Quay lại chuyên mục

NHỮNG KHÓ KHĂN, THÁCH THỨC CỦA DOANH NGHIỆP VIỆT NAM TRONG ĐIỀU TRA CHỐNG LẨN TRÁNH CỦA NHẬT BẢN

Ngày đăng:

Trong bối cảnh chủ nghĩa bảo hộ thương mại gia tăng và các biện pháp phòng vệ thương mại ngày càng được sử dụng phổ biến, điều tra chống lẩn tránh đang trở thành công cụ quan trọng nhằm bảo đảm hiệu lực của các biện pháp chống bán phá giá và chống trợ cấp. Trong một thời gian dài, Nhật Bản là một trong số ít nền kinh tế lớn chưa xây dựng khung pháp lý riêng cho vấn đề chống lẩn tránh, khác với cách tiếp cận đã được luật hóa từ sớm của Hoa Kỳ hay Liên minh châu Âu. Tuy nhiên, cùng với xu hướng nhiều nền kinh tế khác áp dụng cơ chế này để bảo đảm hiệu lực thực thi thuế chống bán phá giá, Nhật Bản đã chính thức đưa vào vận hành hệ thống chống lẩn tránh riêng theo Luật Hải quan sửa đổi năm 2026, có hiệu lực từ ngày 1/4/2026. Đây là bước chuyển đáng chú ý, biến việc giám sát chuỗi cung ứng, kiểm tra xuất xứ và đánh giá tính thực chất của hoạt động sản xuất đối với hàng hóa nhập khẩu từ một mối quan tâm chính sách thành một công cụ pháp lý có thể áp dụng trực tiếp. Trong bối cảnh Việt Nam ngày càng tham gia sâu vào chuỗi giá trị khu vực và trở thành đối tác thương mại quan trọng của Nhật Bản, nguy cơ bị xem xét trong các cuộc điều tra liên quan đến lẩn tránh biện pháp phòng vệ thương mại có xu hướng gia tăng ngay trong giai đoạn đầu hệ thống mới này được áp dụng.

Lẩn tránh biện pháp phòng vệ thương mại được hiểu là các hành vi hoặc thực tiễn thương mại nhằm làm suy giảm hoặc vô hiệu hóa hiệu quả của biện pháp chống bán phá giá hoặc chống trợ cấp đang được áp dụng thông qua việc thay đổi hình thức giao dịch, tuyến thương mại, xuất xứ hoặc đặc điểm sản phẩm.

Mặc dù WTO chưa có một hiệp định riêng điều chỉnh vấn đề chống lẩn tránh, nhiều quốc gia đã xây dựng cơ chế quản lý riêng trong hệ thống pháp luật nội địa nhằm xử lý các hành vi này.

Tại Nhật Bản, các biện pháp phòng vệ thương mại được thực hiện chủ yếu theo Luật Thuế quan Nhật Bản (Customs Tariff Law), dưới sự phối hợp giữa Bộ Tài chính Nhật Bản (MOF) và Bộ Kinh tế, Thương mại và Công nghiệp Nhật Bản (METI). Trong thực tiễn, Nhật Bản đặc biệt chú trọng đến việc xác minh:

- Nguồn gốc thực sự của hàng hóa;

- Mức độ gia công và chế biến tại nước xuất khẩu;

- Tỷ lệ giá trị gia tăng tạo ra tại quốc gia được khai báo xuất xứ;

- Quan hệ giữa doanh nghiệp xuất khẩu với các nhà sản xuất tại quốc gia đang chịu biện pháp phòng vệ thương mại;

- Sự thay đổi bất thường trong dòng chảy thương mại sau khi một quốc gia bị áp dụng biện pháp phòng vệ.

Đáng chú ý, trong suốt nhiều năm, Nhật Bản duy trì cách tiếp cận thận trọng và không xây dựng một khung pháp lý riêng cho chống lẩn tránh — khác với Hoa Kỳ hay Liên minh châu Âu vốn đã luật hóa vấn đề này từ sớm. Việc xác minh xuất xứ và tính thực chất của sản xuất chủ yếu được thực hiện thông qua các thủ tục hải quan và quy tắc xuất xứ thông thường, không phải một cơ chế chống lẩn tránh độc lập. Trước bối cảnh nhiều nền kinh tế lớn đã áp dụng công cụ này để bảo đảm hiệu lực thực thi thuế chống bán phá giá, Bộ Tài chính Nhật Bản (MOF) đã thành lập một nhóm chuyên gia từ tháng 9/2025 nhằm nghiên cứu, đề xuất mô hình cụ thể cho hệ thống chống lẩn tránh của nước này.

Kết quả là, theo Luật Hải quan sửa đổi năm 2026, Nhật Bản đã chính thức đưa vào vận hành hệ thống chống lẩn tránh riêng, có hiệu lực từ ngày 1/4/2026. Hệ thống quy định ba loại hình lẩn tránh chính:

(i) chuyển tải qua nước thứ ba — hàng hóa từ quốc gia đang bị áp thuế được gia công thêm tại nước thứ ba trước khi xuất khẩu vào Nhật Bản;

(ii) thay đổi nhẹ đặc tính sản phẩm thông qua gia công đơn giản làm thay đổi mã HS tại chính quốc gia đang bị áp thuế; và

(iii) lẩn tránh ngay tại nước nhập khẩu — sản phẩm được nhập khẩu ở dạng gần hoàn thiện rồi hoàn thiện công đoạn cuối cùng tại Nhật Bản. Bộ Kinh tế, Thương mại và Công nghiệp Nhật Bản (METI) chịu trách nhiệm điều tra, phối hợp cùng MOF, với thời hạn ra kết luận rút ngắn còn 10 tháng (so với 1 năm đối với điều tra chống bán phá giá thông thường); ngày 24/4/2026, hai cơ quan này đã công bố Hướng dẫn nộp hồ sơ áp dụng biện pháp chống lẩn tránh dành cho bên nộp đơn. Đây là thời điểm mang tính bước ngoặt: doanh nghiệp Việt Nam đang xuất khẩu vào thị trường Nhật Bản cần chủ động nắm bắt và chuẩn bị ngay trong giai đoạn đầu hệ thống mới đi vào thực thi.

Khác với cách tiếp cận thiên về pháp lý của EU hoặc mang tính điều tra sâu của Hoa Kỳ, Nhật Bản thường đánh giá trên cơ sở tính hợp lý kinh tế, tính minh bạch của chuỗi cung ứng và mức độ đáng tin cậy của doanh nghiệp.

Nguyên nhân Việt Nam nằm trong nhóm quốc gia được Nhật Bản theo dõi chặt chẽ về nguy cơ lẩn tránh.

Thứ nhất, Việt Nam đang trở thành một mắt xích quan trọng trong chuỗi cung ứng khu vực châu Á – Thái Bình Dương. Trong hơn một thập kỷ qua, nhiều tập đoàn đa quốc gia đã chuyển dịch một phần hoạt động sản xuất từ Trung Quốc sang Việt Nam nhằm đa dạng hóa chuỗi cung ứng và giảm thiểu rủi ro địa chính trị. Quá trình dịch chuyển này giúp Việt Nam gia tăng nhanh năng lực sản xuất trong nhiều ngành như điện tử, cơ khí, thép, thiết bị điện, pin năng lượng, đồ gỗ và dệt may. Tuy nhiên, từ góc độ cơ quan quản lý Nhật Bản, sự gia tăng nhanh chóng của năng lực sản xuất và xuất khẩu cũng đồng nghĩa với việc cần theo dõi chặt chẽ hơn để bảo đảm rằng các hoạt động sản xuất tại Việt Nam mang tính thực chất và không trở thành công cụ trung chuyển cho hàng hóa từ các quốc gia đang chịu biện pháp phòng vệ thương mại.

Thứ hai, cơ cấu nhập khẩu nguyên liệu đầu vào của Việt Nam vẫn phụ thuộc đáng kể vào Trung Quốc. Đây là một yếu tố khiến Nhật Bản đặc biệt quan tâm khi đánh giá nguy cơ lẩn tránh. Nhiều ngành xuất khẩu chủ lực của Việt Nam như thép, điện tử, thiết bị cơ khí, pin lưu trữ và sản phẩm công nghiệp hỗ trợ vẫn sử dụng tỷ lệ lớn nguyên liệu, linh kiện hoặc bán thành phẩm có xuất xứ Trung Quốc. Trong trường hợp xuất khẩu từ Việt Nam sang Nhật Bản tăng mạnh trong khi xuất khẩu từ Trung Quốc giảm tương ứng, cơ quan quản lý Nhật Bản có thể đặt câu hỏi về mức độ đóng góp thực sự của công đoạn sản xuất tại Việt Nam đối với sản phẩm cuối cùng.

Thứ ba, dòng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài vào Việt Nam tiếp tục tăng trưởng mạnh trong các ngành sản xuất định hướng xuất khẩu. Mặc dù đây là động lực quan trọng thúc đẩy phát triển công nghiệp, song cũng đặt ra thách thức trong việc chứng minh rằng các dự án đầu tư mới thực hiện hoạt động sản xuất thực chất thay vì chỉ thực hiện các công đoạn lắp ráp đơn giản hoặc tái đóng gói sản phẩm. Trong thực tiễn điều tra phòng vệ thương mại trên thế giới, nhiều cơ quan điều tra thường xem xét kỹ lưỡng các dự án FDI được triển khai ngay sau khi một quốc gia khác bị áp dụng biện pháp phòng vệ thương mại.

Thứ tư, tốc độ tăng trưởng xuất khẩu của Việt Nam vào Nhật Bản trong một số ngành hàng tương đối cao. Trong điều kiện bình thường, tăng trưởng xuất khẩu là tín hiệu tích cực. Tuy nhiên, khi tốc độ tăng trưởng diễn ra đột biến trong thời gian ngắn, đặc biệt đối với các sản phẩm thuộc ngành đang chịu áp lực cạnh tranh hoặc đang là đối tượng điều tra tại các thị trường khác, điều này có thể trở thành cơ sở để cơ quan quản lý Nhật Bản tiến hành các hoạt động rà soát hoặc xác minh.

Thứ năm, việc Việt Nam tham gia đồng thời nhiều hiệp định thương mại tự do thế hệ mới như CPTPP, RCEP, AJCEP và VJEPA mang lại lợi thế đáng kể về thuế quan nhưng cũng làm gia tăng trách nhiệm trong việc bảo đảm tính minh bạch về xuất xứ hàng hóa. Nhật Bản có xu hướng giám sát chặt chẽ hơn đối với các quốc gia được hưởng ưu đãi thuế quan nhằm ngăn ngừa nguy cơ lợi dụng các hiệp định thương mại để chuyển tải hàng hóa hoặc mượn xuất xứ.

Nhìn tổng thể, Việt Nam không phải là đối tượng bị nghi ngờ mặc định trong các cuộc điều tra liên quan đến lẩn tránh biện pháp phòng vệ thương mại của Nhật Bản. Tuy nhiên, vị trí ngày càng quan trọng của Việt Nam trong chuỗi cung ứng khu vực khiến quốc gia này trở thành một trong những đối tượng được theo dõi kỹ lưỡng hơn trong các hoạt động quản lý thương mại của Nhật Bản.

Một trong những thách thức đầu tiên mà doanh nghiệp Việt Nam thường gặp phải là chưa nhận thức đầy đủ về cách tiếp cận của cơ quan quản lý Nhật Bản đối với vấn đề chống lẩn tránh.

Trong khi nhiều doanh nghiệp quen với việc đáp ứng các tiêu chí về quy tắc xuất xứ trong các hiệp định thương mại tự do, các cuộc điều tra liên quan đến lẩn tránh lại đặt trọng tâm vào bản chất kinh tế của hoạt động sản xuất và thương mại. Điều này có nghĩa rằng việc đáp ứng quy tắc xuất xứ không đồng nghĩa với việc doanh nghiệp chắc chắn được loại trừ khỏi các nghi ngờ về lẩn tránh.

Thực tiễn cho thấy nhiều doanh nghiệp thường tập trung vào việc hoàn thiện chứng từ xuất xứ mà chưa chú trọng đúng mức tới việc xây dựng hệ thống hồ sơ chứng minh giá trị gia tăng thực tế, mức độ đầu tư công nghệ, năng lực sản xuất và tính độc lập của hoạt động kinh doanh.

Khó khăn thứ hai là mức độ phụ thuộc tương đối lớn vào nguồn nguyên liệu nhập khẩu.

Ở nhiều ngành công nghiệp chế biến, tỷ lệ nội địa hóa còn thấp. Nhiều doanh nghiệp phải nhập khẩu phần lớn nguyên liệu hoặc linh kiện từ nước ngoài để phục vụ sản xuất. Trong trường hợp các nguyên liệu này đến từ quốc gia đang bị áp dụng biện pháp phòng vệ thương mại tại Nhật Bản hoặc các thị trường lớn khác, doanh nghiệp Việt Nam có thể đối mặt với các nghi ngờ liên quan đến chuyển tải hoặc gia công đơn giản.

Đây là thách thức đặc biệt lớn bởi ngay cả khi doanh nghiệp không có bất kỳ hành vi vi phạm nào, việc chứng minh tính thực chất của hoạt động sản xuất vẫn đòi hỏi lượng lớn dữ liệu và hồ sơ kỹ thuật.

Nhật Bản là một trong những thị trường yêu cầu mức độ minh bạch cao nhất đối với chuỗi cung ứng.

Tuy nhiên, nhiều doanh nghiệp Việt Nam, đặc biệt là doanh nghiệp vừa và nhỏ, vẫn chưa xây dựng được hệ thống truy xuất nguồn gốc toàn diện. Thông tin về nguyên liệu đầu vào, quy trình sản xuất, các công đoạn gia công và lưu chuyển hàng hóa thường được lưu trữ phân tán tại nhiều bộ phận khác nhau.

Khi cơ quan điều tra yêu cầu cung cấp dữ liệu chi tiết trong thời gian ngắn, doanh nghiệp thường gặp khó khăn trong việc tổng hợp thông tin đầy đủ và nhất quán. Điều này làm giảm đáng kể khả năng chứng minh tính minh bạch của chuỗi cung ứng.

Cơ quan điều tra hiện nay, thường yêu cầu doanh nghiệp cung cấp các hồ sơ liên quan đến sản xuất, kế toán, logistics, nhập khẩu nguyên liệu, hợp đồng thương mại, chứng từ hải quan và báo cáo tài chính trong nhiều năm liên tiếp.

Tuy nhiên, không ít doanh nghiệp Việt Nam vẫn sử dụng các phương thức quản lý dữ liệu thủ công hoặc bán thủ công. Việc lưu trữ dữ liệu thiếu tính hệ thống dẫn đến nguy cơ thất lạc hồ sơ, sai lệch thông tin hoặc không thể truy xuất ngược khi cần thiết.

Một khó khăn khác là sự thiếu liên kết giữa các hệ thống quản trị doanh nghiệp. Dữ liệu từ bộ phận sản xuất, tài chính, xuất nhập khẩu và logistics thường không được tích hợp trên cùng một nền tảng, làm giảm khả năng phản ứng nhanh khi bị điều tra.

Điều tra chống lẩn tránh là một lĩnh vực có tính chuyên môn cao, đòi hỏi sự kết hợp giữa kiến thức pháp luật quốc tế, thương mại quốc tế, kế toán, tài chính và kỹ thuật sản xuất.

Trong khi đó, phần lớn doanh nghiệp Việt Nam chưa có bộ phận chuyên trách về phòng vệ thương mại. Các công việc liên quan thường được giao kiêm nhiệm cho bộ phận xuất nhập khẩu hoặc pháp chế doanh nghiệp.

Sự thiếu hụt nguồn nhân lực chuyên sâu khiến doanh nghiệp gặp khó khăn trong việc đọc hiểu các bảng câu hỏi điều tra, xây dựng lập luận phản biện và tham gia hiệu quả vào các phiên điều trần hoặc quá trình xác minh tại chỗ.

Bên cạnh các yếu tố truyền thống liên quan đến xuất xứ và giá trị gia tăng, Nhật Bản ngày càng quan tâm tới các tiêu chí phát triển bền vững.

Các nhà nhập khẩu Nhật Bản hiện nay không chỉ đánh giá chất lượng sản phẩm mà còn xem xét các yếu tố liên quan đến môi trường, lao động, quản trị doanh nghiệp và trách nhiệm xã hội.

Doanh nghiệp Việt Nam muốn duy trì vị thế tại thị trường Nhật Bản cần đầu tư đáng kể vào công nghệ sạch, quản lý môi trường, tiết kiệm năng lượng và kiểm soát phát thải. Đây là thách thức không nhỏ đối với các doanh nghiệp có quy mô vừa và nhỏ hoặc nguồn lực tài chính hạn chế.

Một thực tế phổ biến hiện nay là nhiều doanh nghiệp chỉ quan tâm tới vấn đề phòng vệ thương mại khi đã bị điều tra hoặc có nguy cơ bị điều tra.

Cách tiếp cận mang tính bị động này khiến doanh nghiệp thường bỏ lỡ các tín hiệu cảnh báo sớm từ thị trường. Trong khi đó, xu hướng quản trị hiện đại đòi hỏi doanh nghiệp phải coi phòng vệ thương mại là một bộ phận trong chiến lược quản trị rủi ro tổng thể.

Việc chưa xây dựng được cơ chế theo dõi thường xuyên các biện pháp phòng vệ thương mại, các thay đổi chính sách thương mại và các tín hiệu bất thường trong dòng chảy thương mại quốc tế làm gia tăng đáng kể mức độ rủi ro đối với doanh nghiệp Việt Nam.

Trong bối cảnh Nhật Bản ngày càng chú trọng tới tính minh bạch của chuỗi cung ứng, xuất xứ hàng hóa, an ninh kinh tế và phát triển bền vững, việc xây dựng một chiến lược xuất khẩu dài hạn không còn là lựa chọn mà đã trở thành yêu cầu tất yếu đối với doanh nghiệp Việt Nam. Thực tiễn cho thấy rằng những doanh nghiệp có khả năng duy trì vị thế ổn định tại thị trường Nhật Bản không phải là những doanh nghiệp chỉ có lợi thế về giá, mà là những doanh nghiệp sở hữu năng lực sản xuất thực chất, hệ thống quản trị hiện đại, chuỗi cung ứng minh bạch và khả năng thích ứng với các yêu cầu ngày càng cao của thị trường nhập khẩu.

Để giảm thiểu nguy cơ bị xem xét trong các vụ việc liên quan đến lẩn tránh biện pháp phòng vệ thương mại, đồng thời củng cố năng lực cạnh tranh tại thị trường Nhật Bản, doanh nghiệp Việt Nam cần triển khai đồng bộ nhiều giải pháp mang tính chiến lược.

Thứ nhất, nâng cao tỷ lệ giá trị gia tăng trong nước và phát triển năng lực sản xuất thực chất

Một trong những bài học quan trọng từ các vụ việc phòng vệ thương mại trên thế giới là cơ quan điều tra ngày càng quan tâm tới mức độ đóng góp thực tế của quốc gia xuất khẩu trong quá trình tạo ra sản phẩm cuối cùng.

Do đó, doanh nghiệp Việt Nam cần chuyển dịch từ mô hình sản xuất dựa chủ yếu vào gia công hoặc lắp ráp đơn giản sang mô hình sản xuất có hàm lượng công nghệ và giá trị gia tăng cao hơn. Điều này đòi hỏi doanh nghiệp phải đầu tư mạnh vào máy móc, thiết bị, công nghệ chế biến sâu, nghiên cứu và phát triển sản phẩm cũng như đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao.

Việc gia tăng tỷ lệ nội địa hóa không chỉ giúp doanh nghiệp nâng cao khả năng chứng minh tính thực chất của hoạt động sản xuất mà còn góp phần giảm sự phụ thuộc vào nguồn nguyên liệu nhập khẩu, từ đó hạn chế các nghi ngờ liên quan đến chuyển tải thương mại hoặc mượn xuất xứ.

Trong dài hạn, năng lực sản xuất thực chất chính là nền tảng quan trọng nhất giúp doanh nghiệp duy trì sự hiện diện ổn định tại thị trường Nhật Bản và các thị trường phát triển khác.

Thứ hai, đa dạng hóa nguồn cung nguyên liệu và nâng cao tính độc lập của chuỗi cung ứng

Sự phụ thuộc quá lớn vào một hoặc một số nguồn cung nguyên liệu từ nước ngoài không chỉ làm gia tăng rủi ro gián đoạn sản xuất mà còn khiến doanh nghiệp dễ bị đặt trong diện giám sát liên quan đến lẩn tránh biện pháp phòng vệ thương mại.

Do đó, doanh nghiệp cần chủ động xây dựng chiến lược đa dạng hóa nguồn cung nguyên liệu, mở rộng mạng lưới nhà cung cấp từ nhiều quốc gia khác nhau và tăng cường liên kết với các doanh nghiệp công nghiệp hỗ trợ trong nước.

Việc phát triển công nghiệp hỗ trợ không chỉ góp phần nâng cao tỷ lệ nội địa hóa mà còn giúp doanh nghiệp kiểm soát tốt hơn chất lượng đầu vào, giảm chi phí logistics và nâng cao khả năng truy xuất nguồn gốc.

Đối với những ngành có tỷ lệ nhập khẩu nguyên liệu lớn như điện tử, cơ khí, thép, pin năng lượng, dệt may hoặc thiết bị điện, việc xây dựng chuỗi cung ứng đa dạng và bền vững sẽ trở thành yếu tố quan trọng giúp giảm thiểu rủi ro trong các cuộc điều tra phòng vệ thương mại trong tương lai.

Thứ ba, xây dựng hệ thống truy xuất nguồn gốc toàn diện và số hóa dữ liệu chuỗi cung ứng

Một trong những yêu cầu ngày càng phổ biến tại thị trường Nhật Bản là khả năng chứng minh nguồn gốc của sản phẩm thông qua các hệ thống truy xuất minh bạch và có khả năng kiểm chứng.

Doanh nghiệp Việt Nam cần đầu tư xây dựng hệ thống quản lý dữ liệu hiện đại cho phép theo dõi toàn bộ quá trình từ nguyên liệu đầu vào, sản xuất, lưu kho, vận chuyển đến xuất khẩu.

Việc áp dụng công nghệ số, mã QR, blockchain hoặc các hệ thống quản trị doanh nghiệp tích hợp sẽ giúp nâng cao khả năng truy xuất nguồn gốc, giảm thiểu sai sót trong quản lý dữ liệu và tăng tính minh bạch của chuỗi cung ứng.

Trong trường hợp bị điều tra hoặc xác minh xuất xứ, doanh nghiệp có hệ thống dữ liệu đầy đủ và đáng tin cậy sẽ có lợi thế rất lớn trong việc chứng minh tính hợp pháp và tính thực chất của hoạt động sản xuất.

Bên cạnh đó, việc số hóa dữ liệu còn giúp doanh nghiệp đáp ứng tốt hơn các yêu cầu ngày càng khắt khe về quản trị chuỗi cung ứng của các tập đoàn Nhật Bản.

Thứ tư, thiết lập cơ chế cảnh báo sớm và quản trị rủi ro phòng vệ thương mại

Trong nhiều trường hợp, doanh nghiệp chỉ nhận thức được rủi ro khi cuộc điều tra đã được khởi xướng. Điều này làm giảm đáng kể khả năng chuẩn bị hồ sơ và xây dựng chiến lược ứng phó hiệu quả.

Vì vậy, doanh nghiệp cần xây dựng cơ chế theo dõi thường xuyên các chính sách thương mại, biện pháp phòng vệ thương mại và xu hướng điều tra tại các thị trường xuất khẩu trọng điểm.

Các hiệp hội ngành hàng cần đóng vai trò cầu nối trong việc thu thập thông tin, cảnh báo sớm các nguy cơ và hỗ trợ doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ dữ liệu cần thiết.

Song song với đó, cơ quan quản lý nhà nước cần tiếp tục hoàn thiện hệ thống cảnh báo sớm, tăng cường chia sẻ dữ liệu thương mại và hỗ trợ doanh nghiệp nhận diện các nguy cơ tiềm ẩn trước khi phát sinh tranh chấp.

Việc chuyển từ tư duy phản ứng bị động sang quản trị rủi ro chủ động sẽ giúp doanh nghiệp giảm đáng kể chi phí và thiệt hại khi phải đối mặt với các cuộc điều tra phòng vệ thương mại.

Thứ năm, đẩy mạnh chuyển đổi xanh và đáp ứng các tiêu chuẩn phát triển bền vững

Xu hướng phát triển bền vững đang trở thành một trong những tiêu chí quan trọng nhất trong hoạt động thương mại quốc tế.

Các doanh nghiệp Nhật Bản hiện nay không chỉ quan tâm đến chất lượng và giá thành sản phẩm mà còn đánh giá rất cao các yếu tố liên quan đến môi trường, phát thải carbon, sử dụng năng lượng, trách nhiệm xã hội và quản trị doanh nghiệp.

Doanh nghiệp Việt Nam cần từng bước xây dựng chiến lược phát triển xanh, đầu tư vào công nghệ tiết kiệm năng lượng, sử dụng nguyên liệu thân thiện với môi trường và giảm phát thải trong toàn bộ vòng đời sản phẩm.

Việc đáp ứng các tiêu chuẩn ESG không chỉ giúp doanh nghiệp nâng cao hình ảnh và uy tín trên thị trường Nhật Bản mà còn tạo lợi thế cạnh tranh lâu dài trong bối cảnh các tiêu chuẩn xanh ngày càng trở thành điều kiện bắt buộc đối với hàng hóa nhập khẩu.

Thứ sáu, nâng cao năng lực pháp lý và xây dựng đội ngũ chuyên trách về phòng vệ thương mại

Một trong những hạn chế phổ biến của doanh nghiệp Việt Nam hiện nay là thiếu đội ngũ nhân sự có kiến thức chuyên sâu về phòng vệ thương mại.

Để nâng cao khả năng ứng phó với các cuộc điều tra trong tương lai, doanh nghiệp cần xây dựng bộ phận chuyên trách hoặc ít nhất là nhóm nhân sự có nhiệm vụ theo dõi các vấn đề liên quan đến phòng vệ thương mại, xuất xứ hàng hóa và tuân thủ quốc tế.

Doanh nghiệp cũng cần chủ động hợp tác với các tổ chức tư vấn, hiệp hội ngành hàng, cơ quan quản lý nhà nước và các chuyên gia pháp lý nhằm nâng cao năng lực phân tích, chuẩn bị hồ sơ và bảo vệ quyền lợi trong các vụ việc phát sinh.

Sự chuẩn bị từ trước luôn mang lại hiệu quả cao hơn nhiều so với việc xử lý tình huống khi cuộc điều tra đã bắt đầu.

Thứ bảy, tăng cường liên kết với doanh nghiệp Nhật Bản và tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị khu vực

Doanh nghiệp Việt Nam cần tận dụng tốt hơn các cơ hội hợp tác với doanh nghiệp Nhật Bản trong các lĩnh vực công nghiệp hỗ trợ, chuyển giao công nghệ, đào tạo nhân lực và phát triển chuỗi cung ứng.

Việc tham gia sâu hơn vào các mạng lưới sản xuất của Nhật Bản không chỉ giúp doanh nghiệp nâng cao năng lực cạnh tranh mà còn góp phần gia tăng mức độ tin cậy đối với sản phẩm Việt Nam.

Trong dài hạn, mối quan hệ đối tác chiến lược và sự gắn kết sâu trong chuỗi giá trị sẽ là yếu tố quan trọng giúp doanh nghiệp giảm thiểu nguy cơ bị nghi ngờ về xuất xứ hoặc lẩn tránh thương mại.

Qua phân tích có thể thấy rằng mặc dù Nhật Bản chưa phải là quốc gia sử dụng biện pháp chống lẩn tránh với mức độ phổ biến như Hoa Kỳ hay Liên minh châu Âu, song xu hướng tăng cường kiểm soát chuỗi cung ứng, xác minh xuất xứ hàng hóa và giám sát hoạt động thương mại đang ngày càng rõ nét trong chính sách thương mại của nước này.

Trong bối cảnh nền kinh tế Nhật Bản chú trọng hơn tới an ninh kinh tế, khả năng chống chịu của chuỗi cung ứng và phát triển bền vững, các doanh nghiệp xuất khẩu không chỉ phải đáp ứng yêu cầu về chất lượng sản phẩm mà còn phải chứng minh được tính minh bạch, tính hợp pháp và tính thực chất của toàn bộ quá trình sản xuất.

Đối với Việt Nam, vị trí ngày càng quan trọng trong chuỗi cung ứng khu vực Đông Á vừa tạo ra cơ hội lớn cho hoạt động xuất khẩu, vừa làm gia tăng nguy cơ bị xem xét trong các cuộc điều tra liên quan đến lẩn tránh biện pháp phòng vệ thương mại. Sự gia tăng nhanh chóng của dòng vốn đầu tư nước ngoài, mức độ phụ thuộc nhất định vào nguyên liệu nhập khẩu và tốc độ tăng trưởng xuất khẩu cao trong một số ngành hàng khiến Việt Nam trở thành đối tượng được theo dõi chặt chẽ hơn trong hoạt động quản lý thương mại quốc tế.

Những khó khăn mà doanh nghiệp Việt Nam đang phải đối mặt cho thấy rằng việc ứng phó với điều tra chống lẩn tránh không thể chỉ dựa vào các biện pháp xử lý tình huống khi vụ việc phát sinh. Thay vào đó, cần có sự thay đổi mang tính chiến lược trong tư duy phát triển, quản trị chuỗi cung ứng và quản trị rủi ro thương mại.

Từ góc độ doanh nghiệp, yếu tố cốt lõi để giảm thiểu nguy cơ bị điều tra nằm ở việc đầu tư vào sản xuất thực chất, nâng cao tỷ lệ giá trị gia tăng trong nước, minh bạch hóa chuỗi cung ứng và xây dựng hệ thống truy xuất nguồn gốc hiện đại. Đồng thời, doanh nghiệp cần chủ động nâng cao năng lực pháp lý, tăng cường quản trị dữ liệu và chuẩn bị sẵn sàng các hồ sơ chứng minh nguồn gốc, quy trình sản xuất và giá trị gia tăng của sản phẩm.

Từ góc độ chính sách, cần tiếp tục hoàn thiện cơ chế cảnh báo sớm về phòng vệ thương mại, hỗ trợ doanh nghiệp tiếp cận thông tin, đào tạo nguồn nhân lực chuyên sâu và thúc đẩy phát triển công nghiệp hỗ trợ nhằm nâng cao tính độc lập của nền sản xuất trong nước. Sự phối hợp chặt chẽ giữa cơ quan quản lý nhà nước, hiệp hội ngành hàng và cộng đồng doanh nghiệp sẽ là điều kiện quan trọng để nâng cao khả năng ứng phó với các thách thức thương mại trong giai đoạn tới.

Trong dài hạn, chiến lược xuất khẩu bền vững vào thị trường Nhật Bản cần được xây dựng trên nền tảng của đổi mới công nghệ, phát triển xanh, minh bạch chuỗi cung ứng và tuân thủ đầy đủ các chuẩn mực quốc tế. Chỉ khi đáp ứng được những yêu cầu này, doanh nghiệp Việt Nam mới có thể củng cố vị thế, mở rộng thị phần và trở thành đối tác thương mại đáng tin cậy trong chuỗi giá trị của Nhật Bản cũng như khu vực châu Á – Thái Bình Dương.

Ngày đăng: