THÁCH THỨC TỪ ĐIỀU TRA CHỐNG LẨN TRÁNH CỦA TRUNG QUỐC VÀ GIẢI PHÁP XUẤT KHẨU BỀN VỮNG CỦA DOANH NGHIỆP VIỆT NAM
Ngày đăng:
Trong bối cảnh căng thẳng thương mại Mỹ–Trung leo thang kéo dài từ năm 2018 đến nay và đặc biệt từ năm 2025 với các đợt áp thuế đối ứng hàng trăm phần trăm qua lại giữa hai cường quốc, Trung Quốc đang tích cực xây dựng và vận hành các công cụ phòng vệ thương mại (PVTM) nội địa theo một logic hoàn toàn mới. Bên cạnh vị thế là đối tượng bị Hoa Kỳ và Liên minh châu Âu điều tra, Trung Quốc cũng đang chủ động sử dụng các biện pháp chống bán phá giá, chống trợ cấp và chống lẩn tránh nhằm bảo vệ ngành sản xuất nội địa, đồng thời sử dụng các biện pháp này như một công cụ trong quan hệ thương mại với các đối tác.
Ngày 4/3/2025, Bộ Thương mại Trung Quốc (MOFCOM) đã khởi xướng vụ điều tra chống lẩn tránh đầu tiên trong lịch sử đối với một số loại sợi quang đơn mode xuất xứ Hoa Kỳ, trên cơ sở đơn đề nghị của Công ty Cáp và Sợi quang Trường Phi nộp ngày 10/2/2025 (Lexology, 2025; The Trade Practitioner, 2025). Ngày 3/9/2025, MOFCOM ban hành kết luận xác định có hành vi lẩn tránh và áp dụng mức thuế chống bán phá giá từ 33,3% đến 78,2% đối với sản phẩm liên quan, có hiệu lực từ ngày 4/9/2025 đến ngày 21/4/2028 (Global Times, 2025). Vụ việc cho thấy cơ chế điều tra chống lẩn tránh của Trung Quốc đã chính thức vận hành và có khả năng được mở rộng phạm vi áp dụng trong thời gian tới.
Năm 2024, thương mại hai chiều Việt Nam–Trung Quốc đã vượt mốc kỷ lục 205,2 tỷ USD — lần đầu tiên một đối tác đơn lẻ vượt ngưỡng 200 tỷ USD với Việt Nam (Tổng cục Hải quan, 2025). Trong đó, xuất khẩu của Việt Nam sang Trung Quốc đạt 61,2 tỷ USD, giảm nhẹ so với năm 2023; theo số liệu năm 2023, xuất khẩu sang Trung Quốc chiếm 17,3% tổng kim ngạch xuất khẩu quốc gia (Tổng cục Hải quan, 2025). Đây là thị trường xuất khẩu lớn thứ hai của Việt Nam sau Hoa Kỳ. Song song đó, Việt Nam nhập khẩu 144 tỷ USD từ Trung Quốc — tạo ra mức nhập siêu kỷ lục 82,8 tỷ USD (Tổng cục Hải quan, 2025). Sự mất cân bằng thương mại khổng lồ này, kết hợp với cấu trúc phụ thuộc chuỗi cung ứng sâu sắc, làm xuất hiện những rủi ro PVTM đặc thù mà hầu hết doanh nghiệp Việt Nam chưa nhận diện đầy đủ.
Lẩn tránh trong pháp luật thương mại Trung Quốc được hiểu là những hành vi hoặc thực tiễn làm suy yếu hoặc vô hiệu hóa hiệu quả của biện pháp CBPG hoặc CTC thông qua thay đổi mô hình thương mại, cấu trúc sản phẩm hoặc chuỗi cung ứng mà không có lý do thương mại chính đáng ngoài mục đích tránh thuế.
Về nền tảng pháp lý, Điều 36 Luật Ngoại thương Trung Quốc trao quyền cho MOFCOM điều tra các hành vi lẩn tránh biện pháp PVTM ngoại thương; Điều 49 cho phép nhà nước áp dụng biện pháp chống lẩn tránh cần thiết; Điều 54 Luật Thuế quan quy định điều chỉnh thuế hải quan để ngăn chặn các hành vi giảm mức thuế phải nộp thiếu lý do thương mại hợp lý; và Điều 55 Quy định chống bán phá giá cho phép MOFCOM áp dụng biện pháp phù hợp để ngăn chặn lẩn tránh thuế CBPG (Lexology, 2025). Bộ khung pháp lý này đang được bổ sung bởi Dự thảo Quy định về Điều tra chống lẩn tránh Biện pháp phòng vệ thương mại do MOFCOM công bố lấy ý kiến từ năm 2025, đặt nền tảng cho một hệ thống điều tra hoàn chỉnh trong tương lai.
Điểm mấu chốt trong cách tiếp cận của Trung Quốc là: bất kỳ sự thay đổi nào trong mô hình xuất khẩu hoặc thương mại vào Trung Quốc mà làm suy yếu hiệu quả của biện pháp PVTM hiện hành đều cấu thành hành vi lẩn tránh — tương đồng về bản chất nhưng có những đặc thù thủ tục và chính trị riêng biệt so với cơ chế của EU hay Hoa Kỳ.
Trong thực tiễn thương mại và trên cơ sở dự thảo quy định của MOFCOM, có thể nhận diện các hình thức lẩn tránh mà Trung Quốc quan tâm điều tra:
- Thay đổi đặc tính sản phẩm để thoát phạm vi áp dụng: đây là hình thức điển hình nhất được ghi nhận trong vụ việc đầu tiên — sợi quang G.654.C của Corning (Hoa Kỳ) bị MOFCOM kết luận là phiên bản sản phẩm mới thiếu cơ sở thương mại hợp lý nhằm né tránh thuế CBPG đối với sợi quang Mỹ đang có hiệu lực (Global Times, 9/2025). Đây là điểm cần lưu ý đối với doanh nghiệp xuất khẩu Việt Nam trong lĩnh vực điện tử và vật liệu kỹ thuật.
- Chuyển tải và tái nhãn qua nước thứ ba: hàng hóa từ nước bị áp thuế đi vòng qua Việt Nam hoặc một nước thứ ba, thực hiện gia công tối thiểu hoặc đóng gói lại, rồi xuất khẩu vào Trung Quốc với xuất xứ mới. Nguy cơ này đặc biệt cao với các mặt hàng nông sản, thủy sản và hàng tiêu dùng Việt Nam đang xuất khẩu sang Trung Quốc có sử dụng nguyên liệu từ nước thứ ba bị áp biện pháp PVTM.
- Lắp ráp hoàn thiện tại nước thứ ba từ linh kiện của nước bị áp thuế: linh kiện từ nước chịu thuế được chuyển sang Việt Nam hoặc ASEAN để lắp ráp, sau đó xuất khẩu vào Trung Quốc. Cơ cấu sản xuất lắp ráp điện tử và cơ khí tại Việt Nam — nơi có tỷ trọng linh kiện nhập khẩu từ Mỹ và châu Âu không nhỏ — dễ trở thành đối tượng nghi vấn trong kịch bản Trung Quốc leo thang áp thuế với những thị trường đó.
- Chuyển kênh xuất khẩu qua doanh nghiệp có mức thuế thấp hơn: đặc biệt phổ biến trong quan hệ thương mại Mỹ–Trung, khi các công ty Mỹ thiết lập pháp nhân ở nước thứ ba như Việt Nam để xuất khẩu vào Trung Quốc dưới danh nghĩa pháp nhân mới nhằm lách các lệnh trừng phạt hoặc thuế CBPG đang áp dụng với sản phẩm gốc.
- Gian lận chứng nhận xuất xứ (C/O) và khai báo hải quan: khai báo sai về nước xuất xứ, giá trị hàng hóa hoặc mã HS để tránh bị áp dụng biện pháp PVTM đang có hiệu lực tại Trung Quốc đối với hàng hóa từ quốc gia bị áp thuế.
Khi đánh giá rủi ro lẩn tránh biện pháp PVTM liên quan đến Việt Nam, Trung Quốc có cách tiếp cận mang nhiều đặc thù hơn so với EU hay Hoa Kỳ — xuất phát từ vị thế chiến lược đặc biệt của mối quan hệ thương mại Việt–Trung và cấu trúc kinh tế của hai nước.
Thứ nhất, mối quan hệ thương mại phi đối xứng và phụ thuộc chuỗi cung ứng sâu sắc tạo ra rủi ro cấu trúc đặc thù. Trung Quốc không chỉ là đối tác thương mại lớn nhất của Việt Nam mà còn là nguồn cung nguyên liệu đầu vào chi phối: năm 2024, Việt Nam nhập khẩu 144 tỷ USD từ Trung Quốc, chiếm 37,8% tổng kim ngạch nhập khẩu (Tổng cục Hải quan, 2025). Riêng nguyên phụ liệu dệt may, Trung Quốc chiếm hơn 57% tổng nhập khẩu của Việt Nam; điện tử, nhựa và hóa chất cũng có tỷ lệ phụ thuộc tương tự. Nghịch lý ở đây là: chính nền tảng chuỗi cung ứng này khiến hàng xuất khẩu Việt Nam sang Trung Quốc đứng trước rủi ro bị nghi ngờ là "phương tiện trung chuyển" của hàng hóa từ nước thứ ba bị Trung Quốc áp biện pháp PVTM.
Thứ hai, Trung Quốc sử dụng PVTM như một công cụ trả đũa địa chính trị có chọn lọc, không chỉ đơn thuần là bảo vệ sản xuất nội địa. Bối cảnh căng thẳng Mỹ–Trung cho thấy rõ điều này: MOFCOM khởi xướng điều tra chống bán phá giá đối với thịt lợn EU vào tháng 6/2024, ngay sau khi EU áp thuế tạm thời với xe điện Trung Quốc; kết luận cuối cùng ban hành ngày 16/12/2025 với mức thuế chính thức từ 4,9% đến 19,8%, áp dụng trong 5 năm (Reuters, 12/2025). Tiếp đó, cuộc điều tra chống lẩn tránh sợi quang Mỹ tháng 3/2025 được công bố chỉ 6 tuần sau khi Tổng thống Trump nhậm chức và áp thuế bổ sung với Trung Quốc — thời điểm này không phải ngẫu nhiên (The Trade Practitioner, 2025). Điều này có nghĩa là doanh nghiệp Việt Nam có thể bị kéo vào các cuộc điều tra bất nguồn từ căng thẳng giữa Trung Quốc với nước thứ ba, hoàn toàn ngoài tầm kiểm soát của mình.
Thứ ba, Trung Quốc chú trọng đặc biệt vào bản chất kinh tế của hoạt động sản xuất tại nước thứ ba và mức độ giá trị gia tăng tạo ra. Theo Dự thảo Quy định của MOFCOM, tiêu chí trung tâm là liệu hoạt động tại nước thứ ba có lý do thương mại hợp lý hay không — ngoài mục đích duy nhất là né tránh thuế. Với tỷ lệ giá trị gia tăng nội địa hóa thấp trong nhiều ngành sản xuất Việt Nam, đặc biệt ở phân khúc gia công lắp ráp, đây là điểm dễ bị MOFCOM viện dẫn để nghi vấn tính thực chất của hoạt động sản xuất.
Thứ tư, cơ chế điều tra của Trung Quốc thiếu tính minh bạch và có thể thay đổi theo áp lực chính trị, khác biệt căn bản so với EU hay Hoa Kỳ. Trong khi EU tuân thủ nghiêm ngặt Quy định 2016/1036 với thủ tục công khai, có thể tiên liệu trước, MOFCOM có dư địa lớn hơn trong việc quyết định khởi xướng điều tra, lựa chọn biện pháp và thời điểm công bố kết quả. Điều này tạo ra môi trường pháp lý không chắc chắn mà doanh nghiệp Việt Nam — vốn đã quen với thủ tục minh bạch của WTO — khó có kinh nghiệm ứng phó.
Bảng 1. So sánh cách Trung Quốc điều tra chống lẩn tránh đối với Việt Nam và một số quốc gia/khu vực
Tiêu chí so sánh | Việt Nam | Hoa Kỳ | EU / Châu Âu | Hàn Quốc / Nhật Bản | Nhận xét so sánh |
|---|---|---|---|---|---|
1. Mức độ phụ thuộc chuỗi cung ứng vào TQ | Rất cao: NK từ TQ chiếm 37,8% tổng NK (144 tỷ USD/2024) | Cao trong một số ngành (bán dẫn, dược phẩm); đang giảm dần sau chiến tranh thương mại | Trung bình đến cao; phụ thuộc vào linh kiện TQ trong ô tô, điện tử | Cao ở linh kiện điện tử; Nhật Bản đa dạng hóa mạnh hơn | Việt Nam có mức phụ thuộc cao nhất trong nhóm do vị trí địa lý và FDI từ TQ lớn |
2. Nguy cơ bị coi là điểm trung chuyển | Cao: tăng trưởng XK sang TQ trong nhiều ngành trùng với thời điểm TQ áp thuế với Mỹ/EU | Thấp: Mỹ là đối tượng bị áp thuế TQ, không phải trung gian | Trung bình: EU hàng hóa đi thẳng, ít bị coi là trung gian trung chuyển | Thấp đến trung bình; Hàn Quốc có tranh chấp điện tử/thép nhưng ở mức khác | Việt Nam đối mặt rủi ro cao nhất do mô hình sản xuất lắp ráp từ linh kiện đa nguồn |
3. Mức độ hợp tác và kinh nghiệm điều tra PVTM TQ | Hạn chế: ít kinh nghiệm trực tiếp với điều tra MOFCOM; quen với EU/Mỹ hơn | Có kinh nghiệm phong phú qua tranh chấp WTO và điều tra MOFCOM từ 2019+ | Có kinh nghiệm từ các vụ ô tô điện, pin mặt trời; thiết lập kênh ngoại giao tốt | Có kinh nghiệm từ tranh chấp ngành bán dẫn và thép với TQ | Việt Nam ở thế bất lợi do thiếu hệ thống ứng phó điều tra MOFCOM chuyên biệt |
4. Khả năng cung cấp hồ sơ sản xuất đáp ứng yêu cầu MOFCOM | Hạn chế: hệ thống kế toán và lưu trữ dữ liệu chuỗi cung ứng chưa chuẩn hóa đồng bộ | Tốt: doanh nghiệp Mỹ có hệ thống quản trị dữ liệu và pháp lý mạnh | Tốt: doanh nghiệp EU tuân thủ tiêu chuẩn báo cáo và truy xuất nguồn gốc nghiêm ngặt | Khá tốt: Hàn Quốc, Nhật Bản có hệ thống quản trị doanh nghiệp chuyên nghiệp | Việt Nam cần nâng cấp đáng kể năng lực quản trị dữ liệu và hồ sơ sản xuất |
5. Ảnh hưởng của FTA/hiệp định song phương | ACFTA và RCEP tạo ưu đãi nhưng đồng thời tăng lưu lượng thương mại → tăng nguy cơ bị giám sát | Không có FTA với TQ; quan hệ điều chỉnh bởi WTO và đàm phán song phương căng thẳng | Không có FTA tự do hóa với TQ; đang đàm phán nhưng chưa đạt | Hàn Quốc có FTA Hàn–Trung (hiệu lực 2015); Nhật không có FTA với TQ | ACFTA/RCEP là "con dao hai lưỡi" với Việt Nam: ưu đãi và giám sát đi kèm nhau |
6. Nguy cơ bị điều tra trong bối cảnh địa chính trị | Trung bình đến thấp: VN không phải đối tượng trực tiếp trong căng thẳng Mỹ–Trung; có quan hệ đối tác chiến lược toàn diện với TQ | Rất cao: Mỹ là đối tượng chính trong mọi đợt trả đũa của MOFCOM | Cao: EU bị điều tra CBPG thịt lợn, rượu vang, sữa bột như trả đũa chính sách xe điện | Trung bình: Hàn Quốc có tranh chấp THAAD; Nhật Bản có căng thẳng lịch sử | Vị thế trung lập tương đối của VN là lợi thế nhưng không loại bỏ rủi ro bị kéo vào |
7. Minh bạch và tính tiên liệu của thủ tục điều tra | Doanh nghiệp VN khó tiên liệu; MOFCOM ít thông báo trước, thủ tục chưa được pháp điển hóa đầy đủ | Bất lợi do tính chính trị cao; Mỹ có luật sư PVTM chuyên nghiệp ứng phó | Bất lợi nhưng EU có cơ chế trao đổi ngoại giao ở cấp Ủy ban châu Âu | Bất lợi nhưng có kinh nghiệm và kênh ngoại giao tốt hơn VN | TQ chưa có Dự thảo Quy định hoàn chỉnh → môi trường pháp lý thiếu chắc chắn |
8. Mức độ phụ thuộc của TQ vào hàng VN xuất khẩu | Cao ở nông sản (trái cây nhiệt đới, thủy sản), điện thoại, một số vật liệu xây dựng | Thấp: TQ nhập từ Mỹ ít hơn và có thể thay thế bằng nguồn khác | Trung bình: TQ phụ thuộc EU ở máy móc công nghiệp, ô tô cao cấp | Trung bình: TQ phụ thuộc Hàn Quốc về bán dẫn; Nhật Bản về thiết bị sản xuất | Sự phụ thuộc lẫn nhau là lợi thế đàm phán của VN nhưng không miễn trừ điều tra |
Nguồn: Tổng hợp và phân tích từ báo cáo của MOFCOM, Cục Hải quan Việt Nam, Bộ Công Thương, Lexology và các nguồn thương mại quốc tế giai đoạn 2024–2026
Thực tiễn quan hệ thương mại Việt Nam–Trung Quốc và đặc điểm hệ thống điều tra của MOFCOM cho thấy doanh nghiệp Việt Nam phải đối mặt với những khó khăn, thách thức mang tính cấu trúc, khác biệt đáng kể so với bối cảnh điều tra của EU hay Hoa Kỳ.
* Thách thức từ sự mới mẻ và bất định của cơ chế pháp lý
Nếu EU có Quy định 2016/1036 và Hoa Kỳ có Đạo luật TFTEA được pháp điển hóa rõ ràng, thì cơ chế điều tra chống lẩn tránh của Trung Quốc đến năm 2025 vẫn đang trong giai đoạn hình thành. Dự thảo Quy định về Điều tra chống lẩn tránh của MOFCOM chưa được ban hành chính thức, dẫn đến khoảng trống pháp lý lớn mà doanh nghiệp và cơ quan quản lý Việt Nam khó lấp đầy bằng kinh nghiệm tích lũy từ các thị trường khác.
Sự thiếu vắng các quy trình chuẩn hóa — về thời hạn thông báo, quyền điều trần, cơ chế đệ trình hồ sơ — khiến doanh nghiệp Việt Nam gần như không có khả năng chuẩn bị trước khi nhận được thông báo điều tra. Trong khi EU thông báo khởi xướng điều tra công khai trên công báo chính thức của Liên minh châu Âu kèm khoảng thời gian đăng ký tham gia, MOFCOM có thể xử lý nhanh hơn nhiều và thông tin không nhất thiết tiếp cận doanh nghiệp nước ngoài kịp thời.
* Thách thức từ vai trò kép của Trung Quốc: vừa là khách hàng vừa là cơ quan điều tra
Không giống EU hay Hoa Kỳ — nơi doanh nghiệp Việt Nam thuần túy ở vị thế nhà xuất khẩu bị điều tra — tại thị trường Trung Quốc, doanh nghiệp Việt Nam đồng thời phụ thuộc vào Trung Quốc cả về phía xuất khẩu lẫn nhập khẩu nguyên liệu sản xuất. Năm 2024, Trung Quốc vừa là đối tác nhập khẩu lớn nhất (144 tỷ USD) vừa là thị trường xuất khẩu lớn thứ hai (61,2 tỷ USD) của Việt Nam (Tổng cục Hải quan, 2025). Mức độ phụ thuộc lẫn nhau làm doanh nghiệp khó có lập trường đối đầu pháp lý cứng rắn với MOFCOM khi đồng thời cần duy trì quan hệ nhà cung cấp và nhà nhập khẩu lâu dài.
Nghịch lý sâu xa hơn là: nguyên liệu nhập khẩu từ Trung Quốc với tỷ trọng cao để sản xuất hàng xuất khẩu trở lại Trung Quốc chính là một trong những yếu tố khiến MOFCOM nghi ngờ tính độc lập và giá trị gia tăng thực chất của hoạt động sản xuất tại Việt Nam. Chuỗi cung ứng "Trung Quốc → Việt Nam → Trung Quốc" này là điểm yếu pháp lý mà doanh nghiệp Việt Nam chưa nhận thức đầy đủ.
* Thách thức trong chứng minh giá trị gia tăng thực chất và lý do thương mại hợp lý
Tiêu chí trung tâm mà MOFCOM áp dụng trong vụ sợi quang Mỹ là liệu hoạt động xuất khẩu có "lý do thương mại hợp lý" hay không — ngoài mục đích né tránh thuế. Đây là tiêu chí định tính, khó lượng hóa và phụ thuộc nhiều vào khả năng lập luận và trình bày của doanh nghiệp trước cơ quan điều tra. Với nhiều doanh nghiệp Việt Nam đang hoạt động ở phân khúc gia công lắp ráp (CMT) hoặc chế biến giản đơn, khả năng chứng minh sản xuất thực chất theo tiêu chí MOFCOM là thách thức không nhỏ.
Đặc biệt, MOFCOM hiện không áp dụng một ngưỡng giá trị gia tăng cố định như cách EU áp dụng tiêu chí giá trị gia tăng không đủ. Sự không rõ ràng về ngưỡng này khiến doanh nghiệp Việt Nam thiếu cơ sở kỹ thuật để tự đánh giá mức độ tuân thủ và chuẩn bị hồ sơ phù hợp.
* Thách thức từ rào cản ngôn ngữ và hệ thống pháp luật
Một khó khăn thực tiễn ít được nhận diện là toàn bộ quy trình điều tra của MOFCOM vận hành bằng tiếng Trung Quốc. Không như EU công bố tài liệu điều tra bằng tiếng Anh và ngôn ngữ chính thức các nước thành viên, hay Hoa Kỳ công bố tài liệu điều tra trên công báo liên bang dễ tiếp cận, tài liệu điều tra MOFCOM đòi hỏi khả năng đọc hiểu tiếng Trung pháp lý và thương mại ở trình độ cao. Hầu hết doanh nghiệp xuất khẩu Việt Nam, kể cả doanh nghiệp FDI không phải của Trung Quốc, không có đội ngũ nhân sự đáp ứng yêu cầu này.
Hệ thống pháp luật thương mại Trung Quốc cũng có những đặc điểm khác biệt căn bản. Vai trò của án lệ hạn chế hơn; diễn giải pháp luật mang tính hành chính nhiều hơn tư pháp; và các tổ chức hiệp hội ngành hàng Trung Quốc có vai trò quan trọng trong khởi xướng điều tra — điều mà đối tác Việt Nam khó tác động hoặc tiếp cận trực tiếp.
* Thách thức trong quản lý dữ liệu và hồ sơ phục vụ điều tra
Giống như trong điều tra của EU, MOFCOM yêu cầu doanh nghiệp bị điều tra cung cấp dữ liệu sản xuất chi tiết, nhất quán và có khả năng truy xuất ngược nhiều năm — bao gồm hồ sơ nhà cung cấp nguyên liệu, định mức nguyên vật liệu, hóa đơn mua bán nội bộ và bên ngoài, và tài liệu quy trình công nghệ. Hệ thống quản trị nội bộ của nhiều doanh nghiệp Việt Nam chưa được thiết kế để đáp ứng tiêu chuẩn này, đặc biệt ở các doanh nghiệp vừa và nhỏ tham gia chuỗi cung ứng xuất khẩu.
Điều đáng lo ngại là trong bối cảnh Trung Quốc mở rộng cơ chế điều tra chống lẩn tránh, một số loại hàng hóa xuất khẩu chủ lực của Việt Nam sang Trung Quốc — như nông sản chế biến, đồ gỗ, thủy sản, gốm sứ — thường được sản xuất bởi các doanh nghiệp có năng lực hành chính và quản trị hồ sơ thấp nhất. Đây chính là nhóm dễ tổn thương nhất trước một cuộc điều tra MOFCOM.
* Thách thức trong tương tác với cơ quan điều tra và thể hiện lập luận kinh tế
MOFCOM đặc biệt chú trọng vào lập luận kinh tế — doanh nghiệp phải chứng minh không phải chỉ là mình tuân thủ thủ tục, mà còn phải trình bày được logic kinh doanh hợp lý cho toàn bộ cấu trúc xuất khẩu. Cách tiếp cận này đòi hỏi đội ngũ pháp lý và kinh tế chuyên sâu có kinh nghiệm với hệ thống Trung Quốc — một nguồn lực hiếm tại Việt Nam. Ngay cả việc tiếp cận tư vấn pháp lý Trung Quốc uy tín để ứng phó điều tra MOFCOM cũng đặt ra câu hỏi về xung đột lợi ích và độ tin cậy.
* Thách thức từ rủi ro bị kéo vào tranh chấp Mỹ–Trung nằm ngoài tầm kiểm soát
Thách thức mang tính dài hạn và cấu trúc nhất là Việt Nam đang là điểm đến đầu tư trực tiếp nước ngoài quan trọng trong xu hướng dịch chuyển sản xuất ra khỏi Trung Quốc, khi các doanh nghiệp quốc tế, đặc biệt từ Mỹ, Nhật, Hàn và Đài Loan, chuyển một phần sản xuất khỏi Trung Quốc sang Việt Nam. Khi những doanh nghiệp này xuất khẩu từ Việt Nam sang Trung Quốc, họ có thể vô tình đưa hàng hóa Việt Nam vào tầm ngắm điều tra MOFCOM — không phải vì hàng hóa Việt Nam vi phạm quy định, mà vì xuất xứ và bản chất của doanh nghiệp FDI sản xuất tại Việt Nam bị coi là "vỏ bọc" của nhà sản xuất nước thứ ba.
Đây là thách thức mà Việt Nam không thể giải quyết đơn lẻ bằng chính sách xuất khẩu hay điều chỉnh doanh nghiệp, mà đòi hỏi một chiến lược ngoại giao kinh tế tổng thể nhằm phân biệt rõ Việt Nam là nền kinh tế sản xuất độc lập, không phải điểm trung chuyển của bất kỳ quốc gia nào trong căng thẳng thương mại.
Trước những khó khăn và thách thức nêu trên, xây dựng chiến lược xuất khẩu bền vững vào thị trường Trung Quốc trong bối cảnh MOFCOM ngày càng chủ động sử dụng công cụ điều tra chống lẩn tránh đòi hỏi cách tiếp cận khác biệt so với ứng phó điều tra EU hay Hoa Kỳ.
Trước hết, doanh nghiệp cần ưu tiên xây dựng hồ sơ "lý do thương mại hợp lý" cho toàn bộ chuỗi xuất khẩu sang Trung Quốc. Điểm mấu chốt mà MOFCOM tập trung đánh giá không phải chỉ là tỷ lệ giá trị gia tăng mà còn là liệu toàn bộ cấu trúc kinh doanh có logic kinh doanh độc lập và hợp lý hay không. Doanh nghiệp cần tài liệu hóa rõ ràng lý do thương mại cho từng quyết định: tại sao chọn nhà cung cấp này, tại sao sản xuất tại Việt Nam, tại sao xuất khẩu theo lộ trình này — tất cả phải có căn cứ kinh tế có thể trình bày và bảo vệ trước cơ quan điều tra.
Song song đó, doanh nghiệp cần đa dạng hóa nguồn nguyên liệu đầu vào, giảm phụ thuộc vào nguyên liệu từ Trung Quốc trong các sản phẩm xuất khẩu trở lại Trung Quốc. Cấu trúc "nhập từ TQ–sản xuất tại VN–xuất về TQ" đặc biệt dễ bị MOFCOM coi là thiếu giá trị gia tăng thực chất. Nỗ lực tăng tỷ lệ nguyên liệu nội địa hóa hoặc nhập từ các nước không trong tầm ngắm PVTM của Trung Quốc là hướng đi căn bản cần đầu tư dài hạn.
Về phía nhà nước, Bộ Công Thương cần chủ động xây dựng cơ chế giám sát theo dõi dòng chảy thương mại Việt–Trung theo chiều phân tích rủi ro PVTM — không chỉ nhìn Trung Quốc là thị trường xuất khẩu mà còn nhìn nhận các rủi ro mà cơ chế điều tra MOFCOM tạo ra. Điều này đòi hỏi phát triển năng lực phân tích chuyên biệt cho thị trường Trung Quốc trong hệ thống cảnh báo sớm hiện hành theo Quyết định 316/QĐ-TTg năm 2020.
Bên cạnh đó, Việt Nam cần thúc đẩy mạnh mẽ hơn nữa việc thể chế hóa đối thoại PVTM song phương Việt Nam–Trung Quốc, tận dụng khuôn khổ quan hệ đối tác chiến lược toàn diện được nâng cấp để tạo ra kênh ngoại giao kinh tế phòng ngừa — không phải chỉ phản ứng sau khi điều tra đã khởi xướng. Kinh nghiệm từ các hiệp định thương mại với thị trường EU cho thấy giá trị của cơ chế tham vấn trước trong việc giải quyết sớm những vấn đề có thể dẫn đến điều tra.
Cuối cùng, doanh nghiệp cần xây dựng năng lực ứng phó điều tra MOFCOM từ trước, bao gồm đầu tư vào đội ngũ am hiểu luật thương mại Trung Quốc, thiết lập quan hệ với tư vấn pháp lý Trung Quốc uy tín, và định kỳ thực hiện tự kiểm tra tuân thủ theo tiêu chí chống lẩn tránh của MOFCOM. Trong bối cảnh cơ chế điều tra của Trung Quốc đang dần hoàn thiện và mở rộng phạm vi áp dụng, sự chuẩn bị chủ động không còn là lựa chọn mà đã trở thành yêu cầu thiết yếu.
Ngày đăng: