Quay lại chuyên mục

NHỮNG KHÓ KHĂN, THÁCH THỨC CỦA DOANH NGHIỆP VIỆT NAM TRONG ĐIỀU TRA CHỐNG LẨN TRÁNH CỦA EU VÀ ĐỊNH HƯỚNG HOÀN THIỆN CHIẾN LƯỢC XUẤT KHẨU BỀN VỮNG VÀO THỊ TRƯỜNG EU

Ngày đăng:

Bối cảnh kinh tế thế giới trải qua những biến động sâu rộng và kéo dài, xu hướng bảo hộ thương mại không chỉ quay trở lại mà còn lan rộng với cường độ ngày càng mạnh. Sau giai đoạn tự do hóa thương mại mạnh mẽ từ cuối thế kỷ XX đến đầu thế kỷ XXI, các cú sốc toàn cầu từ đại dịch COVID-19, xung đột Nga–Ukraine, căng thẳng thương mại Mỹ–Trung cho đến khủng hoảng năng lượng và gián đoạn chuỗi cung ứng đã làm các quốc gia nhận thức rõ hơn mức độ dễ tổn thương của nền sản xuất nội địa. Trước sức ép cạnh tranh gay gắt và tình trạng dư thừa công suất ở nhiều ngành công nghiệp chủ chốt, nhiều nền kinh tế buộc phải kích hoạt lá chắn phòng vệ bằng các công cụ chống bán phá giá, chống trợ cấp và tự vệ. Các biện pháp này tăng nhanh về số lượng và mức độ phức tạp, phản ánh rõ xu hướng các quốc gia ưu tiên bảo vệ lợi thế chiến lược của ngành sản xuất trong nước, thúc đẩy tự chủ công nghiệp và giảm phụ thuộc vào nguồn cung bên ngoài.

Lẩn tránh (circumvention) được hiểu là những hành vi hoặc thực tiễn làm vô hiệu hoặc suy giảm hiệu quả của biện pháp chống bán phá giá (CBPG) hoặc chống trợ cấp (CTC) thông qua việc thay đổi hình thức giao dịch, mô hình thương mại hoặc đặc điểm sản phẩm, nhưng không làm thay đổi bản chất kinh tế của hoạt động xuất khẩu.

Điểm mấu chốt của khái niệm này là: dù biện pháp PVTM đang được áp dụng đối với một quốc gia hoặc sản phẩm nhất định, các doanh nghiệp có thể tổ chức hoạt động xuất khẩu theo cách đi đường vòng để tránh hoặc giảm mức thuế đáng ra phải nộp, khiến công cụ PVTM mất hiệu lực thực chất.

EU xem xét lẩn tránh dựa trên một số dấu hiệu:

- Thay đổi bất thường trong mô hình thương mại sau khi áp thuế;

Hành vi thay đổi hình thức giao dịch để tránh bị áp thuế;

Mức độ gia tăng của lượng nhập khẩu không phù hợp với các yếu tố kinh tế thông thường;

Giá trị gia tăng không đủ tại nước thứ ba hoặc trong công đoạn lắp ráp;

Sự suy giảm hiệu quả của biện pháp PVTM hiện hành.

Khái niệm này do EU tự xây dựng trong luật nội khối vì WTO không có quy định cụ thể về chống lẩn tránh, mà chỉ đặt ra khung chung cho các biện pháp CBPG và CTC.

Trong thực tiễn điều tra của EU, hành vi lẩn tránh không xuất hiện một cách đơn lẻ, mà thường thể hiện qua một số mô hình tương đối ổn định. Dưới đây là các hình thức điển hình mà EU nhiều lần viện dẫn trong các quy định và tài liệu hướng dẫn.

+ Chuyển tải qua nước hoặc vùng lãnh thổ thứ ba là hình thức cổ điển và cũng phổ biến nhất. Hàng hóa từ nước đang bị áp thuế chống bán phá giá/chống trợ cấp không đi thẳng vào EU, mà được gửi tới một nước thứ ba rồi mới tái xuất sang EU với xuất xứ được khai báo là của nước thứ ba đó. Về bản chất, quá trình trung chuyển này không tạo ra giá trị gia tăng đáng kể, nhưng lại làm thay đổi giấy tờ về xuất xứ.

+ Lắp ráp hoặc gia công đơn giản tại nước thứ ba: linh kiện từ nước bị áp thuế được chuyển sang một quốc gia khác, ở đó thực hiện các công đoạn lắp ráp hoặc gia công khá hạn chế, rồi xuất sang EU dưới dạng sản phẩm hoàn chỉnh với xuất xứ nước thứ ba.

+ Lắp ráp trong nội khối EU từ linh kiện nhập khẩu: Gần với mô hình trên, nhưng phức tạp hơn về chính trị pháp lý là trường hợp lắp ráp ngay trong lãnh thổ EU. Doanh nghiệp đặt nhà máy tại một hoặc vài quốc gia thành viên, nhập linh kiện từ nước đang chịu thuế, rồi lắp ráp thành phẩm để bán trong thị trường EU.

Điểm EU chú ý là mức độ gia công thực tế: nếu nhà máy trong EU chủ yếu chỉ vặn ốc, lắp khung với tỷ lệ giá trị gia tăng rất thấp, còn phần lớn giá trị vẫn nằm ở linh kiện nhập từ nước chịu thuế, thì hoạt động này có thể bị coi là lẩn tránh. Các vụ việc về linh kiện xe đạp và một số sản phẩm thép là minh chứng, khi EU vừa phải bảo vệ ngành sản xuất nội khối, vừa tránh việc EU trở thành trạm lắp ráp cuối cùng cho hàng chịu thuế từ nước ngoài.

+ Thay đổi nhẹ đặc tính sản phẩm: Ở hình thức này, doanh nghiệp không thay đổi tuyến vận tải hay nơi lắp ráp, mà can thiệp vào chính sản phẩm: điều chỉnh nhỏ về thành phần hóa học, kích cỡ, bề mặt, quy cách đóng gói… sao cho sản phẩm không còn khớp hoàn toàn với mô tả của sản phẩm bị điều tra trong quy định PVTM, hoặc được phân loại dưới mã HS khác. Đặc điểm của hình thức này là ranh giới kỹ thuật rất mong manh, đòi hỏi EU phải phân tích rất kỹ hồ sơ kỹ thuật và mô tả sản phẩm.

+ Chuyển kênh xuất khẩu qua doanh nghiệp có mức thuế thấp là hình thức mượn doanh nghiệp khác, thay vì xuất khẩu trực tiếp từ doanh nghiệp bị áp thuế cao, hàng hóa được xuất qua doanh nghiệp có mức thuế thấp hơn hoặc chưa bị áp thuế, thường là công ty liên kết hoặc đối tác thương mại.

+ Tối ưu hóa chứng từ, logistics và khai báo là một nhóm hành vi khó phát hiện hơn doanh nghiệp sử dụng hệ thống nhà giao nhận, kho trung chuyển, đại lý nhiều tầng, kết hợp với việc khai báo sai/không chính xác về xuất xứ, nơi sản xuất, mã HS… để làm mờ dấu vết nguồn gốc thực.

Khi đánh giá nguy cơ lẩn tránh đối với Việt Nam, EU có cách tiếp cận mang tính đặc thù hơn so với nhiều quốc gia khác trong khu vực. Cách tiếp cận của EU không chỉ xuất phát từ vị thế ngày càng quan trọng của Việt Nam trong chuỗi cung ứng toàn cầu, mà còn bởi những đặc điểm cấu trúc của nền sản xuất Việt Nam khiến EU đặc biệt chú ý. Bốn yếu tố nổi bật dưới đây cho thấy vì sao Việt Nam thường được đặt vào nhóm quốc gia có nguy cơ lẩn tránh trung bình đến cao trong các báo cáo và phân tích của EU.

Thứ nhất, EU luôn dành sự quan tâm đáng kể đến mối liên hệ giữa chuỗi cung ứng của Việt Nam và Trung Quốc. Mặc dù Việt Nam đã nỗ lực mở rộng mạng lưới cung ứng nội địa, Trung Quốc vẫn giữ vai trò nhà cung cấp nguyên liệu, linh kiện và máy móc lớn nhất trong nhiều ngành công nghiệp của Việt Nam, đặc biệt là thép, điện điện tử, hóa chất, pin và các mặt hàng cơ khí. Từ góc nhìn của EU, việc nhập khẩu nguyên liệu từ Trung Quốc rồi chế biến hoặc lắp ráp tại Việt Nam có thể tạo ra rủi ro chuyển luồng thương mại ẩn, nhất là khi EU đang áp dụng nhiều biện pháp chống bán phá giá đối với các sản phẩm Trung Quốc. Dù Việt Nam phát triển sản xuất thực chất, mức độ phụ thuộc nhất định vào nguồn cung Trung Quốc khiến EU luôn xem xét liệu hoạt động này có góp phần vô hiệu hóa biện pháp phòng vệ hay không.

Thứ hai, EU đặc biệt chú trọng vào mức độ gia công, mức đầu tư và giá trị gia tăng thực tế được tạo ra tại Việt Nam. Trong các cuộc điều tra, EU thường yêu cầu doanh nghiệp cung cấp hồ sơ chi tiết về quy trình sản xuất, tỷ lệ nguyên liệu nhập khẩu, mức chi phí đầu tư vào dây chuyền công nghệ, chi phí lao động và tỷ lệ giá trị nội địa. Nếu các công đoạn sản xuất thực hiện tại Việt Nam bị đánh giá là đơn giản hoặc không đủ để tạo ra sự biến đổi đáng kể của sản phẩm, EU có xu hướng coi đó là cơ sở để nghi ngờ hành vi lẩn tránh. Điểm đáng lưu ý là EU không áp dụng một ngưỡng cố định về giá trị gia tăng, mà đánh giá theo từng ngành và theo từng chuỗi cung ứng, khiến các doanh nghiệp Việt Nam càng phải chứng minh năng lực sản xuất một cách đầy đủ và minh bạch.

Thứ ba, EU thường so sánh mẫu hình thương mại của Việt Nam với quốc gia bị áp thuế gốc, nhằm xác định liệu sự tăng trưởng xuất khẩu của Việt Nam có liên hệ trực tiếp với sự sụt giảm từ nước bị áp thuế hay không. Nếu dữ liệu cho thấy đường biểu diễn nhập khẩu từ Việt Nam leo dốc đúng thời điểm nhập khẩu từ Trung Quốc hoặc Indonesia giảm mạnh, EU xem đây là dấu hiệu cảnh báo, kể cả khi doanh nghiệp Việt Nam không có hành vi gian lận rõ ràng. Mô hình so sánh này giúp EU phát hiện sớm những dấu hiệu có thể dẫn đến lẩn tránh thông qua chuyển dịch thương mại.

Cuối cùng, EU có xu hướng diễn giải sự tăng trưởng đột biến của Việt Nam theo hướng thận trọng, đôi khi dẫn đến nguy cơ bị “hình sự hóa” như một mắt xích trong hành vi lẩn tránh. Trong bối cảnh dòng vốn FDI đổ vào Việt Nam mạnh mẽ, nhiều ngành có thể tăng năng lực sản xuất nhanh hơn mức thông thường. Tuy nhiên, nếu tăng trưởng xuất khẩu diễn ra quá nhanh trong thời gian ngắn mà không đi kèm bằng chứng về đầu tư tương xứng, EU có thể xem đây là dấu hiệu xuất khẩu dựa trên hoạt động tái chế biến đơn giản, tái đóng gói hoặc mượn xuất xứ.

Bảng 1. So sánh cách EU điều tra chống lẩn tránh đối với Việt Nam và một số quốc gia

Tiêu chí so sánh

Việt Nam

Trung Quốc

Malaysia / Thái Lan

Thổ Nhĩ Kỳ

Nhận xét so sánh

1.Mức độ hợp tác của doanh nghiệp

DN thường hợp tác khá tốt, chủ động trả lời bảng câu hỏi và tham gia xác minh tại chỗ

Một số DN bị đánh giá hợp tác hạn chế hoặc không đầy đủ

Mức độ hợp tác tương đối nhưng chưa đồng đều giữa các DN

Hệ thống DN có tính chuyên nghiệp cao, phản hồi nhanh

Việt Nam được EU đánh giá tích cực hơn nhiều nước về thiện chí hợp tác

2. Khả năng cung cấp dữ liệu và hồ sơ

Còn tồn tại hạn chế về lưu trữ dữ liệu điện tử, truy xuất nguyên liệu và chuẩn hóa hồ sơ

DN lớn có hệ thống dữ liệu mạnh nhưng EU nghi ngờ tính minh bạch

Phụ thuộc nhiều vào FDI nên dữ liệu chuỗi cung ứng đôi khi thiếu đồng bộ

Quản trị dữ liệu tương đối hoàn chỉnh và có tính hệ thống

Việt Nam cải thiện đáng kể nhưng chưa đồng đều như Thổ Nhĩ Kỳ

3. Đánh giá của EU về mức độ liên kết với Trung Quốc

EU xem Việt Nam là quốc gia có nguy cơ trung chuyển trong một số ngành như thép, gỗ, pin năng lượng

Là quốc gia bị áp thuế gốc trong nhiều vụ việc

EU nghi ngờ có liên kết mạnh với chuỗi cung ứng Trung Quốc, đặc biệt ngành điện tử và năng lượng mặt trời

Mức độ liên kết với Trung Quốc thấp hơn

Việt Nam bị giám sát chặt hơn do tăng trưởng xuất khẩu nhanh sau các biện pháp áp với Trung Quốc

4. Mức độ kiểm tra chuỗi cung ứng

EU yêu cầu chi tiết về nguồn gốc nguyên liệu, giá trị gia tăng và công đoạn sản xuất

Tập trung điều tra trợ cấp, cấu trúc sở hữu và chuyển tải thương mại

Kiểm tra sâu về hoạt động lắp ráp và tỷ lệ nội địa hóa

Chủ yếu tập trung vào năng lực sản xuất thực tế

EU áp dụng cách tiếp cận ngày càng giống nhau: kiểm tra toàn bộ chuỗi giá trị

5. Khả năng được hưởng thuế riêng thấp hơn mức thuế gốc

Có thể được hưởng thuế thấp hơn nếu chứng minh sản xuất độc lập

Thường áp mức thuế gốc cao do là đối tượng điều tra chính

Một số DN được xem xét riêng nhưng tỷ lệ thấp

Có cơ hội được đánh giá riêng tương đối cao

Việt Nam có “dư địa pháp lý” lớn hơn Trung Quốc nếu chứng minh tính độc lập

6. Ảnh hưởng của FTA/GSP tới điều tra

EVFTA khiến EU giám sát chặt hơn nguy cơ mượn xuất xứ

Không có ưu đãi tương tự với EU

Một số nước vẫn hưởng GSP hoặc ưu đãi hạn chế

Quan hệ thuế quan khác biệt, ít chịu áp lực EVFTA

Việt Nam vừa có lợi thế FTA vừa chịu mức giám sát cao hơn

7. Nguy cơ bị mở rộng biện pháp chống lẩn tránh

Cao trong các ngành có xuất khẩu tăng nhanh

Rất cao do là nước bị áp thuế gốc

Cao ở ngành điện tử, năng lượng mặt trời, thép

Thấp hơn do cơ cấu sản xuất nội địa mạnh hơn

Việt Nam nằm trong nhóm quốc gia có nguy cơ điều tra gia tăng trong thời gian tới

8. Cách EU nhìn nhận vai trò trong chuỗi cung ứng

Quốc gia sản xuất đang chuyển đổi từ gia công sang chế biến sâu

Trung tâm sản xuất toàn cầu

Trung tâm lắp ráp và trung chuyển khu vực

Có năng lực sản xuất tương đối độc lập

Việt Nam đang ở vị trí “trung gian” nên chịu giám sát đặc biệt

Nguồn: Tổng hợp và phân tích từ các báo cáo của Ủy ban châu Âu, Tổ chức Thương mại Thế giới, Bộ Công Thương và các vụ điều tra chống lẩn tránh của EU giai đoạn 2018–2025

Thực tiễn các vụ điều tra chống lẩn tránh biện pháp phòng vệ thương mại của EU cho thấy, những kết quả bất lợi đối với hàng hóa Việt Nam thường xuất phát từ sự khác biệt lớn giữa cách tiếp cận của EU và năng lực thích ứng của doanh nghiệp, hơn là từ các hành vi vi phạm có chủ ý. Trong bối cảnh quy định ngày càng phức tạp và tiêu chí điều tra ngày càng mở rộng, doanh nghiệp Việt Nam phải đối mặt với nhiều khó khăn và thách thức mang tính cấu trúc, lặp lại trong nhiều vụ việc khác nhau.

* Khó khăn trong việc tiếp cận và hiểu đúng tiêu chí chống lẩn tránh của EU

Một thách thức cơ bản là sự khác biệt giữa quy tắc xuất xứ trong các hiệp định thương mại và tiêu chí đánh giá trong điều tra chống lẩn tránh của EU. Trong khi doanh nghiệp quen vận hành theo các quy tắc xuất xứ ưu đãi để hưởng thuế quan, điều tra chống lẩn tránh của EU lại tập trung vào bản chất kinh tế của hoạt động sản xuất và mục tiêu bảo vệ hiệu lực biện pháp phòng vệ.

Sự khác biệt này khiến nhiều doanh nghiệp gặp khó khăn trong việc nhận diện đúng yêu cầu của EU, đặc biệt khi EU không đưa ra một ngưỡng giá trị gia tăng cứng nhắc mà đánh giá tổng thể dựa trên nhiều yếu tố định tính và định lượng.

* Thách thức từ cấu trúc chuỗi cung ứng và nguồn nguyên liệu đầu vào

Một thách thức mang tính phổ biến là cấu trúc chuỗi cung ứng của doanh nghiệp Việt Nam phụ thuộc đáng kể vào nguồn nguyên liệu nhập khẩu, trong đó có nguyên liệu từ các quốc gia đang bị EU áp dụng biện pháp phòng vệ thương mại. Trong điều tra chống lẩn tránh, cấu trúc này thường bị EU xem xét kỹ lưỡng, đặc biệt khi các công đoạn thực hiện tại Việt Nam bị đánh giá là chưa đủ để tạo ra sự chuyển đổi đáng kể về bản chất sản phẩm.

Ngay cả trong trường hợp doanh nghiệp đã đầu tư cơ sở sản xuất, lao động và công nghệ tại Việt Nam, việc chứng minh rằng chuỗi sản xuất này không nhằm né tránh biện pháp phòng vệ vẫn là một thách thức lớn.

* Thách thức trong việc phản ứng kịp thời ở giai đoạn khởi xướng điều tra

Điều tra chống lẩn tránh của EU thường diễn ra nhanh và mang tính bất ngờ, trong đó giai đoạn khởi xướng và áp dụng đăng ký nhập khẩu có ý nghĩa đặc biệt quan trọng. Tuy nhiên, nhiều doanh nghiệp gặp khó khăn trong việc nhận diện sớm mức độ nghiêm trọng của giai đoạn này, cũng như trong việc huy động nguồn lực để phản ứng kịp thời.

Việc chưa có sẵn cơ chế nội bộ hoặc đội ngũ chuyên trách về phòng vệ thương mại khiến doanh nghiệp khó chủ động xây dựng lập luận và cung cấp thông tin ngay từ đầu, làm gia tăng rủi ro trong suốt quá trình điều tra.

* Thách thức trong quản lý dữ liệu và hồ sơ phục vụ điều tra

Một khó khăn mang tính kỹ thuật nhưng có tác động lớn là việc quản lý và truy xuất dữ liệu sản xuất, kế toán và xuất xứ. Điều tra chống lẩn tránh đòi hỏi doanh nghiệp cung cấp dữ liệu chi tiết, nhất quán và có khả năng truy xuất ngược trong nhiều năm, trong khi hệ thống quản trị nội bộ của nhiều doanh nghiệp chưa được thiết kế để đáp ứng yêu cầu này. Sự thiếu đồng bộ giữa các bộ phận sản xuất, kế toán, xuất nhập khẩu và logistics khiến doanh nghiệp gặp khó khăn trong việc xây dựng bộ hồ sơ có tính thuyết phục cao trước cơ quan điều tra của EU.

* Thách thức trong tương tác và truyền thông với cơ quan điều tra của EU

Khác với các giao dịch thương mại thông thường, điều tra chống lẩn tránh đòi hỏi doanh nghiệp không chỉ cung cấp thông tin chính xác mà còn phải trình bày được logic kinh tế của mô hình sản xuất và chuỗi cung ứng. Đây là thách thức lớn đối với nhiều doanh nghiệp Việt Nam vốn quen với cách tiếp cận mang tính tuân thủ thủ tục hơn là tranh luận chính sách. Doanh nghiệp Việt Nam thiếu kinh nghiệm trong xây dựng lập luận, tham gia điều trần hoặc phản hồi các yêu cầu làm rõ thông tin khiến doanh nghiệp khó truyền tải đầy đủ bức tranh hoạt động của mình, làm giảm khả năng bảo vệ lợi ích trong quá trình điều tra.

* Thách thức trong việc chuyển từ phản ứng bị động sang quản trị rủi ro chủ động

Một thách thức mang tính dài hạn là doanh nghiệp Việt Nam thường chỉ tiếp cận vấn đề chống lẩn tránh khi đã bị điều tra, thay vì coi đây là một phần của quản trị rủi ro xuất khẩu. Doanh nghiệp chưa gắn hoạt động sản xuất và xuất khẩu với việc theo dõi các biện pháp phòng vệ thương mại mà EU đang áp dụng trong cùng ngành khiến doanh nghiệp bỏ lỡ các tín hiệu cảnh báo sớm.

Trong bối cảnh EU ngày càng chủ động sử dụng điều tra chống lẩn tránh như công cụ thực thi chính sách thương mại, việc chưa xây dựng được tư duy phòng ngừa và chiến lược dài hạn trở thành một thách thức lớn đối với doanh nghiệp Việt Nam.

Hiện nay, xây dựng một chiến lược xuất khẩu bền vững không còn là lựa chọn mà đã trở thành yếu tố sống còn đối với doanh nghiệp Việt Nam. Để duy trì chỗ đứng vững chắc tại thị trường EU, doanh nghiệp cần định hình lại toàn bộ cách thức tổ chức sản xuất, quản trị chuỗi cung ứng và xây dựng giá trị gia tăng. Những định hướng sau đây là nền tảng giúp doanh nghiệp phát triển xuất khẩu theo hướng bền vững, giảm thiểu rủi ro bị điều tra lẩn tránh và đáp ứng tốt hơn các tiêu chuẩn của Liên minh châu Âu.

Trước hết, doanh nghiệp cần chuyển dịch từ mô hình sản xuất chủ yếu dựa trên gia công hoặc lắp ráp đơn giản sang mô hình tạo ra giá trị gia tăng cao. Điểm cốt lõi trong nhiều vụ điều tra của Liên minh châu Âu cho thấy rằng cơ quan điều tra luôn đặc biệt chú trọng vào mức độ đóng góp của công đoạn sản xuất tại nước xuất khẩu. Nếu tỷ lệ giá trị gia tăng nội địa thấp, doanh nghiệp rất dễ bị coi là thực hiện công đoạn mang tính hình thức để tránh thuế. Vì vậy, để xây dựng chiến lược dài hạn, doanh nghiệp cần đầu tư vào dây chuyền sản xuất hiện đại, công nghệ chế biến có chiều sâu, hệ thống quản lý chất lượng và nguồn nhân lực có kỹ năng để đảm bảo quá trình sản xuất thực chất và độc lập.

Bên cạnh đó, minh bạch chuỗi cung ứng là yếu tố không thể thiếu. Doanh nghiệp cần xây dựng hệ thống truy xuất nguồn gốc rõ ràng từ nguyên liệu, bán thành phẩm tới sản phẩm cuối cùng. Minh bạch chuỗi cung ứng bao gồm việc lưu trữ đầy đủ hóa đơn, hợp đồng, chứng từ nhập khẩu và các tài liệu liên quan đến sản xuất. Trong bối cảnh các tiêu chuẩn xanh của Liên minh châu Âu ngày càng được áp dụng rộng rãi, việc kiểm soát nguồn gốc nguyên liệu không chỉ giúp doanh nghiệp đáp ứng yêu cầu phòng vệ thương mại mà còn giúp nâng cao uy tín đối với đối tác nhập khẩu châu Âu. Minh bạch trong chuỗi cung ứng cũng là yếu tố quan trọng để doanh nghiệp tránh bị xem xét lẩn tránh thuế khi có sự thay đổi bất thường trong dòng thương mại. Một yếu tố khác mà doanh nghiệp cần chủ động là đáp ứng các tiêu chuẩn về môi trường và chuyển đổi xanh. Với sự ra đời của các quy định mới như Cơ chế điều chỉnh các-bon qua biên giới, Liên minh châu Âu ngày càng đặt trọng tâm vào hàm lượng phát thải và tính bền vững trong chuỗi sản xuất. Doanh nghiệp Việt Nam muốn xuất khẩu ổn định vào châu Âu cần đánh giá lại quy trình sản xuất, cải thiện hiệu quả năng lượng, ứng dụng công nghệ tiết kiệm tài nguyên và từng bước giảm phát thải trong toàn bộ vòng đời sản phẩm. Tuân thủ các tiêu chuẩn môi trường không chỉ giúp doanh nghiệp giảm nguy cơ bị điều tra mà còn là cơ hội nâng cao năng lực cạnh tranh trong dài hạn.

Cuối cùng, doanh nghiệp cần tăng cường năng lực pháp lý và năng lực ứng phó khi bị điều tra. Sự chuẩn bị từ trước, bao gồm hệ thống dữ liệu đầy đủ, khả năng giải trình minh bạch và sự hiểu biết về quy trình điều tra của Liên minh châu Âu, sẽ giúp doanh nghiệp tự tin và chủ động hơn khi phải đối mặt với các biện pháp phòng vệ thương mại.

Nhìn chung, chiến lược xuất khẩu bền vững vào Liên minh châu Âu phải xuất phát từ sự thay đổi căn bản trong tư duy sản xuất và quản trị. Chỉ khi doanh nghiệp Việt Nam đầu tư vào sản xuất thực chất, minh bạch và thân thiện với môi trường, họ mới có thể duy trì và mở rộng thị trường xuất khẩu tại một khu vực đầy tiềm năng nhưng cũng nhiều yêu cầu khắt khe như Liên minh châu Âu.

Qua phân tích toàn diện, so sánh cách EU điều tra chống lẩn tránh đối với Việt Nam và một số quốc gia cùng với phân tích thách thức, khó khăn của doanh nghiệp Viện Nam, có thể thấy rằng phòng vệ thương mại, đặc biệt là điều tra chống lẩn tránh, đang trở thành một phần không thể tách rời trong chính sách thương mại của khối này. Cơ quan điều tra của Liên minh châu Âu không chỉ xem xét dòng chảy thương mại qua các con số mà còn đi sâu vào bản chất hoạt động sản xuất, cấu trúc chuỗi cung ứng, quan hệ sở hữu doanh nghiệp và mức độ giá trị gia tăng tại nước xuất khẩu. Từ những phân tích cho thấy xu hướng rõ ràng: bất cứ mắt xích nào trong chuỗi cung ứng toàn cầu thiếu minh bạch hoặc có dấu hiệu thay đổi bất thường đều có thể trở thành cơ sở cho một cuộc điều tra mới.

Đối với Việt Nam, sự gia tăng nhanh chóng của kim ngạch xuất khẩu vào châu Âu trong nhiều ngành có rủi ro cao, cùng với việc Việt Nam tham gia sâu hơn vào mạng lưới sản xuất khu vực, khiến nguy cơ bị điều tra chống lẩn tránh ngày càng hiện hữu. Thực tế cho thấy rằng Việt Nam không chỉ có nguy cơ trở thành địa điểm tập trung sản xuất của các doanh nghiệp nước ngoài mà còn có thể bị nhìn nhận như điểm trung chuyển nếu chuỗi cung ứng không được kiểm soát chặt chẽ. Những vụ việc tiêu biểu được nghiên cứu trong bài báo này đã phản ánh rõ điều đó khi Liên minh châu Âu đặt ra nghi vấn bất kỳ lúc nào xuất khẩu của Việt Nam tăng mạnh trùng thời điểm nước khác bị áp thuế phòng vệ.

Những thách thức và khó khăn cho thấy rằng chiến lược ứng phó của Việt Nam không thể chỉ dừng lại ở từng doanh nghiệp riêng lẻ. Thay vào đó, cần có sự phối hợp đồng bộ giữa Nhà nước, hiệp hội ngành hàng và cộng đồng doanh nghiệp. Cơ quan quản lý cần xây dựng hệ thống cảnh báo sớm, hỗ trợ thu thập và chia sẻ dữ liệu thương mại, đồng thời có chính sách hướng dẫn doanh nghiệp hoàn thiện quy trình truy xuất nguồn gốc và quản trị chuỗi cung ứng theo chuẩn quốc tế. Doanh nghiệp, về phần mình, phải nhận thức cần sản xuất thực chất, giá trị gia tăng trong nước và minh bạch trong toàn bộ hồ sơ là những yếu tố quyết định để tránh rủi ro bị điều tra.

Trong dài hạn, chỉ những doanh nghiệp có chiến lược phát triển bền vững, đầu tư vào công nghệ tiên tiến, chuyển đổi xanh và tuân thủ đầy đủ các quy định về môi trường, lao động và an toàn sản xuất mới đủ khả năng duy trì vị thế tại thị trường châu Âu. Tóm lại, trong bối cảnh Liên minh châu Âu ngày càng khắt khe với thương mại quốc tế và tích hợp các tiêu chuẩn xanh vào mọi lĩnh vực, doanh nghiệp Việt Nam phải thay đổi cách tiếp cận xuất khẩu, hướng tới sự minh bạch, đổi mới và đầu tư chiều sâu. Đây chính là chìa khóa để Việt Nam tiếp tục vươn lên như một đối tác thương mại đáng tin cậy và bền vững của châu Âu trong tương lai.

Ngày đăng: