Quay lại chuyên mục

LẨN TRÁNH BIỆN PHÁP PHÒNG VỆ THƯƠNG MẠI TRONG XUẤT KHẨU HÀNG ĐIỆN TỬ: THỰC TRẠNG, PHƯƠNG THỨC NHẬN DIỆN VÀ KIẾN NGHỊ HOÀN THIỆN PHÁP LUẬT VIỆT NAM

Ngày đăng:

Phòng vệ thương mại, được thiết kế như một van điều áp của hệ thống thương mại đa phương, có hiệu lực đúng như mục đích: nó tạo ra chênh lệch thuế suất đủ lớn để bảo hộ ngành sản xuất trong nước trước cạnh tranh không lành mạnh. Tuy nhiên, chính sự chênh lệch thuế suất đó – đôi khi lên tới hàng trăm điểm phần trăm – lại tạo ra động lực kinh tế mạnh mẽ cho hành vi lẩn tránh (circumvention): thay vì gánh chịu thuế, doanh nghiệp tìm cách đưa hàng hóa qua một địa điểm trung gian để thay đổi xuất xứ khai báo mà không thực sự thay đổi bản chất kinh tế của sản phẩm. Đây không phải hiện tượng mới, nhưng trong bối cảnh chiến tranh thương mại Mỹ – Trung leo thang từ năm 2018 và tái bùng phát mạnh năm 2025, quy mô và mức độ tinh vi của lẩn tránh biện pháp PVTM đã đạt đến mức chưa từng có trong lịch sử thương mại quốc tế hiện đại.

Việt Nam ở vị trí đặc biệt nhạy cảm trong bức tranh đó. Một mặt, đây là quốc gia đang sử dụng ngày càng nhiều biện pháp PVTM để bảo vệ ngành sản xuất nội địa: theo số liệu của Cục PVTM (Bộ Công Thương), đến năm 2024 Việt Nam đã khởi xướng hơn 25 vụ điều tra PVTM đối với hàng nhập khẩu, trong đó có các vụ điều tra chống lẩn tránh về thép dây, thép cuộn, sợi, nhôm. Mặt khác, Việt Nam đang là một trong những quốc gia bị nước ngoài điều tra PVTM và lẩn tránh nhiều nhất thế giới: tính lũy kế đến hết năm 2024, hàng hóa xuất khẩu Việt Nam đã là đối tượng của hơn 260 vụ điều tra từ khoảng 25 thị trường, riêng năm 2024 số vụ điều tra mới tăng hơn 2 lần so với năm 2023 – cao nhất từ trước đến nay. Đáng chú ý, xu hướng 'điều tra kép' – vừa chống bán phá giá, vừa chống lẩn tránh cùng một mặt hàng – ngày càng phổ biến, phản ánh sự tinh vi hóa trong chiến lược bảo hộ của các đối tác thương mại lớn.

Trong tổng thể đó, ngành điện tử nổi lên như điểm hội tụ của mọi rủi ro PVTM. Với kim ngạch xuất khẩu đạt khoảng 143 tỷ USD năm 2025 (trong đó máy tính, điện tử và linh kiện đạt trên 100 tỷ USD, điện thoại và linh kiện đạt gần 43 tỷ USD), ngành điện tử đang chiếm khoảng 30–33% tổng kim ngạch xuất khẩu cả nước – đứng đầu trong tất cả các ngành hàng xuất khẩu Việt Nam. Cơ cấu ngành có đặc điểm đặc thù: chỉ 48 doanh nghiệp FDI chiếm khoảng 70% kim ngạch xuất khẩu điện tử, riêng Samsung chiếm khoảng 30%, các nhà cung ứng của Apple (Foxconn, Luxshare, GoerTek, DBG) chiếm khoảng 9%. Sự tập trung cao như vậy vào một số ít doanh nghiệp FDI, trong bối cảnh nguồn nguyên liệu đầu vào phần lớn vẫn phải nhập khẩu, tạo ra 'vùng xám' pháp lý mà các nhà xuất khẩu tiềm năng lẩn tránh có thể khai thác.

Nhận thức được mối nguy đó, năm 2025 Chính phủ Việt Nam đã có bước cải cách pháp lý quan trọng nhất trong lĩnh vực PVTM từ trước đến nay: ban hành Nghị định 86/2025/NĐ-CP ngày 11/4/2025 (có hiệu lực 01/7/2025) thay thế Nghị định 10/2018/NĐ-CP, và Thông tư 26/2025/TT-BCT hướng dẫn thi hành. Tuy nhiên, câu hỏi đặt ra – và là mục tiêu nghiên cứu của bài viết này – là liệu bộ pháp luật mới đó có đủ sức đáp ứng thực tiễn đang đặt ra, đặc biệt đối với ngành điện tử có chuỗi cung ứng toàn cầu phức tạp và gắn chặt với làn sóng FDI từ Trung Quốc.

Bảng 1: Một số chỉ số kinh tế ngành điện tử xuất khẩu Việt Nam (2020–2025)

Chỉ số

2020

2022

2024/2025

XK điện tử, điện thoại, máy tính & LK (tỷ USD)

96,1

114,8

~143 (2025)

Tỷ trọng trong tổng KNXK cả nước (%)

~34%

~33%

~31–33%

FDI chế biến chế tạo (tỷ USD, lũy kế)

180

210

~255 (10T/2025)

FDI Trung Quốc vào chế tạo (dự án/giá trị)

Chưa top 3

Top 3

Số 1: 406 dự án, 2,6 tỷ USD (10T/2025)

Tỷ lệ nội địa hóa điện tử (bình quân, %)

~25–30

~30–35

~40–50 (một số phân khúc)

Số vụ PVTM nước ngoài với hàng VN (lũy kế)

~170

~210

>260 (hết 2024)

Nguồn: GSO; Savills Vietnam Industrial Real Estate 2025 ASEAN Briefing (2025).

Để phân tích thực trạng lẩn tránh, cần xác lập trước khung pháp lý điều chỉnh. Tại cấp độ quốc tế, Hiệp định Chống bán phá giá của WTO (ADA 1994) và Hiệp định Trợ cấp và Biện pháp đối kháng (SCM 1994) không có điều khoản chống lẩn tránh trực tiếp – một khoảng trống cố ý mà các thành viên WTO lấp đầy bằng pháp luật quốc gia của mình. Điều này dẫn đến sự đa dạng đáng kể giữa các hệ thống pháp lý: Hoa Kỳ, EU và một số nước lớn có cơ chế chống lẩn tránh rất hoàn thiện, trong khi nhiều nước đang phát triển – trong đó có Việt Nam – đang trong quá trình xây dựng.

Tại Việt Nam, Luật Quản lý Ngoại thương 2017 (Điều 72) lần đầu tiên pháp điển hóa khái niệm lẩn tránh PVTM với ba hình thức: (i) thay đổi không đáng kể hàng hóa bị áp biện pháp PVTM; (ii) chuyển tải qua nước thứ ba; (iii) thay đổi xuất xứ. Nghị định 10/2018/NĐ-CP đã cụ thể hóa ba hình thức này thành các điều kiện điều tra tại Điều 72–83. Tuy nhiên, sau hơn 7 năm thi hành, thực tiễn cho thấy Nghị định 10/2018 còn nhiều khoảng trống kỹ thuật cần khắc phục.

Ngày 11/4/2025, Chính phủ ban hành Nghị định 86/2025/NĐ-CP thay thế Nghị định 10/2018. Đây là văn bản pháp quy toàn diện nhất về PVTM từ trước đến nay, với phạm vi điều chỉnh mở rộng bao gồm: xác định thiệt hại; chống lẩn tránh; trình tự thủ tục điều tra; áp dụng, rà soát biện pháp PVTM; xác định trợ cấp; và xử lý biện pháp PVTM áp dụng đối với hàng xuất khẩu Việt Nam. Thông tư 26/2025/TT-BCT ban hành đồng thời (thay thế Thông tư 37/2019 và Thông tư 42/2023) bổ sung quy trình tố tụng chi tiết, đặc biệt là cho lĩnh vực chống lẩn tránh. Đây là bước tiến lập pháp đáng ghi nhận, song phân tích đối chiếu với thực tiễn quốc tế (trình bày tại Bảng 2) sẽ cho thấy còn một số khoảng cách cần tiếp tục xử lý.

Về phía Hoa Kỳ – đối tác thương mại lớn nhất và cũng là nguồn rủi ro điều tra PVTM lớn nhất với Việt Nam – hệ thống pháp luật chống lẩn tránh vận hành theo Điều 781 Tariff Act 1930 (sửa đổi) và được gia cường bởi Trade Facilitation and Trade Enforcement Act 2015 (TFTEA), thiết lập cơ chế EAPA (Enforce and Protect Act). Cơ chế EAPA có đặc điểm then chốt là: (i) CBP có thể tự khởi xướng điều tra không cần đơn kiện; (ii) biện pháp tạm thời (interim measures) – tạm dừng thông quan và yêu cầu nộp thuế trước – được áp dụng ngay từ khi khởi xướng; (iii) thời hạn điều tra 300 ngày với các mốc bắt buộc. Liên minh châu Âu áp dụng Điều 13 Quy định 2016/1036 về mở rộng phạm vi biện pháp AD/CVD sang các nước thứ ba, với cơ chế xác minh xuất xứ hai chiều (MAA) và Văn phòng OLAF có thẩm quyền điều tra thực địa tại nước xuất khẩu. Sự khác biệt về thiết kế giữa hai hệ thống pháp lý này và pháp luật Việt Nam được hệ thống hóa tại Bảng 2.

Bảng 2: So sánh khung pháp lý chống lẩn tránh PVTM –

Việt Nam, Hoa Kỳ và EU

Tiêu chí so sánh

Việt Nam (NĐ 86/2025)

Hoa Kỳ (TFTEA/EAPA)

EU (Quy định 2016/1036)

Định nghĩa lẩn tránh

3 hình thức: thay đổi nhỏ hàng hóa; chuyển tải; thay đổi xuất xứ (Điều 72 Luật QLNT 2017)

Lắp ráp nhỏ hoặc thay đổi không đáng kể tại nước thứ ba (Điều 781 Tariff Act)

Thay đổi mô hình thương mại + thiếu lý do kinh tế chính đáng (Điều 13 QĐ 2016/1036)

Khởi xướng điều tra

Bên liên quan hoặc cơ quan điều tra (Điều 87 NĐ 86)

CBP tự khởi xướng hoặc theo đơn; xử lý trong 30 ngày

Ủy ban châu Âu tự khởi xướng hoặc theo đơn từ ngành SX

Biện pháp tạm thời

Chưa có quy định rõ ràng trong NĐ 86 → khoảng trống pháp lý

Ngay khi khởi xướng: tạm dừng thông quan + yêu cầu nộp thuế trước (live entry)

Đăng ký lô hàng + yêu cầu đặt cọc trong 60 ngày đầu

Thời hạn điều tra

Tối đa 12 tháng + gia hạn 6 tháng = 18 tháng

300 ngày; có thể gia hạn thêm trong trường hợp phức tạp

9 tháng chuẩn; gia hạn tối đa 12 tháng

Hiệu lực hồi tố

Kể từ ngày khởi xướng điều tra

Kể từ 90 ngày trước ngày khởi xướng (nếu có biện pháp tạm thời)

Kể từ ngày đăng ký (thường là ngày khởi xướng)

Tiêu chí 'đáng kể'

Định tính: dựa trên công dụng, kênh phân phối, chi phí. Không có ngưỡng % cụ thể

Substantial transformation: thay đổi tên gọi, đặc tính, công dụng (case-by-case)

CTC hoặc RVC theo từng FTA; danh mục công đoạn không đáng kể

Chế tài vi phạm

Phạt HC tối đa 400 triệu VND; truy thu thuế. Chưa có tội danh hình sự chuyên biệt

Truy thu thuế + phạt 3–10 lần theo False Claims Act + truy tố hình sự

Truy thu thuế + phạt theo luật quốc gia thành viên EU

Nguồn:Tổng hợp từ luật QLNT 2017; NĐ 86/2025/NĐ-CP; Tariff Act 1930 (amended by TFTEA 2015); EU Regulation 2016/1036;

Những con số về ngành điện tử Việt Nam ấn tượng và đáng tự hào, nhưng đằng sau đó là thực trạng mà các nhà quản lý thương mại không thể bỏ qua. Tốc độ tăng trưởng xuất khẩu điện tử Việt Nam sang Hoa Kỳ giai đoạn 2018–2024 đạt bình quân 21%/năm – gấp hơn 3 lần so với mức 6%/năm của giai đoạn 2002–2018. Cùng thời gian đó, nhập khẩu từ Trung Quốc sang Mỹ trong các nhóm hàng điện tử tương ứng sụt giảm mạnh. Tương quan đảo chiều này tự nó không phải bằng chứng của lẩn tránh – phần lớn là kết quả của FDI hợp pháp dịch chuyển theo mô hình 'China plus one' – nhưng quy mô và tốc độ của nó đã đặt Việt Nam vào tầm ngắm thường trực của CBP, DOC và USTR.

Vụ điều tra có tính nền tảng nhất và có ý nghĩa tiên lệ pháp lý rõ ràng nhất là điều tra lẩn tránh lệnh AD/CVD đối với pin mặt trời và tế bào quang điện xuất xứ Trung Quốc. Tháng 8/2023, DOC ban hành phán quyết cuối cùng xác định các nhà sản xuất đặt tại Việt Nam (trong đó có Vina Solar và hàng chục công ty không hợp tác điều tra) đã lẩn tránh lệnh AD/CVD áp lên hàng Trung Quốc bằng cách thực hiện 'minor processing' – gia công tối thiểu – trên các tấm pin xuất xứ Trung Quốc tại Việt Nam. DOC áp dụng kết luận country-wide circumvention – tức là toàn bộ hàng pin mặt trời từ Việt Nam đều bị coi là lẩn tránh trừ khi doanh nghiệp chứng minh được ngược lại – một tiêu chuẩn đảo ngược gánh nặng chứng minh cực kỳ bất lợi. Tháng 4/2025, DOC tiếp tục ban hành phán quyết chung thẩm AD/CVD đối với tế bào quang điện silicon tinh thể từ Việt Nam với thuế suất lên tới 542,64% (dựa trên AFA – adverse facts available) đối với các doanh nghiệp không hợp tác điều tra.

Tháng 7/2025, DOC khởi xướng điều tra lẩn tránh đối với nhôm dùng một lần từ Việt Nam và Thái Lan (mã HS 7615.10 và 8309.90), theo đơn kiện của Hiệp hội Nhà sản xuất Hộp Nhôm Hoa Kỳ (AFCMA). Mặc dù đây không phải điện tử, vụ kiện phơi bày một phương thức hoạt động có thể áp dụng trực tiếp vào điện tử: nhập khẩu đầu vào chủ chốt từ Trung Quốc (lá nhôm hoặc tương đương), thực hiện công đoạn gia công không đáng kể tại Việt Nam, tái xuất sang Mỹ. DOC dự kiến ban hành kết luận sơ bộ vào tháng 12/2025 và kết luận cuối cùng vào tháng 5/2026.

Trên bình diện rộng hơn, Cục PVTM xác nhận năm 2024 là năm số vụ điều tra PVTM mới nhất từ nước ngoài nhắm vào hàng Việt Nam cao nhất lịch sử, tăng hơn 2 lần so với 2023. Đặc biệt, xu hướng 'điều tra kép' (vừa chống bán phá giá, vừa chống trợ cấp cùng một mặt hàng) ngày càng phổ biến; và đã xuất hiện lần đầu tiên các thị trường mới như Nam Phi, Canada điều tra chống lẩn tránh đối với hàng Việt Nam – điều này cho thấy không chỉ Hoa Kỳ mà ngày càng nhiều đối tác thương mại đang tăng cường giám sát xuất xứ hàng Việt. Đối với ngành điện tử, theo báo cáo của ASEAN Briefing (2025), chỉ 48 doanh nghiệp FDI chiếm 70% kim ngạch xuất khẩu điện tử Việt Nam, khiến hệ thống dễ bị ảnh hưởng dây chuyền khi chỉ một vài doanh nghiệp chủ chốt bị điều tra.

Về phía Việt Nam, cơ quan PVTM trong nước đã khởi xướng một số vụ điều tra chống lẩn tránh, nhưng tập trung chủ yếu vào thép và nhôm – nhóm hàng mà hàng nhập khẩu từ Trung Quốc có dấu hiệu rõ ràng về chuyển tải qua Việt Nam để hưởng ưu đãi thuế quan FTA. Đến hết quý I/2026, chưa có vụ điều tra chống lẩn tránh PVTM nào được Cục PVTM chính thức khởi xướng đối với hàng nhập khẩu điện tử vào Việt Nam, mặc dù làn sóng FDI Trung Quốc vào các khu công nghiệp điện tử phía Bắc (Bắc Ninh, Bắc Giang, Hải Dương) tăng mạnh. Đây là một khoảng trống đáng chú ý xét từ góc độ bảo vệ công bằng cạnh tranh cho doanh nghiệp điện tử nội địa.

Bảng 3: Một số vụ điều tra lẩn tránh PVTM tiêu biểu liên quan đến ngành điện tử và liên ngành tại Việt Nam (2019–2025)

Vụ việc / Hàng hóa

Cơ quan điều tra

Kết quả / Mức thuế

Ý nghĩa tiên lệ

Pin mặt trời (tế bào PV) – Vina Solar + country-wide

DOC Hoa Kỳ

Country-wide circumvention (8/2023); AD/CVD đến 542,64% (4/2025)

Tiên lệ 'country-wide'; gánh nặng chứng minh đảo ngược

Nhôm dùng một lần (containers, khay, nắp)

DOC Hoa Kỳ (khởi xướng 7/2025)

Đang điều tra; dự kiến kết thúc 5/2026

Mô hình 'minor processing' có thể lan sang điện tử

Thép cuộn (thép cán phẳng) từ VN lẩn tránh lệnh vs. TQ

DOC Hoa Kỳ

Nhiều DN xác nhận lẩn tránh; AD/CVD từ 199–456% (2019–2022)

Bài học về tài liệu C/O và truy xuất chuỗi cung ứng

Lốp xe VN – Nam Phi điều tra chống lẩn tránh (lần đầu tiên)

Ủy ban PVTM Nam Phi

Đang điều tra (2024–2025)

Xu hướng mở rộng sang thị trường ngoài Mỹ/EU

Mạng lưới EAPA: điện tử đa ngành qua VN (23 nhà NK Mỹ)

CBP Hoa Kỳ (5/2025)

> 250 triệu USD thuế AD/CVD bị trốn lách

Lần đầu xác nhận mạng lưới DN VN trong chu trình lẩn tránh đa quốc gia

Thép dây/thép cuộn – VN điều tra chống lẩn tránh (nhập khẩu vào VN)

Cục PVTM VN (2018–2022)

Áp biện pháp chống lẩn tránh; gia hạn nhiều lần

Vụ điều tra chống lẩn tránh trong nước hiếm hoi; điện tử chưa có vụ tương đương

Nguồn tổng hợp từ: DOC (trade.gov); Federal Register; CBP EAPA Archive; Lexology (7/2025);

Nhận diện chính xác hành vi lẩn tránh là tiền đề không thể thiếu cho cả hoạt động điều tra của cơ quan quản lý lẫn việc tuân thủ pháp luật của doanh nghiệp. Trong ngành điện tử, ranh giới giữa đầu tư sản xuất hợp pháp và lẩn tránh không phải lúc nào cũng rõ ràng – điều đó làm cho việc xây dựng tiêu chí nhận diện trở thành thách thức kỹ thuật pháp lý quan trọng. Phân tích các vụ điều tra thực tế giai đoạn 2019–2025 cho phép nhận diện bốn phương thức chính.

Phương thức thứ nhất: chuyển tải bất hợp pháp thuần túy (pure illegal transshipment). Hàng điện tử thành phẩm xuất xứ Trung Quốc được chuyển đến Việt Nam qua cửa khẩu biên giới phía Bắc, thực hiện không hơn là thay thế toàn bộ chứng từ (vận đơn, C/O, hóa đơn thương mại, packing list) rồi tái xuất sang nước đích. Không có bất kỳ gia công nào diễn ra. Đây là hình thức thô sơ nhất, có tính phi pháp rõ ràng nhất, nhưng không phải là phổ biến nhất trong ngành điện tử có giá trị cao – rủi ro bị phát hiện quá lớn so với lợi ích. Dấu hiệu nhận biết bao gồm: thời gian hàng lưu kho Việt Nam dưới 5 ngày; thiếu hồ sơ nhập khẩu nguyên liệu và nhật ký sản xuất; quy mô nhà máy đăng ký không tương xứng với lượng hàng xuất khẩu; C/O được cấp đột biến trong thời gian ngắn bởi cùng một đơn vị xuất khẩu.

Phương thức thứ hai: gia công không đáng kể (minor processing / insignificant manufacturing). Đây là phương thức phổ biến nhất và khó xử lý nhất trong ngành điện tử. Linh kiện bán thành phẩm (mạch in PCBA, màn hình panel, bộ nhớ, chip) nhập khẩu từ Trung Quốc với tỷ lệ giá trị thường trên 60–75% tổng giá trị thành phẩm, trải qua các công đoạn lắp ráp đơn giản tại Việt Nam (SMT một lớp đơn giản, kết nối dây, đóng hộp, dán nhãn, kiểm tra ngoại quan), rồi xuất khẩu. DOC xác định phương thức này là lẩn tránh trong nhiều vụ pin mặt trời, và CBP đã ban hành hướng dẫn nội bộ rằng quá trình lắp ráp điện tử phải phức tạp, đòi hỏi kỹ năng cao và tạo ra sản phẩm có đặc tính mới rõ rệt – không chỉ đơn thuần là kết hợp các cụm linh kiện có sẵn – mới cấu thành 'substantial transformation'. Ranh giới giữa 'phức tạp' và 'đơn giản' vẫn là nguồn tranh biện pháp lý liên tục và là vùng rủi ro chủ yếu của ngành điện tử Việt Nam.

Phương thức thứ ba: thay đổi mã số HS không thực chất (non-substantial HS code shift). Nhập khẩu linh kiện dưới mã HS nhất định (ví dụ: 8542.31 – vi mạch tích hợp), thực hiện công đoạn gia công tối thiểu để xuất khẩu dưới mã HS khác (ví dụ: 8471 – máy tính, hoặc 8517 – điện thoại thông minh) không nằm trong danh mục bị áp biện pháp PVTM. Từ góc độ pháp lý trong nước, tiêu chí chuyển đổi mã số HS (CTC) của Nghị định 31/2018 có thể được đáp ứng một cách hình thức trong khi thực chất công đoạn gia công chưa đạt ngưỡng 'đáng kể' theo nghĩa của Nghị định 86/2025. Đây là biểu hiện của xung đột nội tại giữa hai hệ thống tiêu chí – xuất xứ hàng hóa và chống lẩn tránh PVTM – chưa được giải quyết trong pháp luật hiện hành.

Phương thức thứ tư: FDI vỏ bọc đa lớp (multi-layered shell FDI). Doanh nghiệp Trung Quốc thành lập pháp nhân Việt Nam thông qua các công ty trung gian tại Hong Kong, Singapore hoặc British Virgin Islands; đăng ký hoạt động sản xuất điện tử tại khu công nghiệp nhưng thực chất chỉ thực hiện gia công tối thiểu trong khi toàn bộ chuỗi giá trị (thiết kế, mua nguyên liệu, kiểm soát chất lượng, marketing) do công ty mẹ Trung Quốc điều hành. Theo số liệu của Savills Vietnam (2025), trong 10 tháng đầu năm 2025, Trung Quốc dẫn đầu đầu tư FDI vào chế tạo Việt Nam với 406 dự án mới, giá trị 2,6 tỷ USD, trong đó điện tử thu hút 1,5 tỷ USD với 148 dự án Sự tập trung địa lý của làn sóng FDI này tại Bắc Ninh (dẫn đầu cả nước với 13,8% tổng FDI chế tạo) và Hải Phòng (10,5%) – chính xác trùng với các hành lang kết nối cửa khẩu biên giới phía Bắc – tạo ra điều kiện địa lý thuận lợi cho cả đầu tư hợp pháp lẫn lẩn tránh.

Bảng 4: Tiêu chí nhận diện phương thức lẩn tránh PVTM trong ngành điện tử

Phương thức

Dấu hiệu nhận diện chủ yếu

Căn cứ pháp lý áp dụng

Mức độ khó phát hiện

Chuyển tải bất hợp pháp

Lưu kho < 5 ngày; không có NL đầu vào; C/O đột biến; quy mô SX không tương xứng

Điều 75–76 NĐ 86/2025; Điều 359 BLHS; AFA (Mỹ)

Thấp

Gia công không đáng kể

RVC < 35–40%; SMT đơn lớp; linh kiện TQ > 60–70%; thiếu nhật ký SX chi tiết

Điều 77–78 NĐ 86; tiêu chí substantial ransformation (Mỹ); PSR NĐ 31/2018

Trung bình – Cao

Thay đổi HS không thực chất

HS đầu vào và đầu ra khác nhau nhưng chức năng không đổi; công đoạn gia công tối thiểu

Điều 77 NĐ 86; tiêu chí CTC; so sánh với PSR NĐ 31/2018

Cao

FDI vỏ bọc đa lớp

Chuỗi sở hữu qua BVI/HK; doanh thu XK >> năng lực SX đăng ký; thiếu R&D; kiểm soát thực tế từ công ty mẹ TQ

Điều 75 NĐ 86; kiểm tra thực tế năng lực SX; Luật Đầu tư 2020

Rất cao

Tổng hợp phân tích từ: Nghị định 86/2025/NĐ-CP; CBP EAPA Enforcement Guidelines; DOC Anti-circumvention Procedures;.

Đối chiếu thực trạng và thực tiễn quốc tế với pháp luật Việt Nam hiện hành cho phép chỉ ra năm nhóm bất cập cụ thể – không nhằm phủ nhận những tiến bộ đáng ghi nhận của Nghị định 86/2025, mà nhằm xác định chính xác các điểm cần hoàn thiện.

Bất cập thứ nhất: Vắng mặt của cơ chế biện pháp tạm thời hiệu quả. Trong lĩnh vực điện tử, hàng hóa giá trị cao có thể được xuất khẩu, thông quan, tiêu thụ và 'biến mất' khỏi thị trường trong vòng vài tuần – trong khi quy trình điều tra của Nghị định 86/2025 kéo dài tối đa 18 tháng mà không có biện pháp tạm thời nào có hiệu lực ngay. Cơ chế của Hoa Kỳ (live entry) và EU (đăng ký lô hàng + đặt cọc) đều thiết kế để ngăn chặn thiệt hại trong thời gian điều tra – một cơ chế mà Việt Nam chưa có. Hệ quả thực tế là ngay cả khi điều tra kết luận có lẩn tránh, số thuế có thể truy thu bị giới hạn đáng kể do hàng hóa đã được giải phóng và tiêu thụ từ lâu.

Bất cập thứ hai: Thiếu tiêu chí định lượng cho 'gia công đáng kể' trong ngành điện tử. Nghị định 86/2025 tại Điều 77 tiếp tục sử dụng tiêu chí định tính (dựa trên công dụng, kênh phân phối, chi phí) mà không đưa ra ngưỡng RVC cụ thể hay danh mục công đoạn 'không đáng kể'. Trong khi đó, Nghị định 31/2018/NĐ-CP về xuất xứ hàng hóa xuất khẩu đã có Danh mục PSR với các tiêu chí RVC/CTC cụ thể cho từng mã HS – nhưng hai hệ thống tiêu chí này không tham chiếu lẫn nhau, tạo ra mâu thuẫn pháp lý tiềm ẩn: một doanh nghiệp có thể hợp lệ để được cấp C/O theo Nghị định 31/2018 nhưng vẫn bị xác định là lẩn tránh theo tiêu chí của nước nhập khẩu.

Bất cập thứ ba: Chế tài chưa đủ sức răn đe, không tương xứng với quy mô vi phạm. Khung xử phạt hiện tại theo Nghị định 98/2020/NĐ-CP (xử phạt vi phạm hành chính trong thương mại) quy định mức phạt tối đa đối với tổ chức vi phạm xuất xứ là 400 triệu đồng (khoảng 16.000 USD). Trong khi đó, lợi ích kinh tế từ một lô hàng điện tử lẩn tránh thuế thành công có thể lên tới hàng chục triệu USD. Sự chênh lệch này khiến mức phạt hành chính không có tác dụng răn đe thực chất và làm cho hành vi lẩn tránh trở thành một 'canh bạc' hấp dẫn về mặt kinh tế.

Bất cập thứ tư: Hệ thống xác minh C/O chủ yếu là kiểm tra hồ sơ, thiếu xác minh chuỗi cung ứng thực tế. Mặc dù việc tập trung thẩm quyền cấp C/O về Bộ Công Thương từ 5/5/2025 (theo Quyết định 1103/QĐ-BCT) là bước đi đúng hướng, phần lớn công tác kiểm tra C/O vẫn dừng lại ở kiểm tra hồ sơ giấy tờ tại thời điểm nộp hồ sơ. Việt Nam chưa có hệ thống hậu kiểm dựa trên rủi ro (post-clearance risk-based audit) đối với C/O đã cấp, chưa có cơ sở dữ liệu nhà xuất khẩu đăng ký (tương đương hệ thống REX của EU), và năng lực phân tích dữ liệu lớn để nhận diện bất thường trong dòng chảy thương mại còn rất hạn chế.

Bất cập thứ năm: Pháp luật điều chỉnh hai chiều thiếu đồng bộ. Nghị định 86/2025 điều chỉnh chủ yếu hành vi lẩn tránh biện pháp PVTM đang áp dụng đối với hàng nhập khẩu vào Việt Nam. Nhưng thực tiễn cho thấy rủi ro lớn hơn đối với Việt Nam lại đến từ chiều ngược lại: hàng xuất khẩu từ Việt Nam bị nước ngoài điều tra lẩn tránh. Pháp luật hiện hành chưa có cơ chế đồng bộ hai chiều – nghĩa là chưa có quy định rõ ràng về nghĩa vụ và quyền lợi của doanh nghiệp Việt Nam khi bị nước ngoài điều tra lẩn tránh, cũng như cơ chế phối hợp giữa cơ quan PVTM Việt Nam với đối tác nước ngoài trong các vụ điều tra như vậy. Khoảng trống này khiến doanh nghiệp thường bị động và thiếu hỗ trợ pháp lý kịp thời.

Từ phân tích thực trạng, so sánh pháp luật từ tham chiếu TFTEA 2015; EU Regulation 2016/1036 và Nghị định 86/2025/NĐ-CP đưa ra được đề xuất hệ thống kiến nghị theo năm nhóm, tương ứng với năm bất cập đã chỉ ra, được trình bày tổng hợp tại bảng số 5

Kiến nghị thứ nhất: Thiết lập cơ chế biện pháp tạm thời có hiệu lực tức thì. Đề xuất sửa đổi bổ sung Nghị định 86/2025 để bổ sung một chương riêng về biện pháp tạm thời trong điều tra chống lẩn tránh. Nội dung cốt lõi: (i) Bộ trưởng Bộ Công Thương có thể quyết định áp dụng biện pháp tạm thời đồng thời với quyết định khởi xướng điều tra, khi có bằng chứng ban đầu đủ rõ về hành vi lẩn tránh; (ii) Biện pháp tạm thời bao gồm: yêu cầu nhà xuất khẩu nộp bảo đảm (bảo lãnh ngân hàng hoặc tiền đặt cọc) tương đương ước tính mức thuế PVTM bị lẩn tránh, và/hoặc yêu cầu Tổng cục Hải quan tạm dừng cấp C/O cho nhóm hàng/doanh nghiệp liên quan; (iii) Doanh nghiệp có quyền phản hồi bằng chứng phản bác trong vòng 15 ngày kể từ khi nhận quyết định áp dụng biện pháp tạm thời.

Kiến nghị thứ hai: Ban hành tiêu chí định lượng và danh mục công đoạn không đáng kể chuyên biệt cho ngành điện tử. Bộ Công Thương cần ban hành Thông tư hướng dẫn riêng (bổ sung Thông tư 26/2025/TT-BCT hoặc ban hành thông tư mới chuyên biệt về điện tử), xác định: (i) Ngưỡng RVC tối thiểu để cấu thành 'gia công đáng kể': đề xuất 35% đối với điện tử tiêu dùng và 40% đối với máy tính, linh kiện bán dẫn và thiết bị viễn thông – các ngưỡng này cần tham chiếu trực tiếp Danh mục PSR của Nghị định 31/2018/NĐ-CP để đảm bảo nhất quán; (ii) Danh mục công đoạn 'không đáng kể' trong ngành điện tử, bao gồm: đóng hộp, dán nhãn, kiểm tra chức năng cơ bản (go/no-go testing), SMT một lớp đơn giản với linh kiện thụ động, kết nối dây có sẵn sơ đồ; (iii) Tiêu chí xác định 'gia công đáng kể': tối thiểu hai trong số các yếu tố sau: hàm lượng RVC ≥ ngưỡng; thực hiện thiết kế mạch in tại Việt Nam; kiểm tra chất lượng đa tầng; đầu tư vào R&D tại Việt Nam.

Kiến nghị thứ ba: Nâng mức chế tài tương xứng và nghiên cứu bổ sung tội danh hình sự chuyên biệt. Đề xuất sửa đổi Nghị định 98/2020/NĐ-CP theo hướng: (i) Mức phạt tiền đối với hành vi lẩn tránh PVTM không còn là mức tuyệt đối cố định mà được xác định theo tỷ lệ – ít nhất 2 lần số thuế PVTM bị lẩn tránh tính cho lô hàng vi phạm, không có mức trần cố định; (ii) Bổ sung chế tài đình chỉ hoạt động xuất khẩu có thời hạn (6–24 tháng) và thu hồi toàn bộ C/O đã cấp trong thời gian điều tra đối với doanh nghiệp bị kết luận vi phạm; (iii) Về lâu dài (lộ trình đến 2028), kiến nghị Quốc hội nghiên cứu bổ sung điều khoản về tội 'lẩn tránh biện pháp PVTM có tổ chức và quy mô lớn' vào Chương XVIII Bộ luật Hình sự 2015 (sửa đổi), với mức hình phạt phù hợp với quy mô thiệt hại gây ra.

Kiến nghị thứ tư: Xây dựng hệ thống hậu kiểm và cơ sở dữ liệu xuất xứ thông minh. Tổng cục Hải quan phối hợp với Cục PVTM cần xây dựng Hệ thống Phân tích Rủi ro Xuất xứ (ORPS) tích hợp dữ liệu hải quan nhập – xuất khẩu, tự động gắn cờ rủi ro đối với lô hàng điện tử có dấu hiệu bất thường (tỷ lệ NK linh kiện từ Trung Quốc cao bất thường; thời gian từ NK nguyên liệu đến XK thành phẩm quá ngắn; doanh thu XK vượt xa năng lực SX đăng ký). Cần xây dựng cơ sở dữ liệu nhà xuất khẩu điện tử đăng ký (tương đương REX của EU), trong đó doanh nghiệp tự chứng nhận nhưng chịu kiểm toán định kỳ 2 năm/lần. Nền tảng eCoSys (cấp C/O điện tử) cần được liên thông với ORPS và dữ liệu Hải quan theo thời gian thực.

Kiến nghị thứ năm: Hài hòa hóa pháp luật hai chiều và tăng cường hợp tác quốc tế. Cần bổ sung vào Nghị định 86/2025 hoặc ban hành văn bản hướng dẫn riêng về quy trình hỗ trợ doanh nghiệp Việt Nam khi bị nước ngoài điều tra lẩn tránh: (i) Quy định rõ trách nhiệm của Cục PVTM trong việc thông báo, hỗ trợ pháp lý và phối hợp tố tụng với phía nước ngoài; (ii) Xây dựng cơ chế hỗ trợ tài chính cho doanh nghiệp vừa và nhỏ trong chi phí tố tụng PVTM quốc tế; (iii) Tăng cường cơ chế trao đổi thông tin theo Hiệp định Hỗ trợ Hành chính lẫn nhau về hải quan (CMAA) với Hoa Kỳ – hướng đến chia sẻ dữ liệu thời gian thực thay vì xác minh theo từng vụ; (iv) Trong khuôn khổ ASEAN, thúc đẩy cơ chế chia sẻ thông tin về xuất xứ và lẩn tránh PVTM qua ASEAN Single Window.

Bảng 5: Ma trận kiến nghị hoàn thiện pháp luật về chống lẩn tránh PVTM trong ngành điện tử (2026–2028)

Nhóm kiến nghị

Nội dung cốt lõi

Văn bản cần sửa đổi/ban hành

Lộ trình

1.Biện pháp tạm thời

Bổ sung chương về biện pháp tạm thời: bảo lãnh NH; tạm dừng C/O; quyền phản hồi 15 ngày

Sửa NĐ 86/2025; TT 26/2025

2026

2. Tiêu chí định lượng

Ngưỡng RVC 35–40% theo nhóm điện tử; danh mục công đoạn không đáng kể; tham chiếu PSR NĐ 31/2018

TT hướng dẫn mới (BCT)

2026

3. Chế tài tương xứng

Phạt ≥ 2× thuế trốn lách (không trần tuyệt đối); đình chỉ XK 6–24 tháng; thu hồi C/O; nghiên cứu tội danh hình sự

Sửa NĐ 98/2020; nghiên cứu BLHS

2026–2028

4. Hệ thống ORPS & REX-VN

Hệ thống phân tích rủi ro xuất xứ; cơ sở dữ liệu nhà XK đăng ký; liên thông eCoSys – Hải quan – ASEAN SW

Đề án CNTT liên bộ Công Thương – Hải quan

2026–2027

5. Hài hòa pháp luật hai chiều

Quy trình hỗ trợ DN bị nước ngoài điều tra; cơ chế CMAA thực chất với Mỹ; chia sẻ dữ liệu ASEAN

VB hướng dẫn NĐ 86; Thỏa thuận quốc tế

2026–2028

Lẩn tránh biện pháp phòng vệ thương mại trong xuất khẩu hàng điện tử không phải là vấn đề của một vài doanh nghiệp xấu hoạt động ngoài vòng pháp luật – đó là thách thức có tính hệ thống, nảy sinh từ sự chênh lệch thuế quan khổng lồ trong bối cảnh chiến tranh thương mại và được nuôi dưỡng bởi những khoảng trống pháp lý chưa được lấp đầy. Đặc biệt, với việc Trung Quốc trở thành nhà đầu tư FDI chế tạo số một tại Việt Nam trong 10 tháng đầu năm 2025 (406 dự án mới, 2,6 tỷ USD, trong đó điện tử chiếm 1,5 tỷ USD với 148 dự án), áp lực này sẽ tiếp tục gia tăng chứ không giảm bớt trong những năm tới.

Bối cảnh năm 2025 và 2026 tạo ra cả áp lực lẫn cơ hội cho cải cách đã có đủ nền tảng để được công nhận là 'địa điểm xuất xứ đáng tin cậy' (trusted origin jurisdiction) trong chuỗi cung ứng điện tử toàn cầu. Xây dựng được danh tiếng đó không chỉ là mục tiêu pháp lý – đó là nền tảng chiến lược cho sự phát triển bền vững của ngành xuất khẩu điện tử Việt Nam trong thập niên tới.

Ngày đăng: