Quay lại chuyên mục

THỰC TRẠNG VÀ XU HƯỚNG ĐIỀU TRA LẨN TRÁNH BIỆN PHÁP PHÒNG VỆ THƯƠNG MẠI ĐỐI VỚI MẶT HÀNG MẬT ONG XUẤT KHẨU CỦA VIỆT NAM

Ngày đăng:

Mật ong có một số đặc điểm khiến mặt hàng này trở thành đối tượng "nhạy cảm" đặc thù trong lĩnh vực phòng vệ thương mại (PVTM): (i) là hàng nông sản dạng thô (bulk honey), tính đồng nhất cao giữa các nguồn gốc địa lý, khó phân biệt bằng cảm quan; (ii) việc xác định xuất xứ và phát hiện gian lận đòi hỏi xét nghiệm chuyên sâu (phân tích đồng vị, dấu vân tay hóa học) mà không phải cơ quan hải quan nào cũng có đủ năng lực triển khai đại trà; (iii) chênh lệch giá thành giữa các nguồn cung trên thế giới, đặc biệt giữa mật ong sản xuất công nghiệp quy mô lớn của Trung Quốc và các nước có ngành ong quy mô nhỏ hơn, tạo động cơ kinh tế rõ rệt cho hành vi gian lận.

Trong nhóm hàng nông sản xuất khẩu của Việt Nam, mật ong là một trường hợp đặc biệt hiếm gặp trong lĩnh vực PVTM: đây vừa là mặt hàng trực tiếp bị Hoa Kỳ áp thuế chống bán phá giá (CBPG) trong nhiều năm liên tục, vừa là "bình phong" xuất xứ bị các đối tượng nước ngoài — chủ yếu là mật ong có nguồn gốc Trung Quốc — lợi dụng để chuyển tải, né tránh chính mức thuế mà Hoa Kỳ đã áp với Trung Quốc từ hơn hai thập kỷ trước. Vị thế "nạn nhân kép" này khiến ngành ong Việt Nam chịu áp lực từ cả hai phía: một mặt phải tự chứng minh mình không bán phá giá, mặt khác phải gánh chịu hậu quả uy tín từ hành vi gian lận xuất xứ mà mình không thực hiện.

Nghề nuôi ong tại Việt Nam tập trung chủ yếu ở khu vực Đông Nam Bộ, Trung du và miền núi phía Bắc, Bắc Trung Bộ, gắn với các vùng nguyên liệu cây cà phê, cao su, keo, nhãn, vải. Theo thống kê của Hội Nuôi ong Việt Nam (VBA), cả nước hiện (2025-2026) có khoảng 35.000 hộ nuôi ong, trong đó có khoảng 10.000 hộ nuôi chuyên nghiệp, với tổng đàn ong dao động từ 1,2 đến 1,4 triệu đàn tùy thời điểm thống kê (VBA/nhandan.vn, 2026; vinalab.org.vn — số liệu giữa các nguồn có chênh lệch nhất định do thời điểm và phương pháp thống kê khác nhau, cần xác minh thêm). Con số này tương đồng về số hộ nuôi nhưng thấp hơn đôi chút so với quy mô đàn ong khoảng 1,5 triệu đàn được ghi nhận tại thời điểm khởi xướng vụ điều tra CBPG năm 2021 (xem Chương II), phần nào phản ánh biến động quy mô đàn ong qua các năm dưới tác động của thị trường xuất khẩu. Sản lượng mật ong hằng năm đạt khoảng 50.000–60.000 tấn, cùng hơn 1.000 tấn sáp ong; trong đó tỷ trọng xuất khẩu chiếm tới 85–90% sản lượng (nhandan.vn, 8/2026; matongphuongdi.com), phản ánh đặc thù của ngành ong Việt Nam là ngành sản xuất định hướng xuất khẩu rất cao, phụ thuộc lớn vào diễn biến chính sách của thị trường nhập khẩu chính.

Trong nhiều năm, thị trường Hoa Kỳ chiếm tỷ trọng áp đảo trong cơ cấu thị trường xuất khẩu mật ong Việt Nam — có thời điểm lên tới trên 85–95% tổng kim ngạch xuất khẩu của toàn ngành (socongthuong.daklak.gov.vn; báo Tuổi Trẻ dẫn nguồn ngành hàng). Sự phụ thuộc quá lớn vào một thị trường duy nhất là yếu tố khiến ngành ong Việt Nam đặc biệt dễ tổn thương trước biến động chính sách PVTM của Hoa Kỳ, đồng thời là lý do các chuyên gia và Cục Phòng vệ thương mại nhiều lần khuyến nghị doanh nghiệp đa dạng hóa thị trường sang châu Á (Nhật Bản, Hàn Quốc) và châu Âu.

Vị thế của Việt Nam trên bản đồ xuất khẩu mật ong thế giới

Theo dữ liệu thương mại năm 2024 do Hiệp hội Kinh doanh Nông nghiệp Ukraine (UAC) tổng hợp và được Ủy ban châu Âu (Trade Data Monitor) xác nhận, thứ hạng 5 nước xuất khẩu mật ong lớn nhất thế giới theo khối lượng lần lượt là Trung Quốc (169,6 nghìn tấn), Ấn Độ (94,8 nghìn tấn), Ukraine (85,8 nghìn tấn), Argentina (78,1 nghìn tấn) và Việt Nam (48,2 nghìn tấn). Đáng chú ý, theo thống kê giá trị xuất khẩu của Worldstopexports.com tổng hợp từ UN Comtrade, Việt Nam là một trong bốn nước có tốc độ tăng trưởng kim ngạch xuất khẩu mật ong nhanh nhất thế giới giai đoạn 2023–2024, đạt mức tăng 81,3% — cao nhất trong nhóm so sánh, vượt xa Ukraine (+37,5%), Canada (+23,8%) và Hungary (+20,4%).

Top 5 nước xuất khẩu mật ong lớn nhất thế giới theo khối lượng, năm 2024

Biểu đồ số liệu từ tài liệu gốc

Nguồn: Tính toán tổng hợp từ Hiệp hội Kinh doanh Nông nghiệp Ukraine (UAC, 2025), open4business.com.ua (9/2025), worldstopexports.com (dữ liệu UN Comtrade, HS 0409, 2024).

Điểm đáng lưu ý là bốn trong năm nước xuất khẩu mật ong hàng đầu thế giới (Ấn Độ, Ukraine, Argentina, Việt Nam) đều từng là đối tượng bị nguyên đơn Hoa Kỳ đề nghị điều tra CBPG trong cùng vụ việc khởi xướng tháng 5/2021 — cho thấy áp lực PVTM đối với mặt hàng mật ong mang tính hệ thống trên phạm vi toàn cầu, không riêng đối với Việt Nam.

Thực trạng vụ việc chống bán phá giá trực tiếp của Hoa Kỳ đối với mật ong Việt Nam (2021-2026)

Khởi xướng và kết luận gốc (2021-2022)

Ngày 14/5/2021, Bộ Thương mại Hoa Kỳ (DOC) chính thức khởi xướng điều tra CBPG đối với mật ong nhập khẩu từ Việt Nam cùng bốn nước khác là Argentina, Brazil, Ấn Độ và Ukraine, theo đơn kiện của Hiệp hội các nhà sản xuất mật ong Hoa Kỳ và Hiệp hội Mật ong Sioux. Mức thuế đề xuất ban đầu của nguyên đơn đối với Việt Nam lên tới 207% — cao hơn mức đề xuất cho các nước còn lại (Brazil 114%, Ấn Độ 34–99%, Ukraine 11–95%, Argentina 17–23%) (dotip.dongthap.gov.vn dẫn thông báo DOC). Ngày 17/11/2021, DOC ban hành kết luận sơ bộ với biên độ phá giá đối với Việt Nam ở mức rất cao, từ 410,93% đến 413,99% (baodauthau.vn, 2023). Đến ngày 8/4/2022, DOC ban hành kết luận cuối cùng, điều chỉnh một phần phương pháp tính toán theo đề nghị của phía Việt Nam, đưa biên độ giảm mạnh — khoảng 7 lần so với kết luận sơ bộ — xuống còn 58,74% đến 61,27% (socongthuong.daklak.gov.vn; vneconomy.vn). Thời điểm đó, xuất khẩu mật ong sang Hoa Kỳ chiếm tới khoảng 95% tổng sản lượng xuất khẩu mật ong của Việt Nam, tác động trực tiếp tới khoảng 35.000 hộ nuôi ong, trong đó có 10.000 hộ nuôi chuyên nghiệp với 1,5 triệu đàn ong.

Rà soát hành chính lần thứ nhất: thuế tăng vọt (2023-2025)

Ngày 3/8/2023, DOC thông báo khởi xướng rà soát hành chính lần thứ nhất, với thời kỳ rà soát từ 25/8/2021 đến 31/5/2023, trên cơ sở đơn đề nghị của cả nguyên đơn lẫn một số doanh nghiệp xuất khẩu Việt Nam và nhà nhập khẩu Hoa Kỳ (baodauthau.vn, 8/2023). Do Việt Nam vẫn bị Hoa Kỳ coi là nền kinh tế phi thị trường (NME), doanh nghiệp muốn được hưởng thuế suất riêng rẽ phải nộp đơn xin trong vòng 30 ngày kể từ ngày khởi xướng. Ngày 11/10/2024, DOC thông báo gia hạn thời gian ban hành kết luận cuối cùng của đợt rà soát này (moit.gov.vn, 10/2024). Kết luận cuối cùng, ban hành tháng 4/2025, gây bất ngờ lớn khi nâng mức thuế lên rất cao — từ 100,72% đến 156,96%, tăng gấp nhiều lần so với mức thuế gốc năm 2022 (vietnamplus.vn, 11/2025).

Rà soát hành chính lần thứ hai: xu hướng hạ nhiệt (2024-2026)

Ngày 29/7/2024, DOC tiếp tục khởi xướng rà soát hành chính lần thứ hai, thời kỳ rà soát từ 1/6/2023 đến 31/5/2024 (moit.gov.vn, 7/2024). Kết luận sơ bộ công bố ngày 18/11/2025 cho thấy xu hướng giảm đáng kể: hai bị đơn bắt buộc chịu mức thuế 6,72% và 21,55%; nhóm doanh nghiệp hưởng thuế suất riêng rẽ chịu mức 14,14% — thấp hơn nhiều so với kết luận cuối của đợt rà soát lần một (Federal Register, 18/11/2025; vietnamplus.vn). Đến ngày 8/6/2026, DOC ban hành kết luận cuối cùng, điều chỉnh biên độ tăng nhẹ so với sơ bộ do thay đổi cách tính biên độ bán phá giá: hai bị đơn bắt buộc lần lượt chịu mức 8,83% và 26,77%; nhóm hưởng thuế suất riêng rẽ (12 doanh nghiệp) chịu mức 17,80%, tính trên cơ sở bình quân giản đơn biên độ của hai bị đơn bắt buộc; các doanh nghiệp còn lại thuộc thực thể toàn Việt Nam (Vietnam-wide entity) tiếp tục chịu mức thuế suất toàn quốc theo lệnh gốc là 60,03%. So với đỉnh điểm của đợt rà soát lần một, mức thuế đợt rà soát lần hai đã giảm rất mạnh.

Bảng 1. Diễn biến các đợt điều tra, rà soát thuế chống bán phá giá mật ong Việt Nam tại Hoa Kỳ (2021-2026)

Giai đoạn

Thời điểm ban hành

Biên độ thuế CBPG

Loại kết luận

Khởi xướng điều tra

14/5/2021

Đề xuất tới 207%

Đơn kiện

Điều tra gốc

17/11/2021

410,93% – 413,99%

Sơ bộ

Điều tra gốc

8/4/2022

58,74% – 61,27%

Cuối cùng

Rà soát hành chính lần 1

Khởi xướng 3/8/2023

Kỳ rà soát 25/8/2021-31/5/2023

Khởi xướng

Rà soát hành chính lần 1

4/2025

100,72% – 156,96%

Cuối cùng

Rà soát hành chính lần 2

Khởi xướng 29/7/2024

Kỳ rà soát 1/6/2023-31/5/2024

Khởi xướng

Rà soát hành chính lần 2

18/11/2025

6,72% / 21,55% / 14,14%

Sơ bộ

Rà soát hành chính lần 2

8/6/2026

8,83% / 26,77% / 17,80% / 60,03%*

Cuối cùng

Nguồn: Tổng hợp từ socongthuong.daklak.gov.vn, baodauthau.vn,

(*) Mức 60,03% áp dụng cho thực thể toàn Việt Nam (Vietnam-wide entity), theo lệnh áp thuế gốc.

Một nguyên nhân quan trọng khiến biên độ thuế biến động mạnh giữa các đợt rà soát là việc Việt Nam tiếp tục bị Hoa Kỳ coi là nền kinh tế phi thị trường (NME). Theo quy định tại Mục 773(c) Đạo luật Thuế quan 1930, DOC không sử dụng giá bán và chi phí sản xuất thực tế của doanh nghiệp Việt Nam mà áp dụng phương pháp tính giá trị thông thường thông qua giá trị thay thế của một nước thứ ba có trình độ phát triển kinh tế tương đồng. Phương pháp này khiến kết quả biên độ phá giá phụ thuộc nhiều vào việc lựa chọn nước thay thế và dữ liệu thay thế ở từng đợt rà soát, dẫn tới biến động lớn giữa các kỳ (vietnamplus.vn, 11/2025).

Biến động thuế suất qua các đợt rà soát tác động trực tiếp và tức thời tới kim ngạch xuất khẩu. Theo thông tin từ Cơ quan thương vụ Việt Nam tại Hoa Kỳ, kim ngạch xuất khẩu mật ong từ Việt Nam sang Hoa Kỳ năm 2025 đạt 29,5 triệu USD, giảm hơn 31% so với năm 2024 (chongbanphagia.vn/TTWTO VCCI)), trong bối cảnh mức thuế đợt rà soát lần một tăng vọt lên 100,72–156,96% được công bố vào tháng 4/2025. Trong khi đó, kim ngạch xuất khẩu mật ong tự nhiên sang Hoa Kỳ năm 2024 ước đạt khoảng 43,14 triệu USD và giới chuyên gia dự báo tổng kim ngạch xuất khẩu ngành mật ong Việt Nam năm 2025 có thể đạt 45–50 triệu USD nhờ đà mở rộng sang thị trường châu Á.

Bảng 2. Ước tính kim ngạch xuất khẩu mật ong của Việt Nam giai đoạn 2021-2025

Năm

Kim ngạch XK sang Hoa Kỳ

Diễn biến chính sách thuế trong năm

2021

Chiếm ~95% tổng XK mật ong cả nước (trước điều tra)

Khởi xướng điều tra CBPG (14/5)

2022

Suy giảm do áp thuế gốc

KL cuối cùng: 58,74-61,27% (8/4)

2024

~43,14 triệu USD (ước tính)

Đang trong kỳ rà soát lần 1 và lần 2

2025

29,5 triệu USD (giảm 31% so với 2024)

KL cuối RS lần 1: 100,72-156,96% (4/2025)

Nguồn: Tổng hợp từ chongbanphagia.vn (TTWTO VCCI, dẫn Thương vụ Việt Nam tại Mỹ)

Thực trạng Việt Nam bị lợi dụng làm điểm chuyển tải mật ong Trung Quốc

Tháng 12/2001, Bộ Thương mại Hoa Kỳ áp thuế CBPG đối với mật ong nhập khẩu từ Trung Quốc, với mức thuế tại một số thời điểm lên tới 221% giá trị khai báo. Ngay sau đó, giới chức liên bang Hoa Kỳ đã ghi nhận các dấu hiệu mật ong Trung Quốc được chuyển tải qua nước thứ ba để né thuế — hiện tượng được ngành công nghiệp và báo chí Mỹ gọi là "honey laundering" (mật ong rửa xuất xứ). Nghiên cứu học thuật của Ferrier (2021, Australian Journal of Agricultural and Resource Economics) sử dụng dữ liệu thương mại để xác nhận mô thức chuyển tải này đã xuất hiện ngay sau khi thuế CBPG năm 2001 có hiệu lực, đồng thời chỉ ra các nước có điểm số tham nhũng cao hơn có xu hướng xuất hiện mô thức thương mại đáng ngờ rõ rệt hơn.

Từ năm 2008, Bộ An ninh Nội địa Hoa Kỳ (qua cơ quan Điều tra An ninh Nội địa – HSI) đã điều tra các tổ chức lẩn tránh thuế CBPG thông qua nhập khẩu bất hợp pháp, bao gồm hành vi chuyển tải và khai gian nhãn mác. Một trong những vụ việc lớn nhất được Bộ Tư pháp Hoa Kỳ (DOJ) công bố năm 2013 liên quan đến công ty Honey Holding I Ltd. và các bên liên quan: các đối tượng bị truy tố với cáo buộc môi giới mua bán, vận chuyển mật ong Trung Quốc bị khai gian xuất xứ là Malaysia và Việt Nam để né thuế CBPG, với tổng số tiền thuế bị trốn lên tới khoảng 180 triệu USD (justice.gov, ice.gov).

Gần đây hơn, tháng 4/2024, Cơ quan HSI tại Chicago thu giữ gần 60 tấn mật ong (195 thùng phuy, 3 container) được khai báo là có xuất xứ Việt Nam. Sau khi gửi mẫu tới phòng thí nghiệm của Cơ quan Hải quan và Bảo vệ Biên giới Hoa Kỳ (CBP) tại Savannah, Georgia, kết quả phân tích cho thấy lô hàng có xác suất trùng khớp với mật ong xuất xứ Trung Quốc trên 99% — đồng nghĩa đây là một vụ khai gian xuất xứ điển hình, sử dụng danh nghĩa Việt Nam làm bình phong (ice.gov, 2024). Trước đó, một số vụ việc khác cũng ghi nhận mật ong Trung Quốc bị khai gian là có xuất xứ từ nhiều nước khác nhau không có ngành sản xuất mật ong đáng kể, hoặc bị dán nhãn thành các sản phẩm khác (ví dụ xi-rô pha trộn) để né thuế và né cả quy chuẩn an toàn thực phẩm của Hoa Kỳ.

Theo phân tích của ngành mật ong nội địa Hoa Kỳ, các hành vi né thuế thông qua khai gian xuất xứ và chuyển tải qua nước thứ ba (trong đó Việt Nam và Mông Cổ từng bị nêu đích danh) đã gây thiệt hại ước tính khoảng 100 triệu USD/năm cho ngân sách và ngành sản xuất mật ong Hoa Kỳ kể từ năm 2008. Đáng chú ý, báo cáo phân tích năm 2026 về gian lận hải quan trong bối cảnh thuế quan gia tăng (Dynamis LLP, 5/2026) tiếp tục xếp mật ong vào nhóm mặt hàng điển hình cho thủ đoạn khai gian xuất xứ, cho thấy đây là rủi ro mang tính hệ thống, kéo dài và chưa có dấu hiệu chấm dứt.

Cơ chế "nạn nhân kép" và hệ quả đối với ngành ong Việt Nam

Điểm khác biệt căn bản giữa mật ong và phần lớn các mặt hàng công nghiệp thép, gỗ dán, pin năng lượng mặt trời... ở các mặt hàng công nghiệp, hành vi lẩn tránh thường diễn ra dưới hình thức doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài dịch chuyển một phần công đoạn sản xuất sang Việt Nam để đạt ngưỡng "chuyển đổi cơ bản"; còn ở mật ong, hành vi lẩn tránh chủ yếu diễn ra hoàn toàn bên ngoài lãnh thổ và ngoài tầm kiểm soát của ngành ong Việt Nam — thông qua khai gian giấy tờ, nhãn mác tại chính khâu nhập khẩu vào Hoa Kỳ, mà không cần bất kỳ dòng hàng hóa hay hoạt động sản xuất nào thực sự đi qua Việt Nam.

Cơ chế này tạo ra một vòng xoáy bất lợi kép cho ngành ong Việt Nam: một mặt, hành vi gian lận của bên thứ ba dưới danh nghĩa Việt Nam làm gia tăng nghi ngờ của cơ quan điều tra Hoa Kỳ đối với toàn bộ luồng xuất khẩu mật ong mang xuất xứ Việt Nam nói chung — một trong những yếu tố góp phần lý giải vì sao biên độ thuế CBPG trực tiếp với mật ong Việt Nam từng bị đẩy lên rất cao trong đợt rà soát hành chính lần thứ nhất (100,72-156,96%); mặt khác, doanh nghiệp và hộ nuôi ong chân chính của Việt Nam hoàn toàn không có công cụ pháp lý trực tiếp để ngăn chặn hành vi gian lận diễn ra trên lãnh thổ Hoa Kỳ, mà phải trông chờ vào hiệu quả thực thi của chính cơ quan hải quan nước sở tại.

Bảng 3. Một số vụ việc thực thi pháp luật điển hình liên quan gian lận xuất xứ mật ong có yếu tố Việt Nam

Thời gian

Cơ quan / vụ việc

Quy mô

Vai trò của xuất xứ Việt Nam

2008-2013

HSI/DOJ – Alfred L. Wolff GmbH

~80 triệu USD thuế bị trốn; 3.000+ thùng phuy tịch thu

Không trực tiếp nêu tên, thuộc giai đoạn điều tra "phía cung"

2/2013

DOJ – Honey Holding I Ltd. / Groeb Farms

~180 triệu USD thuế bị trốn (tổng 7 bị cáo)

Mật ong Trung Quốc bị khai gian là xuất xứ Việt Nam (cùng Indonesia, Malaysia, Mông Cổ, Thái Lan)

4/2024

HSI Chicago

~60 tấn (195 thùng phuy, 3 container)

Khai báo xuất xứ Việt Nam; xét nghiệm CBP xác nhận >99% trùng khớp Trung Quốc

6/2024

HSI/CBP Chicago

132 thùng phuy

Tiếp nối chuỗi vụ khai gian xuất xứ (từng khai Đài Loan và nhiều nước khác)

Nguồn: Tổng hợp từ DOJ (justice.gov), ICE/HSI (ice.gov), CBP (cbp.gov), hồ sơ tòa án 13cv2905 (lb7.uscourts.gov), 2013-2024.

Tác động và khuyến nghị đối với cơ quan quản lý nhà nước

Cục Phòng vệ thương mại cần tiếp tục theo sát diễn biến các đợt rà soát hành chính tiếp theo (dự kiến rà soát lần ba trong giai đoạn 2026-2027) để hỗ trợ doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ kịp thời, đặc biệt trong bối cảnh phương pháp tính giá trị thay thế theo quy chế NME khiến kết quả rà soát khó dự đoán. Đồng thời, cần chủ động phối hợp với CBP và HSI trong công tác xác minh xuất xứ, cung cấp thông tin kỹ thuật (dữ liệu sản lượng, mùa vụ, vùng nuôi) giúp phân biệt rõ mật ong Việt Nam thật với hàng chuyển tải giả danh — nhất là trong bối cảnh Hoa Kỳ đang mở rộng diện giám sát chuyển tải theo tinh thần báo cáo "Great Transshipment Scam" .Cục Hải quan cần tiếp tục triển khai hiệu quả Công văn số 17552/CHQ-GSQL (16/6/2026), tăng cường phối hợp liên ngành với Bộ Nông nghiệp và Môi trường, Hội Nuôi ong Việt Nam để xác minh cơ sở sản xuất khi có nghi vấn.

Tác động và khuyến nghị đối với hiệp hội và người nuôi ong

Hội Nuôi ong Việt Nam và các hiệp hội ngành hàng liên quan cần xây dựng cơ chế truy xuất nguồn gốc, chứng nhận nội bộ (mã vùng nuôi, nhật ký sản xuất, xét nghiệm định kỳ) nhằm tạo bằng chứng khách quan tách bạch rõ mật ong sản xuất trong nước với hàng bị nghi vấn chuyển tải, qua đó bảo vệ uy tín chung của toàn ngành.

Tác động và khuyến nghị đối với doanh nghiệp và hộ nuôi ong xuất khẩu

Doanh nghiệp cần lưu trữ đầy đủ, có hệ thống hồ sơ sản xuất, thu mua, chế biến và xuất khẩu để sẵn sàng giải trình khi bị yêu cầu trong các đợt rà soát hành chính hoặc khi bị liên đới điều tra gian lận xuất xứ; đồng thời chủ động nộp đơn xin hưởng thuế suất riêng rẽ đúng thời hạn quy định trong mỗi đợt rà soát để tránh rơi vào nhóm chịu mức thuế suất toàn quốc (hiện ở mức 60,03%). Doanh nghiệp cũng nên chủ động đa dạng hóa thị trường xuất khẩu, giảm bớt sự phụ thuộc vào một thị trường duy nhất như đã phân tích tại 1.1, tận dụng các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới (EVFTA, CPTPP, UKVFTA) để mở rộng sang châu Âu, Nhật Bản, Hàn Quốc (vietnamplus.vn, 2022).

Mật ong là một trường hợp điển hình cho thấy rủi ro phòng vệ thương mại đối với hàng xuất khẩu Việt Nam không chỉ đến từ chính hành vi của doanh nghiệp trong nước, mà còn có thể đến từ việc bị bên thứ ba lợi dụng danh nghĩa xuất xứ ở ngay bên ngoài lãnh thổ Việt Nam. Trong khi thuế CBPG trực tiếp đối với mật ong Việt Nam đang có xu hướng hạ nhiệt qua các đợt rà soát hành chính gần đây (từ đỉnh 156,96% của đợt rà soát lần một xuống còn 8,83-26,77% ở đợt rà soát lần hai), nguy cơ bị liên đới bởi các hành vi "honey laundering" của mật ong Trung Quốc vẫn là một rủi ro dai dẳng, càng trở nên cấp bách hơn trong bối cảnh Hoa Kỳ siết chặt chưa từng có công tác chống chuyển tải toàn cầu kể từ giữa năm 2025 (Trade Fraud Task Force, EAPA, báo cáo "Great Transshipment Scam" tháng 8/2026).

Bảo vệ uy tín lâu dài cho mật ong Việt Nam đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ, đồng bộ và liên tục giữa cơ quan quản lý nhà nước, hiệp hội ngành hàng, doanh nghiệp xuất khẩu và chính cơ quan hải quan của nước nhập khẩu — không phải là nhiệm vụ có thể hoàn thành một lần mà là quá trình cần được duy trì thường xuyên, đặc biệt trước thềm đợt rà soát hành chính lần ba dự kiến trong giai đoạn 2026-2027.

Ngày đăng: