi hành (sửa đổi ngày 22/3/2024), chính thức đưa khái niệm bán phá giá lẩn tránh vào hệ thống pháp luật trong nước. Nội dung sửa đổi có hiệu lực từ ngày 1/1/2025, quy định cơ quan điều tra CBPG Hàn Quốc — Ủy ban Thương mại Hàn Quốc (KTC) và Tổng cục Hải quan Hàn Quốc (KCS) — có thẩm quyền điều tra và áp thuế chống lẩn tránh đối với hai nhóm hành vi chính: (i) thay đổi nhỏ, không đáng kể đối với hàng hóa đang bị áp thuế CBPG; và (ii) lắp ráp, hoàn thiện sản phẩm tại nước thứ ba nhằm né tránh mức thuế đã áp dụng (lawtimes.co.kr, 6/2024). Chỉ hơn một năm sau khi luật có hiệu lực, Hàn Quốc tiếp tục mở rộng đáng kể phạm vi điều chỉnh: từ năm 2026, quy định mới bỏ giới hạn địa lý “trong phạm vi nước xuất khẩu” từng tồn tại trước đó, đồng thời bổ sung vào diện điều tra cả hành vi thay đổi nhỏ hoặc lắp ráp/gia công thực hiện tại nước thứ ba và tại khu phi thuế quan ngay trong nội địa Hàn Quốc. Song song, Tổng cục Hải quan Hàn Quốc từ năm 2026 thành lập tổ chuyên trách chống bán phá giá và triển khai chế độ rà soát bán phá giá định kỳ, chuyển từ mô hình giám sát theo từng chiến dịch sang giám sát thường xuyên, liên tục trên toàn bộ các mặt hàng đang bị áp thuế CBPG. Những thay đổi này đưa khung pháp lý chống lẩn tránh của Hàn Quốc tiệm cận gần hơn với chuẩn mực đã áp dụng lâu năm tại Hoa Kỳ (19 CFR 351.226) và Liên minh châu Âu, nơi Điều 13 của Quy định (EU) 2016/1036 định nghĩa lẩn tránh là sự thay đổi trong mô hình thương mại giữa các nước thứ ba và EU xuất phát từ một hoạt động không có lý do kinh tế chính đáng nào khác ngoài việc né tránh thuế — bao gồm chuyển tải qua nước thứ ba, thay đổi nhỏ đối với sản phẩm, lắp ráp/hoàn thiện và cơ cấu lại kênh bán hàng (Điều 13(1), Quy định (EU) 2016/1036, dẫn qua trav.gov.vn). Bảng so sánh dưới đây tóm tắt ba khung pháp lý mà hàng hóa Việt Nam đang hoặc sẽ phải đối diện tại ba thị trường xuất khẩu trọng điểm.
Hình 1: Ba giai đoạn hình thành khung pháp lý chống lẩn tránh PVTM tại Hàn Quốc
Trước 2024 Khoảng trống pháp lý ● Hàn Quốc + Nhật Bản phản đối luật hóa chống lẩn tránh tại WTO/DDA Case: bật lửa TQ, CD-R Đài Loan - thiếu căn cứ xử lý | 2024 - 2025 Luật hóa chính thức ● 29/2/2024: sửa Luật Hải quan + Nghị định thi hành Hiệu lực 1/1/2025 - KTC/KCS có thẩm quyền điều tra Khái niệm "Bán phá giá lẩn tránh" | Từ 2026 Mở rộng phạm vi ● Bỏ giới hạn "nước xuất khẩu" + nước thứ ba, khu bảo thuế Tổ chuyên trách chống dumping Rà soát dumping định kỳ Tiệm cận Mỹ (19 CFR 351.226) và EU |
|---|
Nguồn: Luật Hải quan Hàn Quốc sửa đổi 29/2/2024; lawtimes.co.kr (6/2024); kctdi.or.kr; okfta.kita.net (2025-2026)
Vụ thép không gỉ cán nguội: hình mẫu cho cơ chế mà luật mới nhắm tới xử lý
Dù chưa ghi nhận vụ việc nào Hàn Quốc chính thức khởi xướng điều tra chống lẩn tránh (theo đúng chế định mới) nhắm vào hàng hóa Việt Nam, vụ điều tra CBPG đối với thép không gỉ cán nguội là một vụ việc điển hình cho đúng cơ chế mà quy định chống lẩn tránh mới của Hàn Quốc nhắm tới xử lý. Sau khi Hàn Quốc lần lượt áp thuế CBPG với thép không gỉ cán nguội của Trung Quốc, Indonesia và Đài Loan, lượng thép không gỉ cán nguội xuất khẩu từ Việt Nam sang Hàn Quốc tăng đột biến: từ dưới 4.000 tấn/năm trong cả giai đoạn 2011–2021 lên tới 55.457 tấn năm 2022 và 89.382 tấn năm 2023; tính theo giá trị, kim ngạch tăng từ khoảng 2,1 triệu USD (2020) lên 5,5 triệu USD (2021, tăng 61%), 194,1 triệu USD (2022, tăng khoảng 3.000%) và 227,8 triệu USD (2023, tăng 14%) (Tổng cục Hải quan).
Hình 2: Kim ngạch xuất khẩu thép không gỉ cán nguội Việt Nam sang Hàn Quốc
Giai đoạn 2020-2023 (triệu USD) - sau khi Hàn Quốc áp thuế CBPG với Trung Quốc, Indonesia, Đài Loan
Nguồn: Cục Hải quan, dẫn qua tapchicongthuong.vn (30/4/2025), fili.vn
Ngày 30/5/2024, theo đơn kiện của Công ty POSCO, KTC khởi xướng điều tra CBPG trực tiếp (không phải điều tra chống lẩn tránh) đối với thép không gỉ cán nguội có xuất xứ hoặc nhập khẩu từ Việt Nam. Kết luận sơ bộ (17/10/2024) xác định biên độ phá giá 3,66–11,37% cho các bị đơn bắt buộc, mức toàn quốc 4,79%. Sau một lần gia hạn do KTC thiếu nhân lực xử lý số vụ việc PVTM ngày càng tăng, kết luận cuối cùng công bố ngày 24/4/2025 nâng mạnh mức thuế: 18,81% và 11,37% cho hai bị đơn bắt buộc, 11,37% cho các doanh nghiệp khác — tăng đáng kể so với kết luận sơ bộ do KTC điều chỉnh phương pháp tính biên độ phá giá với một trong hai bị đơn. Diễn biến này không phải là trường hợp cá biệt: chỉ hơn một tháng trước đó, ngày 4/3/2025, KTC cũng đưa ra phán quyết sơ bộ áp thuế chống bán phá giá đối với thép tấm dày và trung bình của Trung Quốc ở mức 27,91–38,02% tùy doanh nghiệp (Thông báo số 2025-4, Vụ việc số 23-2024-8, dẫn qua satthep.net, 3/2025), cho thấy ngành thép nói chung đang là trọng tâm siết chặt PVTM của Hàn Quốc trong giai đoạn này, không riêng gì đối với hàng hóa từ Việt Nam.
Dù đây là vụ CBPG trực tiếp chứ không phải một vụ chống lẩn tránh chính thức, mô hình “thuế nước A tăng → nhập khẩu nước B tăng đột biến → nước nhập khẩu điều tra nước B” chính là dạng thức mà quy định chống lẩn tránh mới của Hàn Quốc (hiệu lực từ 1/1/2025, mở rộng từ 2026) được thiết kế để xử lý nhanh và hệ thống hơn trong tương lai, thay vì phải chờ một vụ CBPG riêng biệt kéo dài cả năm như trường hợp thép không gỉ nêu trên. Đáng chú ý, quan hệ PVTM Việt Nam – Hàn Quốc trong lĩnh vực thép hiện đã mang tính hai chiều: cùng thời điểm, Việt Nam cũng đang tiến hành rà soát cuối kỳ biện pháp CBPG đối với một số sản phẩm thép mạ có xuất xứ từ Trung Quốc và Hàn Quốc, mã vụ việc AD19, trong khi tại một thị trường thứ ba là Australia, cả doanh nghiệp thép Việt Nam (Tập đoàn Hoa Sen, Công ty Nam Kim) lẫn hai doanh nghiệp Hàn Quốc cùng bị Ủy ban chống bán phá giá Australia khởi xướng điều tra chung một vụ việc CBPG đối với thép mạ kẽm từ ngày 30/4/2026, với thời kỳ điều tra từ 1/1 đến 31/12/2025. Việc hai nước xuất hiện cùng nhau trong hồ sơ điều tra của bên thứ ba minh họa rõ mức độ đan xen và nhạy cảm của chuỗi cung ứng thép khu vực, nơi một biến động thuế quan tại một thị trường có thể kéo theo hệ quả dây chuyền ở nhiều thị trường khác.
Thực thi trên thực địa và đà tăng của số vụ điều tra nền
Song song với hoàn thiện khung pháp lý, Hàn Quốc đẩy mạnh thực thi trên thực địa. Từ ngày 14/4/2025, Tổng cục Hải quan Hàn Quốc (KCS) triển khai đợt tổng kiểm tra toàn quốc kéo dài 100 ngày trên 25 mặt hàng nhập khẩu — bao gồm thép hình chữ H và gỗ dán — nhằm ngăn chặn hành vi lẩn tránh thuế CBPG (Chambers and Partners, International Trade 2026 — South Korea). Đây là hai trong số các nhóm hàng mà Việt Nam cũng đang xuất khẩu với quy mô đáng kể sang nhiều thị trường khác, cho thấy phạm vi giám sát của Hàn Quốc đang mở rộng đúng vào các nhóm ngành có mức độ rủi ro lẩn tránh cao trên toàn cầu. Nền tảng cho số vụ chống lẩn tránh gia tăng trong thời gian tới chính là đà tăng nhanh của tổng số vụ điều tra CBPG mà Hàn Quốc khởi xướng: từ 5 vụ (2020) lên 10 vụ (2024) và 13 vụ (2025) (kctdi.or.kr, 5/2026). Việc số lượng vụ CBPG nền tăng nhanh, kết hợp với khung pháp lý chống lẩn tránh mới chính thức vận hành, tạo cơ sở để dự báo số vụ chống lẩn tránh của Hàn Quốc nhắm vào các nước xuất khẩu, trong đó có Việt Nam, sẽ tăng tương ứng trong 2–3 năm tới.
Ba đặc điểm nổi bật trong cách tiếp cận mới của Hàn Quốc
Nhìn tổng thể, chính sách chống lẩn tránh của Hàn Quốc giai đoạn 2025–2026 mang ba đặc điểm nổi bật, phản ánh sự thay đổi căn bản trong tính toán lợi ích quốc gia.
Thứ nhất, về mặt lập trường, Hàn Quốc chuyển từ một trong những nước phản đối mạnh nhất việc luật hóa chống lẩn tránh trong khuôn khổ WTO sang chủ động ban hành và liên tục mở rộng quy định trong nước — khi áp lực bảo vệ ngành sản xuất nội địa (đặc biệt ngành thép, hóa chất trước làn sóng dư thừa công suất từ Trung Quốc) dần lấn át lo ngại về việc hàng xuất khẩu Hàn Quốc bị điều tra ngược ở nước khác.
Thứ hai, về phạm vi điều chỉnh, từ chỗ chỉ giới hạn trong phạm vi nước xuất khẩu ban đầu, quy định mới của Hàn Quốc (từ 2026) mở rộng ra cả nước thứ ba và khu bảo thuế nội địa, đồng thời bổ sung hành vi lắp ráp, gia công bên cạnh hành vi thay đổi nhỏ vốn đã được quy định trước đó (okfta.kita.net) — đây là bước mở rộng đáng kể, đưa Hàn Quốc từ một trong những nước có phạm vi điều chỉnh hẹp nhất sang tiệm cận nhóm nước có phạm vi điều chỉnh rộng nhất.
Thứ ba, về mô hình vận hành, việc thành lập tổ chuyên trách chống bán phá giá và triển khai chế độ rà soát bán phá giá định kỳ từ 2026 đánh dấu sự dịch chuyển từ mô hình “chỉ điều tra khi có đơn kiện” — vốn là đặc trưng truyền thống của hệ thống PVTM Hàn Quốc — sang mô hình giám sát chủ động, liên tục theo dõi biến động lượng nhập khẩu, giá cả, thay đổi nước cung ứng và dòng tiền ngoại hối đối với toàn bộ các mặt hàng đang bị áp thuế CBPG. Đáng chú ý, Hàn Quốc cũng đang mở rộng khái niệm chống lẩn tránh sang lĩnh vực kiểm soát trừng phạt kinh tế: Luật Ngoại thương được sửa đổi năm 2024 nhằm tăng cường kiểm soát hoạt động trung chuyển, chuyển tải và môi giới — trực tiếp nhắm tới việc ngăn chặn hành vi lẩn tránh các lệnh trừng phạt đối với Nga thông qua hoạt động tái xuất qua nước thứ ba (Chambers and Partners, 2026). Xu hướng này cho thấy cách tiếp cận chống lẩn tránh của Hàn Quốc đang mở rộng theo hướng tương tự Liên minh châu Âu — không chỉ giới hạn ở CBPG/CTC mà lan sang cả lĩnh vực kiểm soát chuỗi cung ứng và trừng phạt quốc tế. Về phía Việt Nam, diễn biến này trùng khớp thời điểm với việc Bộ Công Thương và cơ quan chức năng Hàn Quốc vừa ký kết bản ghi nhớ hợp tác kiểm soát xuất khẩu, tăng cường phối hợp quản lý thương mại theo chuẩn quốc tế, cho thấy hai bên đang chủ động xây dựng cơ chế trao đổi thông tin sớm hơn là chỉ ứng phó bị động khi vụ việc phát sinh.
Kinh nghiệm từ vụ thép không gỉ cán nguội cho thấy một vụ điều tra CBPG tại Hàn Quốc, dù không phải chống lẩn tránh chính thức, thường kéo dài xấp xỉ một năm kể từ ngày khởi xướng đến kết luận cuối cùng: khởi xướng ngày 30/5/2024, kết luận sơ bộ sau khoảng 4,5 tháng (17/10/2024), gia hạn thêm hơn một tháng do KTC quá tải hồ sơ, và kết luận cuối cùng sau gần 11 tháng (24/4/2025). Với chế độ rà soát bán phá giá định kỳ triển khai từ 2026, khoảng thời gian này có thể được rút ngắn đáng kể đối với các vụ việc chống lẩn tránh thuần túy, do cơ quan điều tra không còn phải chứng minh lại toàn bộ yếu tố bán phá giá và thiệt hại như một vụ CBPG gốc, mà chỉ cần xác lập mối liên hệ giữa hành vi lẩn tránh và biện pháp thuế hiện hành — tương tự cách EU và Hoa Kỳ đã vận hành nhiều năm qua. Điều này đồng nghĩa doanh nghiệp Việt Nam sẽ có ít thời gian chuẩn bị hồ sơ ứng phó hơn so với trước đây, càng làm tăng giá trị của việc chuẩn bị hồ sơ xuất xứ và giá trị gia tăng nội địa từ sớm, thay vì chờ đến khi nhận được bản câu hỏi điều tra chính thức từ KTC.
Đặt trong bức tranh phòng vệ thương mại toàn cầu đối với hàng Việt Nam
Sức ép từ Hàn Quốc cần được nhìn nhận trong bức tranh PVTM toàn cầu ngày càng dày đặc đối với hàng xuất khẩu Việt Nam. Tính đến tháng 6/2024, hàng xuất khẩu Việt Nam đã phải đối mặt với 252 vụ việc điều tra PVTM từ 24 thị trường và vùng lãnh thổ, trong đó CBPG chiếm đa số với 138 vụ, tiếp đến là tự vệ (50 vụ), chống lẩn tránh (37 vụ) và chống trợ cấp (27 vụ). Con số này tăng lên 298 vụ từ 25 thị trường tính đến hết năm 2025, sau khi ghi nhận 21 vụ việc mới khởi xướng trong năm, phát sinh từ 11 thị trường — trong đó Hoa Kỳ dẫn đầu với 7 vụ (chiếm 33%), còn thép là nhóm ngành hàng bị điều tra nhiều nhất với 9 vụ (chiếm 43%). Chỉ trong 4 tháng đầu năm 2026, đã có thêm 12 vụ việc mới, nâng tổng số lũy kế lên 312 vụ từ 27 thị trường, tăng 50% so với cùng kỳ năm 2025 (doanhnghiephoinhap.vn, 6/2026). Riêng về chống lẩn tránh, Hoa Kỳ là thị trường điều tra nhiều nhất, với 14 trong tổng số 40 vụ việc chống lẩn tránh thuế mà hàng hóa Việt Nam phải đối mặt kể từ tháng 9/2021, tương đương 35%. Đáng chú ý, bức tranh PVTM giữa Việt Nam và phần còn lại của thế giới không chỉ có chiều bị điều tra: tính đến hết năm 2025, Việt Nam cũng đã chủ động khởi xướng điều tra tổng cộng 61 vụ việc PVTM đối với hàng hóa nước ngoài nhập khẩu vào thị trường trong nước, qua đó giúp ngân sách tăng thu khoảng 1.600 tỷ đồng mỗi năm; riêng nguồn thu từ các biện pháp PVTM trong năm 2025 đạt gần 2.500 tỷ đồng, tương đương khoảng 4,5% tổng thu thuế nhập khẩu của cả nước. Việc Việt Nam vừa là bên bị điều tra tại nhiều thị trường, vừa là bên chủ động điều tra hàng nhập khẩu, cho thấy PVTM đã trở thành công cụ chính sách thương mại hai chiều, và kinh nghiệm tích lũy từ vai trò điều tra viên trong nước — về thu thập dữ liệu lượng, giá, xác định thiệt hại — cũng là nguồn tham khảo hữu ích khi tư vấn cho doanh nghiệp ứng phó ở chiều ngược lại tại các thị trường như Hàn Quốc.
Bảng 1: Diễn biến số vụ điều tra PVTM nước ngoài đối với hàng xuất khẩu Việt Nam, 2024–2026
Chỉ tiêu | Tháng 6/2024 | Cuối 2025 | 4 tháng đầu 2026 |
|---|---|---|---|
Tổng số vụ PVTM lũy kế | 252 vụ | 298 vụ | 312 vụ |
Số thị trường/vùng lãnh thổ điều tra | 24 | 25 | 27 |
Cơ cấu theo loại biện pháp | CBPG 138, tự vệ 50, chống lẩn tránh 37, CTC 27 | 21 vụ mới trong năm, 11 thị trường | +12 vụ mới (+50% so cùng kỳ 2025) |
Việc Hàn Quốc chính thức gia nhập nhóm thị trường có khung pháp lý chống lẩn tránh đầy đủ, ngay trong giai đoạn tổng số vụ việc PVTM toàn cầu nhắm vào Việt Nam tăng nhanh và tập trung mạnh vào ngành thép, khiến rủi ro tại thị trường này không còn là một hiện tượng cá biệt mà là một mắt xích trong xu hướng bảo hộ thương mại lan rộng. Danh mục cảnh báo sớm 2025 của Cục Phòng vệ thương mại phản ánh rõ điều này khi liệt kê hàng loạt nhóm hàng có nguy cơ cao, phần lớn trùng khớp với các nhóm hàng đang chịu sức ép tại Hàn Quốc.
Bảng 2: Danh mục cảnh báo sớm các nhóm hàng có nguy cơ bị điều tra PVTM
Nhóm rủi ro | Mặt hàng cụ thể trong danh mục cảnh báo sớm 2025 |
|---|---|
Thép và kim loại | Thép chống ăn mòn, thép cán nóng, cáp thép dự ứng lực, ống thép hàn, thép gió, nhôm thanh định hình, ống đồng, máy biến thế |
Gỗ | Gỗ dán, tủ gỗ |
Hóa chất, vật liệu | Kính nổi, nhựa PET, đá thạch anh nhân tạo |
Hàng tiêu dùng, khác | Máy giặt, tủ lạnh, lốp xe tải và xe khách |
Hàm ý chính sách và rủi ro trở thành điểm trung chuyển
Nhóm ngành hàng Việt Nam có nguy cơ chịu tác động cao nhất từ xu hướng siết chặt của Hàn Quốc trùng khớp với nhóm bị đưa vào diện kiểm tra/áp thuế gần đây: thép (đặc biệt thép không gỉ cán nguội, tôn mạ kẽm), hóa chất và gỗ dán — đây cũng là các nhóm hàng nằm trong danh sách cảnh báo sớm của Cục Phòng vệ thương mại đối với nhiều thị trường khác. Việc khung pháp lý chống lẩn tránh của Hàn Quốc hoàn thiện và cơ chế giám sát thường xuyên từ 2026 chính thức vận hành làm gia tăng khả năng hàng hóa xuất khẩu Việt Nam — đặc biệt các mặt hàng có mức tăng trưởng kim ngạch đột biến tương tự trường hợp thép không gỉ cán nguội — bị đưa vào diện nghi vấn lẩn tránh nhanh hơn và với ngưỡng chứng minh thấp hơn so với trước đây, khi Hàn Quốc phải xử lý bằng một vụ CBPG trực tiếp kéo dài cả năm. Rủi ro này càng đáng lưu ý khi đặt cạnh cơ cấu thương mại song phương hiện nay: hơn 70% kim ngạch xuất khẩu của Việt Nam sang Hàn Quốc là sản phẩm công nghệ cao, linh kiện điện tử và sản phẩm phụ trợ cho ngành bán dẫn, một cơ cấu tương đối tách biệt khỏi nhóm ngành thép – hóa chất – gỗ đang chịu sức ép PVTM; tuy nhiên chính sự tăng trưởng nhanh và tập trung của các nhóm hàng công nghiệp nền tảng (như thép, với kim ngạch nhóm máy vi tính, sản phẩm điện tử và linh kiện đạt hơn 8,6 tỷ USD, tăng 51,1% trong năm 2025, chiếm 29,9% tỷ trọng xuất khẩu sang Hàn Quốc cho thấy bất kỳ nhóm hàng nào có tốc độ tăng trưởng đột biến tương tự đều tiềm ẩn nguy cơ lọt vào tầm ngắm giám sát mới của Hàn Quốc, không chỉ riêng thép.
Phần lớn động lực khiến Hàn Quốc siết chặt khung pháp lý chống lẩn tránh bắt nguồn từ áp lực dư thừa công suất thép và hóa chất của Trung Quốc, thể hiện rõ qua việc Hàn Quốc gần như đồng thời áp thuế cao với thép không gỉ cán nguội, thép tấm dày và nhiều sản phẩm thép khác có xuất xứ Trung Quốc trong giai đoạn 2024–2025. Đây cũng là bối cảnh chung khiến nhiều nền kinh tế, trong đó có Việt Nam, phải tăng cường phòng vệ: Việt Nam hiện đang áp dụng biện pháp chống lẩn tránh PVTM tạm thời đối với thép cán nóng có xuất xứ Trung Quốc (Quyết định số 612/QĐ-BCT, 2/4/2026) và đồng thời tiến hành rà soát cuối kỳ biện pháp CBPG với thép mạ từ Trung Quốc và Hàn Quốc. Trong bối cảnh đó, việc kim ngạch xuất khẩu một mặt hàng từ Việt Nam sang một thị trường thứ ba tăng đột biến ngay sau khi thị trường đó áp thuế với Trung Quốc — đúng như mô hình đã xảy ra với thép không gỉ cán nguội tại Hàn Quốc — là loại tín hiệu mà cả cơ quan điều tra nước ngoài lẫn cơ quan quản lý trong nước đều đang theo dõi sát. Với hơn 70% kim ngạch xuất khẩu công nghệ cao của Việt Nam sang Hàn Quốc phần lớn nằm ngoài diện rủi ro này, nhóm hàng cần giám sát chặt nhất vẫn là thép, hóa chất, gỗ dán và các sản phẩm công nghiệp cơ bản có tỷ trọng nguyên liệu đầu vào từ Trung Quốc cao — đúng nhóm hàng chiếm 9 trong số 21 vụ việc PVTM mới mà Việt Nam phải đối mặt trên toàn cầu trong năm 2025.
Khuyến nghị đối với các bên liên quan
Đối với Cục Phòng vệ thương mại, cần bổ sung Hàn Quốc vào nhóm thị trường trọng điểm của hệ thống cảnh báo sớm — hiện đang tập trung chủ yếu vào Hoa Kỳ, EU, Canada, Ấn Độ, Australia - đồng thời theo dõi sát tiến trình vận hành thực tế của chế độ rà soát chống bán phá giá định kỳ và tổ chuyên trách chống bán phá giá của Hàn Quốc từ 2026 để cập nhật cảnh báo kịp thời cho doanh nghiệp.
Đối với hiệp hội ngành hàng, đặc biệt là thép, hóa chất và gỗ, cần chủ động thiết lập kênh trao đổi thông tin với Cục Phòng vệ thương mại về diễn biến xuất khẩu sang Hàn Quốc theo từng mã hàng, nhằm phát hiện sớm các mốc tăng trưởng đột biến tương tự trường hợp thép không gỉ cán nguội trước khi bị phía Hàn Quốc chủ động điều tra. Kinh nghiệm từ 312 vụ việc PVTM mà hàng Việt Nam đang đối mặt trên toàn cầu cho thấy các hiệp hội có hệ thống giám sát nội bộ theo mã HS thường phản ứng nhanh và hiệu quả hơn trong việc chuẩn bị hồ sơ ứng phó.
Đối với doanh nghiệp xuất khẩu, cần chuẩn bị đầy đủ hồ sơ chứng minh xuất xứ, tỷ lệ giá trị gia tăng nội địa và lịch sử vận động nguyên liệu — đặc biệt với các lô hàng có mức tăng trưởng kim ngạch nhanh sang Hàn Quốc — nhằm chủ động ứng phó nếu quy định chống lẩn tránh mới (hiệu lực từ 1/1/2025, mở rộng từ 2026) được áp dụng trong các vụ việc cụ thể liên quan đến hàng hóa Việt Nam. Với các doanh nghiệp thép có hoạt động xuất khẩu song song sang cả Hàn Quốc và các thị trường thứ ba như Australia, cần đặc biệt lưu ý khả năng dữ liệu và lập luận từ một vụ việc có thể được cơ quan điều tra tại thị trường khác tham chiếu, như trường hợp Hoa Sen và Nam Kim cùng bị Australia điều tra chung hồ sơ với doanh nghiệp Hàn Quốc.
Đối với cơ quan hải quan và các địa phương có doanh nghiệp xuất khẩu thép, gỗ dán và hóa chất quy mô lớn sang Hàn Quốc, nên phối hợp với Cục Phòng vệ thương mại rà soát định kỳ dữ liệu xuất khẩu theo mã HS chi tiết, làm cơ sở phát hiện sớm các dấu hiệu bất thường về lượng và giá tương tự mô hình đã xảy ra với thép không gỉ cán nguội giai đoạn 2021–2023, trước khi các dấu hiệu này tích lũy đủ để trở thành căn cứ khởi xướng điều tra.
Hàn Quốc đang chuyển mình từ một thị trường tương đối “an toàn” về PVTM sang một mặt trận rủi ro mới đối với hàng xuất khẩu Việt Nam, với ba đặc điểm nổi bật: lần đầu tiên có khung pháp lý chính thức về chống lẩn tránh CBPG (hiệu lực 1/1/2025); phạm vi điều chỉnh liên tục mở rộng chỉ trong vòng hai năm; và mô hình giám sát chuyển từ bị động sang chủ động, thường xuyên. Vụ thép không gỉ cán nguội — dù là một vụ CBPG trực tiếp chứ chưa phải một vụ chống lẩn tránh chính thức — đã cho thấy rõ cơ chế “dịch chuyển thương mại” mà khung pháp lý mới của Hàn Quốc được thiết kế để xử lý nhanh và hệ thống hơn, trong khi các vụ việc liên đới tại thị trường thứ ba như Australia và đà tăng chung của tổng số vụ PVTM toàn cầu đối với hàng Việt Nam (từ 252 vụ giữa 2024 lên 312 vụ giữa 2026) cho thấy đây không phải là rủi ro đơn lẻ mà nằm trong một xu hướng bảo hộ thương mại rộng hơn. Việt Nam cần chủ động cập nhật diễn biến pháp lý, tận dụng cơ chế hợp tác kiểm soát xuất khẩu vừa được ký kết với Hàn Quốc, và tăng cường giám sát ngay từ bây giờ đối với các nhóm hàng có tốc độ tăng trưởng kim ngạch đột biến, thay vì chờ đến khi vụ việc đầu tiên chính thức được khởi xướng.
Ngày đăng: