Quay lại chuyên mục

CÁC BIỆN PHÁP ĐIỀU TRA LẨN TRÁNH PHÒNG VỆ THƯƠNG MẠI CỦA CANADA VÀ HÀM Ý CHO VIỆT NAM

Ngày đăng:

Trong những năm gần đây, thương mại quốc tế chứng kiến xu hướng gia tăng nhanh chóng của các biện pháp phòng vệ thương mại trong bối cảnh cạnh tranh chiến lược và bảo hộ thương mại ngày càng gay gắt. Canada là quốc gia có truyền thống lâu đời nhất thế giới trong lĩnh vực này — thiết lập hệ thống chống bán phá giá từ năm 1904 — và hiện vẫn là một trong những thành viên WTO sử dụng tích cực và hiệu quả các công cụ chống bán phá giá (anti-dumping – AD), chống trợ cấp (countervailing duties – CVD) và đặc biệt là chống lẩn tránh biện pháp phòng vệ thương mại.

Theo Cơ quan Dịch vụ biên giới Canada (CBSA), hiện có 158 biện pháp phòng vệ thương mại đang có hiệu lực tại Canada, bao trùm nhiều loại sản phẩm công nghiệp và tiêu dùng, từ sản phẩm thép đến đường tinh luyện; các biện pháp này trực tiếp bảo vệ khoảng 31.000 việc làm và 11,6 tỷ CAD giá trị sản xuất của Canada. Đáng chú ý, tháng 11/2024, CBSA lần đầu tiên trong lịch sử khởi xướng điều tra chống lẩn tránh biện pháp phòng vệ thương mại theo Đạo luật Các biện pháp nhập khẩu đặc biệt (Special Import Measures Act – SIMA) sau khi được trao thêm quyền hạn theo ngân sách liên bang năm 2022 — và đối tượng của hai vụ việc đầu tiên đó chính là hàng hóa xuất khẩu từ Việt Nam.

Trong bối cảnh đó, Việt Nam trở thành quốc gia đầu tiên trên thế giới chịu sự điều tra chống lẩn tránh theo cơ chế mới của Canada. Sự gia tăng nhanh chóng của kim ngạch xuất khẩu từ Việt Nam sang thị trường Canada, đặc biệt nhờ tác động của Hiệp định CPTPP, đã làm gia tăng đồng thời cả cơ hội thương mại và nguy cơ bị điều tra chống bán phá giá, chống trợ cấp và chống lẩn tránh.

Điều đáng chú ý là các cuộc điều tra chống lẩn tránh của Canada không chỉ tập trung vào hành vi bán phá giá đơn thuần mà còn mở rộng sang việc kiểm tra sự thay đổi trong mô hình thương mại (pattern of trade), nguồn gốc linh kiện và nguyên liệu, cùng mức độ gia công thực chất tại quốc gia xuất khẩu. Cơ chế điều tra chống lẩn tránh của Canada phản ánh xu hướng quản lý thương mại mới, trong đó cơ quan điều tra không chỉ đánh giá sản phẩm cuối cùng mà còn phân tích toàn bộ chuỗi giá trị và động thái dịch chuyển luồng thương mại sau khi một quốc gia khác bị áp thuế.

Cơ chế điều tra phòng vệ thương mại của Canada được thực hiện bởi hai cơ quan phối hợp: CBSA, trực thuộc Bộ An toàn công cộng, có chức năng điều tra hành vi bán phá giá, trợ cấp và lẩn tránh thuế; và Tòa án Thương mại quốc tế Canada (Canadian International Trade Tribunal – CITT), cơ quan tài phán độc lập có chức năng điều tra và kết luận về thiệt hại đối với ngành sản xuất nội địa Canada.

Khung pháp lý của Canada về chống bán phá giá và chống lẩn tránh được xây dựng dựa trên Đạo luật Các biện pháp nhập khẩu đặc biệt (SIMA, ban hành năm 1984, sửa đổi gần nhất năm 2019) và Đạo luật về Tòa Thương mại quốc tế Canada (CITT Act), cùng các quy định (Special Import Measures Regulations – SIMR) hướng dẫn thi hành, tổng cộng gồm 98 điều luật và 58 quy định. Đối với riêng cơ chế chống lẩn tránh, Mục 71 đến 76 của SIMA cho phép CBSA điều tra cáo buộc rằng thuế AD/CVD đang bị lẩn tránh và, nếu cần thiết, mở rộng phạm vi áp dụng đối với hàng hóa nhập khẩu đang lẩn tránh thuế; các yếu tố pháp lý cụ thể để xác định hành vi lẩn tránh được quy định chi tiết tại Điều 57.11 đến 57.16 của SIMR, bao gồm: sự thay đổi rõ rệt trong mô hình thương mại sau khi có kết luận áp thuế gốc; tỷ trọng linh kiện, nguyên liệu có xuất xứ từ quốc gia bị áp thuế trong tổng chi phí sản xuất; và mức độ gia công, lắp ráp tại quốc gia xuất khẩu có được coi là "hoạt động được quy định" (prescribed activity) theo Điều 71 của SIMA hay không.

Theo quy định của WTO, biện pháp phòng vệ thương mại ở Canada chỉ có thể được áp dụng sau khi CBSA và CITT đã thực hiện điều tra theo đúng quy trình quy định và kết luận có đủ các điều kiện về bán phá giá hoặc trợ cấp, gây thiệt hại đáng kể cho ngành sản xuất nội địa.

Sơ đồ quy trình điều tra phòng vệ thương mại và chống lẩn tránh ở Canada

Sơ đồ quy trình điều tra phòng vệ thương mại và chống lẩn tránh ở Canada

Nguồn: Tổng hợp từ quy định của CBSA và CITT theo Đạo luật SIMA.

Trong giai đoạn 2024–2025, hàng hóa xuất khẩu của Việt Nam liên tục đối mặt với các vụ điều tra chống bán phá giá và đặc biệt là hai vụ điều tra chống lẩn tránh đầu tiên trong lịch sử của Canada, chủ yếu tập trung ở nhóm sản phẩm thép và linh kiện vận tải.

Canada đang trở thành một trong những thị trường có xu hướng gia tăng điều tra phòng vệ thương mại nhanh nhất đối với hàng hóa Việt Nam trong khu vực Bắc Mỹ, song hành với việc kim ngạch xuất khẩu hai nước tăng trưởng mạnh nhờ CPTPP.

Bảng tổng hợp vụ điều tra phòng vệ thương mại và chống lẩn tránh của Canada đối với hàng hóa Việt Nam giai đoạn 2024–2025

Năm khởi xướng

Cơ quan điều tra

Mặt hàng bị điều tra

Nội dung điều tra / dấu hiệu lẩn tránh

Kết quả hoặc tình trạng vụ việc

Nhận xét đáng chú ý

2024

CBSA / CITT

Dây thép (steel wire)

Điều tra CBPG đối với dây thép từ Trung Quốc, Ai Cập và Việt Nam

Kết luận cuối cùng 5/9/2024: biên độ phá giá Trung Quốc 34–46,2%; Việt Nam có mức riêng theo doanh nghiệp

Vụ việc thông thường, không thuộc diện chống lẩn tránh, nhưng cho thấy Canada giám sát chặt ngành thép

11/2024

CBSA (chống lẩn tránh)

Khung gầm container (container chassis)

Cáo buộc lẩn tránh thuế AD/CVD đang áp với Trung Quốc; linh kiện chính nhập từ Trung Quốc, lắp ráp tại Việt Nam (THACO)

Kết luận cuối cùng 23/5/2025: KHÔNG cấu thành hành vi lẩn tránh dù thị phần Việt Nam tăng lên 34% năm 2023

Vụ điều tra chống lẩn tránh ĐẦU TIÊN trong lịch sử CBSA, đối tượng là Việt Nam

11/2024

CBSA (chống lẩn tránh)

Sơ mi rơ moóc (semi-trailer)

Cáo buộc lẩn tránh thuế AD/CVD đang áp với Trung Quốc (126,4% AD); thời kỳ điều tra 1/10/2020–30/9/2024

Kết luận sơ bộ 9/4/2025: KHÔNG có lẩn tránh (tương tự vụ khung gầm container), dù tỷ trọng nhập khẩu từ Trung Quốc giảm mạnh từ 49% xuống 1%

Vụ điều tra chống lẩn tránh ĐẦU TIÊN nhằm vào hàng hóa Việt Nam theo xác nhận của Cục PVTM

5/2025 (khởi xướng)

CBSA

Dây đai thép (steel strapping)

Điều tra CBPG đối với dây đai thép từ Trung Quốc, Hàn Quốc, Thổ Nhĩ Kỳ và Việt Nam

Kết luận cuối cùng 15/12/2025: chấm dứt điều tra với DN Việt Nam duy nhất (Sam Hwan Vina) do không bán phá giá

Cho thấy doanh nghiệp hợp tác đầy đủ với CBSA có thể tránh được mức thuế bất lợi

4/2025

CBSA

Dây thép carbon và hợp kim thép

Điều tra CBPG/CTC với 10 quốc gia/vùng lãnh thổ trong đó có Việt Nam; xem xét độc quyền xuất khẩu theo Mục 20 SIMA

Kết luận cuối cùng 3/12/2025: xác định CÓ hành vi bán phá giá từ các nước liên quan

Phạm vi điều tra mở rộng, gắn với cả vấn đề kinh tế phi thị trường (Mục 20 SIMA)

3/2025–6/2026

DOC (Hoa Kỳ, không phải Canada)

Khung gầm/sơ-mi-rơ-moóc (chassis) — cùng mặt hàng vừa được Canada minh oan

Mỹ mở điều tra CBPG/CTC riêng với Mexico, Thái Lan, Việt Nam (Thaco là bị đơn duy nhất của VN), độc lập với vụ CBSA

Kết luận cuối cùng 21/4/2026: biên độ phá giá 186,84% cho Thaco và toàn Việt Nam; lệnh thuế chính thức ban hành 18/6/2026

Cho thấy mô hình "thoát một cửa, vào cửa khác": Canada minh oan không đồng nghĩa an toàn ở Hoa Kỳ — hai cơ quan đánh giá độc lập, tiêu chí khác nhau

Một trong những diễn biến đáng chú ý nhất là việc CBSA lựa chọn đúng hàng hóa Việt Nam để thực hiện hai vụ điều tra chống lẩn tránh đầu tiên trong lịch sử cơ quan này, ngay sau khi được trao thêm thẩm quyền theo ngân sách liên bang 2022. Trong vụ khung gầm container, CBSA xác định công ty THACO của Việt Nam đã tăng thị phần xuất khẩu sang Canada lên 34% trong năm 2023 — đúng giai đoạn sau khi CITT ra kết luận áp thuế với hàng Trung Quốc — và linh kiện chính cấu thành sản phẩm được nhập từ Trung Quốc. Tuy nhiên, sau khi tiến hành xác minh thực địa tại nhà máy ở Việt Nam, CBSA kết luận rằng hoạt động sản xuất tại Việt Nam không cấu thành "hoạt động được quy định" theo Điều 71 của SIMA, và do đó sản phẩm không bị coi là lẩn tránh thuế.

Kết luận minh oan của CBSA đối với vụ khung gầm container không đồng nghĩa với việc Việt Nam hoàn toàn an toàn khỏi rủi ro lẩn tránh đối với mặt hàng này. Gần như đồng thời, Bộ Thương mại Hoa Kỳ (DOC) đã mở một vụ điều tra chống bán phá giá và chống trợ cấp hoàn toàn độc lập đối với cùng mặt hàng khung gầm/sơ-mi-rơ-moóc nhập khẩu từ Việt Nam, Mexico và Thái Lan, với Thaco là bị đơn duy nhất của Việt Nam. Khác với CBSA, DOC không đặt trọng tâm vào việc xác định hành vi lẩn tránh xuất xứ mà điều tra trực diện hành vi bán phá giá; kết luận sơ bộ tháng 9/2025 ấn định biên độ phá giá lên tới 511,16% cho Việt Nam, và kết luận cuối cùng ngày 21/4/2026 ấn định mức 186,84% áp dụng cho Thaco và toàn bộ thực thể Việt Nam, với lệnh thuế chính thức được Hoa Kỳ ban hành ngày 18/6/2026. Diễn biến này cho thấy một thực tế quan trọng đối với doanh nghiệp xuất khẩu: việc được một thị trường (Canada) xác nhận sản xuất có thực chất, không cấu thành lẩn tránh, không tự động bảo vệ doanh nghiệp khỏi bị một thị trường khác (Hoa Kỳ) áp thuế chống bán phá giá trực tiếp ở mức rất cao đối với cùng mặt hàng, bởi hai cơ quan điều tra sử dụng tiêu chí và loại biện pháp khác nhau — một bên xét hành vi lẩn tránh xuất xứ, một bên xét hành vi bán phá giá trực diện.

Các cuộc điều tra của Canada tạo ra nhiều tác động đáng kể đối với doanh nghiệp xuất khẩu Việt Nam

Các biện pháp điều tra chống bán phá giá và chống lẩn tránh của Canada đang tạo ra những tác động đa chiều đối với doanh nghiệp xuất khẩu của Việt Nam. Nếu ở góc độ ngắn hạn, các cuộc điều tra này làm gia tăng áp lực chi phí, rủi ro thương mại và sự bất ổn đối với hoạt động xuất khẩu, thì ở góc độ dài hạn, đây cũng là động lực thúc đẩy doanh nghiệp Việt Nam tái cấu trúc sản xuất, nâng cao năng lực quản trị chuỗi cung ứng và từng bước thích ứng với các tiêu chuẩn thương mại quốc tế ngày càng khắt khe hơn. Vì vậy, tác động của các vụ điều tra không chỉ dừng lại ở khía cạnh thương mại đơn thuần mà còn ảnh hưởng sâu rộng đến mô hình tăng trưởng xuất khẩu, chiến lược đầu tư và năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp Việt Nam trong chuỗi giá trị toàn cầu, đặc biệt khi Canada là thị trường mà Việt Nam đang nỗ lực khai thác tối đa lợi thế từ CPTPP.

Trước hết, tác động rõ nét nhất là sự gia tăng đáng kể về chi phí tuân thủ và chi phí pháp lý đối với doanh nghiệp xuất khẩu. Khi bị điều tra chống lẩn tránh, doanh nghiệp không chỉ phải chuẩn bị hồ sơ về giá thành và sản xuất như trong điều tra chống bán phá giá thông thường, mà còn phải chứng minh được tính thực chất của hoạt động sản xuất tại Việt Nam, bao gồm khả năng tiếp đón đoàn xác minh thực địa của CBSA tại nhà máy. Trong nhiều trường hợp, CBSA yêu cầu doanh nghiệp cung cấp dữ liệu theo từng công đoạn sản xuất và theo từng giai đoạn thời gian kéo dài nhiều năm (như thời kỳ điều tra 4 năm trong vụ sơ mi rơ moóc). Điều này tạo áp lực rất lớn đối với các doanh nghiệp Việt Nam, đặc biệt là doanh nghiệp nhỏ và vừa vốn chưa có hệ thống quản trị dữ liệu hiện đại và đồng bộ.

Ngoài chi phí chuẩn bị hồ sơ, doanh nghiệp còn phải thuê tư vấn pháp lý, chuyên gia kế toán quốc tế và đơn vị hỗ trợ kỹ thuật nhằm đáp ứng yêu cầu điều tra. Đối với các vụ việc phức tạp như điều tra chống lẩn tránh, tổng chi phí ứng phó có thể lên tới hàng trăm nghìn USD, vượt quá khả năng tài chính của nhiều doanh nghiệp vừa và nhỏ. Đây là nguyên nhân khiến một số doanh nghiệp lựa chọn không tham gia đầy đủ vào quá trình điều tra, dẫn đến nguy cơ bị áp dụng mức thuế bất lợi rất cao theo phương pháp "dữ liệu sẵn có bất lợi" của cơ quan điều tra — như mức 179,5% được CBSA công bố sẽ áp dụng nếu doanh nghiệp Việt Nam không hợp tác trong vụ sơ mi rơ moóc.

Bên cạnh áp lực chi phí, các cuộc điều tra còn tạo ra rủi ro lớn về thị trường và tâm lý thương mại. Trên thực tế, chỉ riêng việc khởi xướng điều tra cũng có thể làm giảm đáng kể lượng đơn hàng từ phía đối tác nhập khẩu. Nhiều nhà nhập khẩu Canada thường có xu hướng tạm dừng giao dịch hoặc chuyển sang nguồn cung khác trong thời gian điều tra nhằm tránh rủi ro bị truy thu thuế hồi tố sau này — đặc biệt trong điều tra chống lẩn tránh, nơi thuế có thể được áp dụng hồi tố kể từ ngày CBSA khởi xướng điều tra theo Mục 55.1 của SIMA. Điều này khiến doanh nghiệp Việt Nam đối mặt với tình trạng sụt giảm đơn hàng, gián đoạn hợp đồng thương mại và mất ổn định kế hoạch sản xuất.

Đối với các ngành có tỷ trọng đầu tư lớn như sản xuất linh kiện vận tải hoặc thép, tác động này càng trở nên nghiêm trọng hơn bởi các doanh nghiệp thường vận hành theo mô hình sản xuất quy mô lớn với chi phí cố định cao. Khi thị trường xuất khẩu bị gián đoạn đột ngột, doanh nghiệp có thể rơi vào tình trạng dư thừa công suất, gia tăng tồn kho và suy giảm dòng tiền. Trong bối cảnh cạnh tranh quốc tế ngày càng gay gắt, việc mất thị trường trong thời gian dài còn làm suy giảm khả năng duy trì khách hàng và vị thế cạnh tranh của doanh nghiệp Việt Nam tại thị trường Canada.

Một tác động tiêu cực khác là nguy cơ ảnh hưởng đến uy tín và hình ảnh của doanh nghiệp Việt Nam trong chuỗi cung ứng toàn cầu. Các vụ điều tra chống lẩn tránh thường gắn với nghi ngờ về việc sử dụng linh kiện, nguyên liệu từ quốc gia đang bị áp thuế và gia công không đáng kể nhằm né tránh thuế. Mặc dù kết luận cuối cùng của vụ khung gầm container đã minh oan cho doanh nghiệp Việt Nam, nhưng việc bị đưa vào diện điều tra suốt nhiều tháng vẫn có thể tạo ra tâm lý dè dặt từ phía đối tác quốc tế. Trong nhiều trường hợp, doanh nghiệp Việt Nam không chỉ bị ảnh hưởng tại thị trường Canada mà còn bị các đối tác ở thị trường khác tăng cường rà soát về nguồn gốc nguyên liệu và năng lực sản xuất.

Các cuộc điều tra của Canada còn phản ánh xu hướng siết chặt quản lý thương mại toàn cầu, trong đó các quốc gia ngày càng chú trọng đến tính minh bạch của chuỗi cung ứng và sẵn sàng tiến hành xác minh thực địa thay vì chỉ dựa vào hồ sơ giấy tờ. Điều này tạo áp lực lớn đối với các doanh nghiệp Việt Nam vốn vẫn phụ thuộc nhiều vào linh kiện, nguyên liệu nhập khẩu, đặc biệt từ Trung Quốc. Trong nhiều ngành như sản xuất khung gầm, sơ mi rơ moóc và thép, tỷ lệ nội địa hóa còn thấp khiến doanh nghiệp gặp khó khăn trong việc chứng minh mức độ chuyển đổi thực chất của sản phẩm. Nếu không cải thiện năng lực sản xuất nội địa và khả năng đối phó với xác minh thực địa, nguy cơ bị điều tra lẩn tránh sẽ tiếp tục gia tăng trong thời gian tới, đặc biệt khi CBSA đã thành lập "Đơn vị giám sát thị trường" (Market Watch Unit) chuyên trách theo dõi biến động luồng thương mại.

Tuy nhiên, bên cạnh các tác động tiêu cực, các vụ điều tra của Canada cũng tạo ra những tác động tích cực nhất định đối với quá trình tái cấu trúc và nâng cao năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp Việt Nam. Trước hết, áp lực từ các cuộc điều tra, đặc biệt là yêu cầu xác minh thực địa, buộc doanh nghiệp phải nâng cao năng lực quản trị dữ liệu và minh bạch hóa hoạt động sản xuất ở mức cao hơn so với các thị trường chỉ yêu cầu hồ sơ giấy tờ. Nhiều doanh nghiệp đã bắt đầu đầu tư vào hệ thống truy xuất nguồn gốc, quản trị chuỗi cung ứng và số hóa dữ liệu sản xuất nhằm đáp ứng yêu cầu ngày càng cao từ thị trường quốc tế. Kết quả thành công của doanh nghiệp Việt Nam trong vụ khung gầm container là minh chứng cho thấy đầu tư vào năng lực sản xuất thực chất có thể giúp vượt qua điều tra chống lẩn tránh nghiêm khắc.

Bên cạnh đó, các vụ điều tra cũng thúc đẩy doanh nghiệp chú trọng hơn đến chiến lược phát triển bền vững và nâng cao giá trị gia tăng nội địa. Thay vì phụ thuộc vào mô hình lắp ráp từ linh kiện nhập khẩu, nhiều doanh nghiệp đã bắt đầu đầu tư sâu hơn vào công nghệ, công nghiệp hỗ trợ và phát triển nguồn cung trong nước. Quá trình này không chỉ giúp giảm nguy cơ bị điều tra phòng vệ thương mại mà còn nâng cao khả năng chống chịu của doanh nghiệp trước các biến động của thương mại quốc tế.

Một tác động tích cực khác là việc các vụ điều tra góp phần nâng cao nhận thức của doanh nghiệp Việt Nam về phòng vệ thương mại quốc tế, đặc biệt về cơ chế chống lẩn tránh còn khá mới ở nhiều thị trường. Trước đây, nhiều doanh nghiệp chỉ tập trung vào mở rộng xuất khẩu mà chưa quan tâm đúng mức đến rủi ro pháp lý và yêu cầu tuân thủ quốc tế. Tuy nhiên, sau các vụ việc thực tế tại Canada, doanh nghiệp ngày càng chủ động hơn trong việc theo dõi chính sách thương mại của các nước nhập khẩu, chuẩn bị hồ sơ dữ liệu và xây dựng chiến lược ứng phó dài hạn, bao gồm cả việc sẵn sàng cho các đoàn xác minh thực địa.

Ở góc độ vĩ mô, các cuộc điều tra của Canada cũng tạo áp lực để Việt Nam hoàn thiện cơ chế quản lý xuất xứ hàng hóa và tăng cường kiểm soát chuyển tải thương mại. Trong thời gian qua, Bộ Công Thương đã đẩy mạnh các biện pháp kiểm tra xuất xứ, giám sát cấp C/O và xây dựng cơ chế cảnh báo sớm đối với các ngành có nguy cơ cao. Mặc dù các biện pháp này làm gia tăng yêu cầu tuân thủ đối với doanh nghiệp, nhưng về dài hạn sẽ góp phần nâng cao uy tín hàng hóa Việt Nam trên thị trường quốc tế, đặc biệt quan trọng khi Việt Nam đang là đối tác thương mại lớn thứ 7 của Canada và đứng đầu trong số các nước ASEAN.

Nhìn tổng thể, tác động của các biện pháp điều tra lẩn tránh của Canada đối với doanh nghiệp Việt Nam mang tính hai mặt. Trong ngắn hạn, các cuộc điều tra làm gia tăng chi phí, rủi ro thị trường và áp lực cạnh tranh, đặc biệt là yêu cầu xác minh thực địa nghiêm khắc chưa từng có tiền lệ. Tuy nhiên, trong dài hạn, đây cũng là động lực thúc đẩy doanh nghiệp Việt Nam nâng cao năng lực quản trị, phát triển sản xuất thực chất và thích ứng với xu hướng thương mại quốc tế dựa trên tính minh bạch và giá trị gia tăng. Điều quan trọng không chỉ là tránh bị điều tra, mà còn là xây dựng mô hình tăng trưởng xuất khẩu bền vững, có khả năng cạnh tranh và chống chịu cao trong bối cảnh thương mại toàn cầu ngày càng biến động.

Trước xu hướng gia tăng điều tra chống lẩn tránh của Canada, Việt Nam cần triển khai đồng bộ nhiều giải pháp ở cả cấp độ doanh nghiệp và chính sách quốc gia.

Thứ nhất, cần nâng cao năng lực sản xuất thực chất và giảm phụ thuộc vào linh kiện, nguyên liệu nhập khẩu. Trong vụ khung gầm container, CBSA tập trung xem xét tỷ trọng linh kiện nhập khẩu trong tổng chi phí sản xuất và mức độ hoạt động gia công tại Việt Nam. Vì vậy, việc phát triển công nghiệp hỗ trợ và nâng cao tỷ lệ nội địa hóa, đặc biệt trong các ngành cơ khí, lắp ráp linh kiện vận tải, có ý nghĩa đặc biệt quan trọng.

Thứ hai, doanh nghiệp cần xây dựng hệ thống quản trị dữ liệu và truy xuất nguồn gốc đầy đủ, đồng thời chuẩn bị sẵn sàng cho khả năng tiếp đón đoàn xác minh thực địa của cơ quan điều tra nước ngoài. Các hồ sơ liên quan đến nguyên liệu đầu vào, quy trình sản xuất, hóa đơn và chứng từ thương mại cần được chuẩn hóa và lưu trữ có hệ thống nhằm đáp ứng yêu cầu điều tra kéo dài nhiều năm.

Thứ ba, cần nâng cao hiểu biết pháp lý về phòng vệ thương mại, đặc biệt về cơ chế chống lẩn tránh mới của Canada. Doanh nghiệp Việt Nam hiện vẫn còn thiếu kinh nghiệm trong việc xử lý các vụ điều tra chống lẩn tránh, vốn có yêu cầu chứng minh phức tạp hơn điều tra chống bán phá giá thông thường. Việc chủ động hợp tác với cơ quan điều tra và chuẩn bị chiến lược pháp lý từ sớm, như bài học thành công từ vụ khung gầm container, sẽ giúp giảm đáng kể rủi ro.

Thứ tư, cơ quan quản lý nhà nước cần hoàn thiện khung khổ pháp lý, làm rõ quy định về việc kiểm tra năng lực sản xuất thực tế của doanh nghiệp khi cấp C/O, đặc biệt với các doanh nghiệp có vốn FDI hoặc có tăng trưởng xuất khẩu đột biến sang Canada trong các ngành cơ khí, linh kiện vận tải và thép.

Thứ năm, triển khai các chương trình đào tạo chuyên sâu và thường xuyên dành cho đội ngũ cán bộ cấp C/O tại Bộ Công Thương và các cán bộ địa phương về phương pháp kiểm tra thực địa năng lực sản xuất, kỹ năng phát hiện dấu hiệu rủi ro, các yêu cầu về tỷ lệ nội địa hóa, nhằm chủ động phối hợp hiệu quả khi cơ quan điều tra Canada tiến hành xác minh thực địa tại Việt Nam.

Thứ sáu, cần tăng cường hậu kiểm với các nhóm doanh nghiệp có kim ngạch xuất khẩu sang Canada tăng đột biến, doanh nghiệp mới xin cấp C/O lần đầu và doanh nghiệp sử dụng linh kiện, nguyên liệu từ các nền kinh tế đang bị Canada áp thuế (đặc biệt là Trung Quốc). Thông qua việc hậu kiểm, cơ quan quản lý nhà nước có thêm dữ liệu về tỷ lệ nội địa hóa của từng ngành, khả năng sản xuất thực chất của doanh nghiệp Việt Nam và điểm nghẽn trong chuỗi cung ứng.

Thứ bảy, cần tổ chức các hội thảo chuyên đề giải thích chuyên sâu về quy định điều tra chống lẩn tránh theo Mục 71-76 của SIMA, quy trình trả lời điều tra, chuẩn bị hồ sơ chứng minh năng lực sản xuất và kinh nghiệm tiếp đoàn xác minh thực địa của CBSA. Đồng thời, cần hướng dẫn doanh nghiệp xây dựng hệ thống sổ sách kế toán, hồ sơ sản xuất, chứng từ nhập khẩu, xuất khẩu theo đúng chuẩn mực quốc tế. Duy trì và nâng cao cổng thông tin điện tử về phòng vệ thương mại, tăng cường cảnh báo điều tra, hướng dẫn xử lý tình huống thực tế từ các vụ việc điển hình như khung gầm container và sơ mi rơ moóc.

Ngoài ra, Việt Nam cần tăng cường hợp tác song phương với Canada trong lĩnh vực phòng vệ thương mại, tận dụng cơ chế đối thoại sẵn có trong khuôn khổ CPTPP nhằm trao đổi thông tin và giảm thiểu nguy cơ hiểu lầm về chuỗi cung ứng, đặc biệt trong giai đoạn Canada tiếp tục mở rộng năng lực giám sát thị trường qua đơn vị giám sát thị trường mới thành lập.

Ngày đăng: