Quay lại chuyên mục

GIẢI PHÁP CHỐNG LẨN TRÁNH THUẾ PHÒNG VỆ THƯƠNG MẠI QUA CHUYỂN DỊCH XUẤT XỨ ĐỐI VỚI NGÀNH NHỰA VIỆT NAM

Ngày đăng:

Ngành nhựa là một trong những ngành xuất khẩu có tốc độ tăng trưởng cao và liên tục của Việt Nam. Theo số liệu từ Hiệp hội Nhựa Việt Nam (VPA) và công ty nghiên cứu B&Company, kim ngạch xuất khẩu sản phẩm nhựa năm 2024 đạt 6,70 tỷ USD, tăng 29,8% so với năm 2023, xuất khẩu sang hơn 190 thị trường, trong đó Hoa Kỳ, EU, Nhật Bản, ASEAN và Hàn Quốc là năm thị trường lớn nhất, chiếm 83,1% tổng kim ngạch — đặc biệt Hoa Kỳ dẫn đầu với mức tăng 42,4% trong năm 2024. Bước sang năm 2025, đà tăng trưởng tiếp tục được duy trì: trong tám tháng đầu năm, xuất khẩu sản phẩm nhựa tăng khoảng 20% so với cùng kỳ 2024, quy mô doanh thu toàn ngành ước đạt 32 tỷ USD. Quý I/2026 tiếp tục duy trì đà tăng trưởng ước khoảng 12% so với cùng kỳ, trong bối cảnh chi phí đầu vào tăng cao do giá năng lượng thế giới biến động mạnh.

Ngành nhựa Việt Nam hiện có hơn 4.000 doanh nghiệp đang hoạt động, trong đó khoảng 90% là doanh nghiệp vừa và nhỏ (SME), đóng góp khoảng 6–7% giá trị sản xuất công nghiệp. Tuy nhiên, năng lực tự chủ nguyên liệu của ngành còn rất hạn chế: nguồn cung trong nước chỉ đáp ứng khoảng 20–30% nhu cầu, phần còn lại — khoảng 70–80% — phải nhập khẩu. Năm 2024, ngành nhựa nhập khẩu khoảng 8,5 triệu tấn hạt nhựa nguyên sinh và tái chế, tương ứng khoảng 13 tỷ USD nguyên liệu và bán thành phẩm, trong đó Trung Quốc là nguồn cung lớn nhất, chiếm khoảng 29% thị phần trong quý I/2025 (Tổng cục Hải quan; VPA, 2025).

Bối cảnh thương mại quốc tế năm 2025 đã thay đổi có tính bước ngoặt đối với ngành nhựa Việt Nam theo hai chiều trái nhau. Chiều thuận lợi: Hoa Kỳ tăng mạnh xuất khẩu nguyên liệu nhựa sang Việt Nam với giá cạnh tranh (thuế nhập khẩu vào Việt Nam chỉ khoảng 5%), trong bốn tháng đầu 2025 đã đạt 313.756 tấn, trị giá 346 triệu USD, tăng 41% về lượng — nguồn cung mới này giúp đa dạng hóa chuỗi cung ứng và giảm phụ thuộc vào Trung Quốc. Chiều thách thức: ngày 7/8/2025, Hoa Kỳ chính thức áp thuế đối ứng (reciprocal tariff) 20% đối với hàng hóa xuất xứ Việt Nam xuất khẩu sang Hoa Kỳ, và 40% đối với hàng hóa được xác định là trung chuyển (transshipment) qua Việt Nam từ nước thứ ba. Đây là bước ngoặt pháp lý quan trọng: mức chênh lệch 20 điểm phần trăm giữa hai mức thuế đặt ra áp lực trực tiếp lên hệ thống xác minh xuất xứ và kiểm soát chống lẩn tránh thuế đối với ngành nhựa.

Khung pháp lý về chống lẩn tránh biện pháp PVTM của Việt Nam được quy định tập trung tại Nghị định số 86/2025/NĐ-CP ngày 11/4/2025 của Chính phủ (có hiệu lực từ 1/7/2025, thay thế Nghị định số 10/2018/NĐ-CP), trong đó quy định rõ căn cứ, trình tự, thủ tục điều tra áp dụng biện pháp chống lẩn tránh biện pháp PVTM. Theo Nghị định, Bộ trưởng Bộ Công Thương quyết định điều tra áp dụng biện pháp chống lẩn tránh khi Cơ quan điều tra (Cục Phòng vệ thương mại) lập hồ sơ, có đủ bằng chứng chứng minh sự cần thiết phải điều tra.

Bên cạnh đó, hai văn bản chỉ đạo có ý nghĩa nền tảng đối với công tác phòng ngừa lẩn tránh xuất xứ là Quyết định số 824/QĐ-TTg ngày 4/7/2019 của Thủ tướng Chính phủ phê duyệt Đề án tăng cường quản lý nhà nước về chống lẩn tránh biện pháp PVTM và gian lận xuất xứ, và Quyết định số 316/QĐ-TTg ngày 1/3/2020 phê duyệt Đề án xây dựng và vận hành hiệu quả hệ thống cảnh báo sớm về PVTM.

Gần đây nhất, trước diễn biến phức tạp của chính sách thuế đối ứng của Hoa Kỳ, Bộ Công Thương đã ban hành Quyết định 1103/QĐ-BCT, ngày 21/4/2025, thu hồi quyền cấp Giấy chứng nhận xuất xứ (C/O) Form B và C/O không thay đổi xuất xứ từ VCCI, tập trung toàn bộ thẩm quyền cấp mọi loại C/O về Bộ Công Thương kể từ 5/5/2025; Chỉ thị số 09/CT-BCT ngày 15/4/2025 về tăng cường quản lý nhà nước đối với hoạt động kiểm tra, giám sát xuất xứ hàng hóa trong tình hình mới, trong đó giao Cục Xuất nhập khẩu chỉ đạo các cơ quan, tổ chức cấp C/O tăng cường kiểm tra, xác định tiêu chí xuất xứ theo quy tắc cụ thể mặt hàng, đặc biệt đối với hàng hóa sử dụng nguồn nguyên liệu nhập khẩu.

Ngành nhựa Việt Nam đang chịu điều chỉnh đồng thời từ cơ chế thực thi thương mại phía Hoa Kỳ. Theo Đạo luật Thực thi và Bảo vệ Thương mại (Trade Facilitation and Trade Enforcement Act — TFTEA, ban hành năm 2015), Cơ quan Hải quan và

Bảo vệ Biên giới Hoa Kỳ (CBP) có thể khởi xướng điều tra theo cơ chế Thực thi và Bảo vệ (Enforce and Protect Act — EAPA) trong thời hạn 300 ngày và áp dụng biện pháp tạm thời (tạm dừng thông quan, yêu cầu nộp thuế trước) ngay khi có bằng chứng ban đầu về hành vi lẩn tránh. Kết hợp với mức thuế "trung chuyển" 40% theo chính sách thuế đối ứng của Hoa Kỳ áp dụng từ tháng 8/2025, bất kỳ lô hàng nhựa nào bị xác định là không có xuất xứ Việt Nam thực chất đều đối mặt với hệ quả tài chính tức thì.

Bảng 1. Một số chỉ tiêu tổng quan ngành nhựa Việt Nam năm 2024–2025

Chỉ tiêu

Số liệu cập nhật

Kim ngạch XK sản phẩm nhựa 2024

6,70 tỷ USD (+29,8% so 2023)

Kim ngạch XK sản phẩm nhựa 2025 (ước)

6,5–6,6 tỷ USD; 8 tháng đầu +~20%

Kim ngạch XK Q1/2026 (ước tính)

~1,6–1,7 tỷ USD (tăng ~12% yoy)

Quy mô doanh thu toàn ngành 2025

~32 tỷ USD

Số doanh nghiệp hoạt động

Hơn 4.000 (SME: ~90%)

Thị trường XK chính

Mỹ, EU, Nhật Bản, ASEAN, Hàn Quốc (83,1% tổng XK)

NK chất dẻo nguyên liệu Q1/2025

2,28 triệu tấn – 3,02 tỷ USD (+25,2% lượng; +20,8% KN)

NK NL nhựa tháng 1–7/2026

5,55 triệu tấn; >7,3 tỷ USD (+18,8% lượng)

Tỷ trọng NL nhập khẩu / tổng nhu cầu

~70% (trong nước chỉ đáp ứng ~30%)

Thị phần NL nhựa NK từ Trung Quốc

~29% (Q1/2025); dẫn đầu trong các nguồn cung

NK NL nhựa từ Mỹ (4 tháng đầu 2025)

313.756 tấn – 346 tr. USD (+41% lượng)

Số vụ PVTM nước ngoài với VN (lũy kế đến 30/3/2026)

306 vụ; năm 2025 >20 vụ mới

Thuế đối ứng Mỹ áp hàng VN (từ 7/8/2025)

20% (XK xuất xứ VN thực chất)

Thuế 'trung chuyển' (transshipment) Mỹ

40% (hàng qua VN từ nước thứ 3)

Nguồn: VPA; B&Company; Cục Hải quan; Cục PVTM; Trump EO 1/8/2025

Diễn biến điều tra phòng vệ thương mại đối với sản phẩm nhựa

Tính đến ngày 30/3/2026, Việt Nam đã ứng phó và xử lý 306 vụ việc do nước ngoài điều tra phòng vệ thương mại. Riêng năm 2024, số vụ điều tra mới tăng hơn 2 lần so với năm 2023 — mức cao nhất lịch sử — với xu hướng 'điều tra kép' (vừa chống bán phá giá, vừa chống trợ cấp cùng một mặt hàng) và 'điều tra lẩn tránh' ngày càng phổ biến. Năm 2025, hơn 20 vụ mới được khởi xướng từ Hoa Kỳ, EU, Canada và Ấn Độ. Đặc biệt, Canada lần đầu tiên điều tra chống lẩn tránh với hàng Việt Nam, Nam Phi cũng lần đầu điều tra lẩn tránh thuế với lốp xe — cho thấy không chỉ Hoa Kỳ và EU mà ngày càng nhiều thị trường mở rộng phạm vi kiểm soát xuất xứ hàng Việt.

(1) Vụ việc EU điều tra chống bán phá giá nhựa PET (2025–2026)

Vụ việc điều tra trực tiếp nhất đối với ngành nhựa là việc Ủy ban châu Âu (EC) khởi xướng điều tra chống bán phá giá đối với sản phẩm nhựa PET (polyethylene terephthalate), mã CN 39076100, có xuất xứ từ Việt Nam vào ngày 22/5/2025, theo đơn khiếu nại của PET Europe — hiệp hội đại diện các nhà sản xuất PET châu Âu. Đây là vụ điều tra PVTM đầu tiên của EU nhắm trực tiếp vào sản phẩm nhựa Việt Nam với mã CN cụ thể.

Diễn biến vụ việc theo trình tự thời gian: sau khoảng 7 tháng điều tra, ngày 19/12/2025, EC quyết định không áp thuế tạm thời — một kết quả có lợi phản ánh việc điều tra chưa tìm thấy đủ bằng chứng về thiệt hại đáng kể tại thời điểm đó. Đến ngày 1/5/2026, nguyên đơn (PET Europe) chính thức rút đơn kiện; EC ban hành thông báo chấm dứt toàn bộ vụ việc ngày 8/5/2026. Trong suốt quá trình, Cục PVTM đã trực tiếp giải trình với Tổng vụ Thương mại châu Âu (DG TRADE) và chỉ đạo Thương vụ Việt Nam tại Brussels phối hợp với các doanh nghiệp liên quan. Kết quả vụ PET là tích cực, nhưng quá trình điều tra gần một năm đã phơi bày rõ cấu trúc rủi ro của ngành: Việt Nam nhập khoảng 600.000 tấn PET/năm trong khi năng lực sản xuất nội địa chỉ khoảng 200.000 tấn, phần thiếu hụt phải nhập từ Trung Quốc, Hàn Quốc, Thái Lan.

(2) Biện pháp chống bán phá giá nhựa BOPP – Kết thúc rà soát cuối kỳ

Liên quan đến vai trò Việt Nam là nước nhập khẩu áp dụng biện pháp PVTM: Bộ Công Thương đã áp dụng thuế chống bán phá giá đối với sản phẩm nhựa màng BOPP (màng nhựa polypropylene định hướng hai chiều) có xuất xứ từ Trung Quốc, Thái Lan và Malaysia theo Quyết định số 1900/QĐ-BCT năm 2020. Sau khi thực hiện rà soát cuối kỳ, ngày 14/7/2025, Bộ Công Thương ban hành Quyết định số 2027/QĐ-BCT chấm dứt và không tiếp tục gia hạn biện pháp chống bán phá giá này, do kết quả rà soát không cho thấy nguy cơ tái diễn thiệt hại đáng kể cho ngành sản xuất trong nước nếu dỡ bỏ biện pháp. Quyết định này có hàm ý tích cực với ngành nhựa bao bì trong nước về khả năng tiếp cận nguyên liệu, nhưng cũng đặt ra yêu cầu doanh nghiệp chủ động nâng cao năng lực cạnh tranh.

(3) Bối cảnh mới: Thuế đối ứng Mỹ 20% và rủi ro trung chuyển 40%

Từ ngày 7/8/2025, toàn bộ hàng hóa Việt Nam xuất khẩu sang Hoa Kỳ chịu thuế đối ứng 20% (thay vì mức 46% đã được tạm hoãn trước đó). Đây là mức thấp hơn hầu hết các nước ASEAN khác (Lào 40%, Campuchia 36%, Thái Lan và Indonesia 32%), tạo lợi thế cạnh tranh tương đối cho hàng Việt Nam — nhưng chỉ với điều kiện hàng có xuất xứ Việt Nam thực chất. Đối với hàng bị xác định là trung chuyển từ nước thứ ba (đặc biệt Trung Quốc) qua Việt Nam, mức thuế áp dụng là 40%, tạo ra chênh lệch 20 điểm phần trăm — đây là đòn bẩy tài chính trực tiếp nhằm răn đe hành vi gian lận xuất xứ. Với ngành nhựa có tỷ trọng nhập khẩu nguyên liệu từ Trung Quốc cao (~29%), đây là rủi ro pháp lý và tài chính hiện hữu nếu không duy trì được hồ sơ chứng minh xuất xứ thực chất.

Bảng 2: Diễn biến các vụ điều tra PVTM liên quan trực tiếp đến ngành nhựa Việt Nam (2020–Q1/2026)

Vụ việc / Mặt hàng

Cơ quan điều tra

Diễn biến chính

Kết quả / Tác động

Nhựa BOPP – AD/CVD (nhập khẩu vào VN)

Cục PVTM VN

Áp thuế AD từ 2020 (QĐ 1900/QĐ-BCT); rà soát cuối kỳ 2024–2025

QĐ 2027/QĐ-BCT ngày 14/7/2025: chấm dứt biện pháp → giảm chi phí NL nhựa bao bì

Nhựa PET – AD (xuất khẩu sang EU)

Ủy ban châu Âu (EC)

Khởi xướng 22/5/2025; Không áp thuế tạm thời 19/12/2025

Nguyên đơn rút đơn 1/5/2026; EC chấm dứt vụ việc 8/5/2026 → kết thúc thuận lợi

Sản phẩm nhựa bao bì – rủi ro EAPA Hoa Kỳ

CBP / DOC Hoa Kỳ

Chưa có vụ chính thức với nhựa VN; nhưng mạng lưới EAPA 5/2025 (>250 tr USD) cảnh báo khả năng mở rộng

Mức thuế 'trung chuyển' 40% từ 7/8/2025 tạo rủi ro tài chính trực tiếp nếu XK nhựa bị xác định là transshipment

Lốp xe ô tô VN – lẩn tránh thuế (xuất sang Nam Phi)

Cơ quan PVTM Nam Phi

Lần đầu tiên Nam Phi điều tra lẩn tránh thuế với hàng VN (2024–2025)

Tiên lệ: các thị trường ngoài Mỹ/EU bắt đầu áp cơ chế chống lẩn tránh → xu hướng toàn cầu hóa

Nhựa tái chế – rủi ro tiêu chuẩn môi trường EU (EUDR / EPR)

EC / DG TRADE

Luật cấm túi nhựa < 50×50cm tại VN từ 1/2026; VPA đề xuất nhập phế liệu tái chế từ EU (CV 150-2024 ngày 16/12/2024)

Cơ hội nếu đáp ứng chuỗi cung ứng tái chế; rủi ro nếu không chứng minh được truy xuất nguồn gốc

Nguồn: EC (trade.ec.europa.eu); VPA; CBP EAPA Archive; Lexology;

Đối chiếu số liệu cập nhật đến quý I/2026 với các tiêu chí nhận diện lẩn tránh mà DOC và EC thường áp dụng, có thể xác định ba nhóm rủi ro cụ thể đối với ngành nhựa Việt Nam.

Rủi ro thứ nhất: Phụ thuộc nguyên liệu Trung Quốc vẫn ở mức cao. Tỷ trọng nguyên liệu nhựa nhập khẩu từ Trung Quốc duy trì ở mức khoảng ~29% trong quý I/2025, không cải thiện đáng kể so với năm 2024. Trong khi đó, nhà máy Long Son Petrochemicals (SCG) tại Bà Rịa – Vũng Tàu đã đưa vào vận hành tháng 8/2025 với công suất 1,4 triệu tấn/năm — đây là nguồn cung nội địa quan trọng nhất từ trước đến nay — nhưng dù kỳ vọng nâng tỷ lệ tự chủ nguyên liệu, năng lực sản xuất trong nước mới chỉ đáp ứng ~30% nhu cầu thực tế. Tháng 1–7/2026, Việt Nam nhập khẩu 5,55 triệu tấn NL nhựa, trị giá hơn 7,3 tỷ USD, tăng 18,8% về lượng, cho thấy phụ thuộc nhập khẩu tiếp tục tăng chứ chưa giảm.

Rủi ro thứ hai: Mức độ chuyển đổi giá trị thấp tại phần lớn doanh nghiệp SME. Với ~90% trong số hơn 4.000 doanh nghiệp ngành nhựa là SME, năng lực đầu tư công nghệ chế biến sâu không đồng đều. Trong khi một số doanh nghiệp lớn đã đầu tư công nghệ tái chế Bottle-to-Bottle (B2B) và hệ thống chứng nhận ISO, phần lớn SME vẫn thực hiện gia công ở mức chuyển đổi giá trị thấp — đúng dạng hành vi mà EC mô tả là 'bổ sung giá trị rất hạn chế cho hàng hóa cuối cùng', và DOC nhận diện là 'minor processing' trong điều tra EAPA.

Rủi ro thứ ba: Tiền lệ ngành hàng liền kề và áp lực địa chính trị. Mô hình 'nguyên liệu Trung Quốc – gia công tại Việt Nam – xuất khẩu sang Mỹ/EU' đã được DOC xác nhận qua các vụ gỗ dán, nhôm gia dụng, pin mặt trời. Vụ mạng lưới EAPA tháng 5/2025 (hơn 250 triệu USD thuế bị trốn qua Indonesia, Hàn Quốc và Việt Nam) cho thấy Việt Nam đã xuất hiện trong phạm vi điều tra đa quốc gia. Với ngành nhựa chưa có vụ EAPA chính thức, nhưng mức thuế trung chuyển 40% kể từ tháng 8/2025 tạo ra áp lực kiểm soát thực chất.

Bảng 3: Ma trận rủi ro lẩn tránh thuế PVTM ngành nhựa Việt Nam

Nhóm rủi ro

Chỉ số đo lường cập nhật

Ngưỡng cảnh báo

Mức độ rủi ro

Phụ thuộc NL Trung Quốc

TQ ~29% thị phần NL nhựa NK (Q1/2025); NL nhựa từ TQ vẫn tăng tuyệt đối dù có Long Son

DOC: NL từ nước bị AD/CVD > 33% → cảnh báo lẩn tránh

CAO

Mức độ chuyển đổi giá trị

~90% DN là SME; nhiều DN chưa đạt RVC 35–40% theo tiêu chí PSR NĐ 31/2018 sửa đổi

EC: 'bổ sung giá trị tối thiểu' = dưới 25% ONPV; DOC: minor assembly

CAO

Tiền lệ ngành hàng

Gỗ dán, nhôm, pin MT: đã bị country-wide circumvention. Nhựa: chưa nhưng mô hình tương tự

Khi 1+ ngành hàng láng giềng bị country-wide finding → rủi ro lan rộng

TRUNG – CAO

Rủi ro thuế trung chuyển 40%

Hàng nhựa XK sang Mỹ không chứng minh được xuất xứ thực chất từ 7/8/2025

Mức thuế 40% (vs 20% hàng VN thực chất) = hệ quả tài chính tức thì

RẤT CAO

Rủi ro tiêu chuẩn tái chế EU

EU tăng yêu cầu recycled content; cấm túi nhựa <50×50cm tại VN từ 1/2026; đề xuất nhập phế liệu EU

Thiếu hệ thống truy xuất nguồn gốc nhựa tái chế → rủi ro bị từ chối nhập EU

TRUNG

Nguồn: DOC anti-circumvention criteria; EU Regulation 2016/1036 Annex I; Cục Hải quan; VPA;

Trên cơ sở phân tích nêu trên, các nhóm giải pháp chống lẩn tránh đối với ngành nhựa được đề xuất như sau:

Đưa nhựa và sản phẩm nhựa vào nhóm mặt hàng giám sát chuyên sâu trong hệ thống cảnh báo sớm

Cục Phòng vệ thương mại hiện đang vận hành hệ thống cảnh báo sớm theo Đề án 316, thu thập và phân tích dữ liệu xuất khẩu cùng thông tin từ hơn 60 Thương vụ Việt Nam tại nước ngoài, theo dõi sát hàng trăm mặt hàng xuất khẩu sang các thị trường trọng điểm Hoa Kỳ, EU, Canada, Ấn Độ, Australia, trong đó khoảng 300 mặt hàng được xác định có nguy cơ cao và đưa vào danh sách cảnh báo. Thực hiện phân nhóm các dòng sản phẩm nhựa theo mã HS có tỷ trọng nguyên liệu nhập khẩu từ Trung Quốc cao (đặc biệt là nhựa PET, màng nhựa BOPP, sản phẩm nhựa gia dụng) để giám sát biến động kim ngạch xuất khẩu theo tháng/quý sang Hoa Kỳ và EU, kết hợp đối chiếu với biến động nhập khẩu nguyên liệu cùng kỳ.

Thiết lập ngưỡng cảnh báo riêng cho ngành nhựa dựa trên tốc độ tăng kim ngạch xuất khẩu đột biến sang một thị trường cụ thể đi kèm tốc độ tăng nhập khẩu nguyên liệu cùng mã HS từ Trung Quốc, theo đúng mô hình mà EC và DOC sử dụng để xác định luồng thương mại bất thường.

Định kỳ 6 tháng công bố danh sách cảnh báo cập nhật tới Hiệp hội Nhựa Việt Nam (VPA) và doanh nghiệp hội viên, kèm khuyến nghị cụ thể về mức độ rủi ro theo từng dòng sản phẩm.

Siết chặt kiểm tra, xác minh chứng nhận xuất xứ gắn với tỷ lệ chuyển đổi thực chất

Thực hiện Chỉ thị số 09/CT-BCT, Cục Phòng vệ thương mại phối hợp với Cục Xuất nhập khẩu và Cục Hải quan triển khai các biện pháp sau đối với ngành nhựa:

Yêu cầu các tổ chức cấp C/O xác minh chặt chẽ tiêu chí xuất xứ theo quy tắc cụ thể mặt hàng (Product Specific Rules) đối với các lô hàng nhựa xuất khẩu có sử dụng nguyên liệu, bán thành phẩm nhập khẩu, đặc biệt khi số lượng đơn xin cấp C/O tăng đột biến trong thời gian ngắn — dấu hiệu thường gặp tại các vụ việc lẩn tránh đã xảy ra.

Tổ chức hậu kiểm định kỳ tại doanh nghiệp đối với các lô hàng nhựa xuất khẩu sang Hoa Kỳ và EU thuộc nhóm mã HS rủi ro cao, tập trung xác minh năng lực sản xuất thực chất, quy trình gia công và tỷ lệ giá trị gia tăng tạo ra tại Việt Nam, làm cơ sở dữ liệu phục vụ giải trình khi phía nước nhập khẩu khởi xướng điều tra.

Phối hợp với Bộ Tài chính (Cục Hải quan) tăng cường giám sát luồng nhập khẩu nguyên liệu nhựa từ Trung Quốc đi kèm xuất khẩu sản phẩm nhựa hoàn thiện trong thời gian ngắn, nhằm phát hiện sớm dấu hiệu chuyển tải hoặc gia công không đáng kể.

Chủ động ứng phó và phối hợp quốc tế trong các vụ việc điều tra

Kinh nghiệm xử lý thành công vụ việc EU điều tra chống bán phá giá nhựa PET (2025–2026) — trong đó Cục Phòng vệ thương mại đã trực tiếp giải trình với Tổng vụ Thương mại châu Âu và chỉ đạo Thương vụ Việt Nam phối hợp với các bên liên quan, góp phần dẫn đến việc nguyên đơn rút đơn kiện và EC chấm dứt vụ việc — sẽ được Cục Phòng vệ thương mại chuẩn hóa thành quy trình ứng phó mẫu cho ngành nhựa, gồm:

Thành lập tổ công tác liên ngành (Cục Phòng vệ thương mại – Hiệp hội Nhựa Việt Nam – doanh nghiệp đại diện) ngay khi có dấu hiệu khởi xướng điều tra, nhằm rút ngắn thời gian thu thập số liệu, chuẩn bị hồ sơ giải trình về cơ cấu chi phí, nguồn nguyên liệu và quy trình sản xuất.

Tổ chức tập huấn chuyên đề cho doanh nghiệp ngành nhựa về quy định điều tra chống lẩn tránh và quy tắc xuất xứ của Hoa Kỳ, EU, tương tự kinh nghiệm của Thái Lan trong việc thẩm định chặt chẽ các dự án đầu tư mới và xác minh tỷ lệ nội địa hóa đối với các ngành hàng rủi ro cao (thép, nhôm, điện mặt trời).

Vận dụng cơ chế tự xác nhận xuất xứ (self-certification) theo tiền lệ DOC đã áp dụng với gỗ dán, để doanh nghiệp nhựa Việt Nam có thể chứng minh không sử dụng nguyên liệu lẩn tránh và được loại trừ khỏi phạm vi áp dụng biện pháp nếu bị điều tra trong tương lai.

Kiến nghị hoàn thiện khung pháp lý kiểm soát chuyển tải bất hợp pháp

Trên cơ sở thực tiễn điều tra và giám sát, cần xem xét kiến nghị các nội dung sau trong quá trình hoàn thiện Nghị định thay thế Nghị định số 31/2018/NĐ-CP về xuất xứ hàng hóa, hiện đang được Cục Xuất nhập khẩu chủ trì xây dựng:

Bổ sung quy định cụ thể về ngưỡng tỷ lệ giá trị gia tăng tối thiểu (hàm lượng giá trị khu vực) áp dụng riêng cho nhóm sản phẩm nhựa có mã HS trùng với các dòng sản phẩm đang hoặc đã từng bị nước ngoài điều tra lẩn tránh, làm căn cứ thống nhất cho công tác cấp và kiểm tra C/O.

Quy định nghĩa vụ lưu trữ, cung cấp hồ sơ truy xuất nguồn gốc nguyên liệu của doanh nghiệp sản xuất, xuất khẩu sản phẩm nhựa thuộc danh mục cảnh báo, nhằm tạo cơ sở pháp lý cho công tác hậu kiểm và giải trình khi bị điều tra.

Tiếp tục triển khai đồng bộ với Ban Chỉ đạo quốc gia 389 về chống buôn lậu, gian lận thương mại và hàng giả trong giám sát hoạt động cấp C/O và phát hiện các trường hợp gắn nhãn xuất xứ Việt Nam không đúng thực tế đối với nguyên liệu, bán thành phẩm nhựa nhập khẩu.

Bảng 4: Kế hoạch hành động phòng chống lẩn tránh thuế PVTM ngành nhựa (2026–2028)

Nhóm giải pháp

Hành động cụ thể

Đơn vị thực hiện

Thời hạn

Cảnh báo sớm

Đưa nhựa vào giám sát chuyên sâu; ngưỡng cảnh báo định lượng; công bố 6 tháng/lần

Cục PVTM (chủ trì)

Q3/2026

Kiểm tra C/O

Hậu kiểm ≥ 2 lần/năm doanh nghiệp nhựa rủi ro; ngưỡng RVC 35–40%; giám sát luồng NK-XK

Cục XNK; Hải quan; Cục PVTM

Q4/2026

Quy trình ứng phó điều tra

Chuẩn hóa quy trình 3 bước từ vụ PET; tổ công tác liên ngành; tập huấn doanh nghiệp

Cục PVTM + VPA

Q2/2026

Hoàn thiện pháp lý

Bổ sung PSR nhựa vào NĐ thay thế NĐ 31/2018; nghĩa vụ lưu trữ 5 năm; dữ liệu hải quan hàng tháng

Cục XNK chủ trì; Cục PVTM phối hợp

Q4/2026

Hợp tác quốc tế

Nâng cấp CMAA với CBP Mỹ; hợp tác EU-DG TRADE; chia sẻ thông tin ASEAN Single Window

Cục PVTM; Bộ Ngoại giao; Hải quan

2026–2027

Nâng cao tuân thủ DN

Tập huấn RVC, PSR, EAPA cho DN nhựa; hỗ trợ xây dựng hệ thống quản lý hồ sơ BOM/xuất xứ

VPA; VCCI; Cục PVTM

2026–2028

Nguồn: Tham chiếu Nghị định 86/2025; Đề án 316; Chỉ thị 09/CT-BCT;

Ngành nhựa và sản phẩm nhựa Việt Nam đang ở một điểm cân bằng nhạy cảm: kim ngạch xuất khẩu tăng trưởng cao trong khi mức độ phụ thuộc nguyên liệu nhập khẩu, đặc biệt từ Trung Quốc, vẫn còn lớn — đúng cấu trúc rủi ro mà các cơ quan điều tra PVTM của Hoa Kỳ và EU thường áp dụng để xác định hành vi lẩn tránh thuế. Vụ việc EU điều tra chống bán phá giá nhựa PET giai đoạn 2025–2026, dù đã kết thúc thuận lợi nhờ sự phối hợp chặt chẽ giữa Cục Phòng vệ thương mại với Tổng vụ Thương mại châu Âu, là minh chứng cho thấy nguy cơ này là hiện hữu, không phải giả định.

Trên cơ sở thẩm quyền được giao tại Nghị định số 86/2025/NĐ-CP, Cục Phòng vệ thương mại xác định việc đưa ngành nhựa vào nhóm giám sát chuyên sâu trong hệ thống cảnh báo sớm, siết chặt kiểm tra xuất xứ gắn với tỷ lệ chuyển đổi thực chất, chuẩn hóa quy trình ứng phó điều tra, và kiến nghị hoàn thiện khung pháp lý về xuất xứ hàng hóa là các giải pháp cần được triển khai đồng bộ, kịp thời trong giai đoạn 2026–2028, nhằm bảo vệ uy tín hàng hóa xuất xứ Việt Nam và duy trì đà tăng trưởng xuất khẩu bền vững của ngành.

Ngày đăng: