Quay lại chuyên mục

THỰC TRẠNG VÀ GIẢI PHÁP CHỐNG LẨN TRÁNH, TĂNG CƯỜNG TRUY XUẤT NGUỒN GỐC NGUYÊN LIỆU NGÀNH DỆT MAY VIỆT NAM

Ngày đăng:

Năm 2025, kim ngạch xuất khẩu dệt may ước đạt 46 tỷ USD, tăng 5,6% so với 2024. Xuất siêu ngành ước đạt 21 tỷ USD (VITAS, 12/2025). Xuất khẩu sang Mỹ đạt 18,6 tỷ USD (tăng 11,75%); xuất khẩu sang EU ước đạt khoảng 4,8–5 tỷ USD (tăng khoảng 10%). Giai đoạn 1–7/2025, Việt Nam lần đầu tiên vượt Trung Quốc trở thành nhà cung cấp may mặc lớn nhất vào thị trường Hoa Kỳ với 9,5 tỷ USD (tăng 17,5% so cùng kỳ) — một dấu mốc lịch sử nhưng đồng thời làm tăng nguy cơ bị điều tra lẩn tránh. VITAS đặt mục tiêu 49 tỷ USD cho năm 2026 (VITAS, Đại hội nhiệm kỳ VII, 12/2025). Tuy nhiên, đằng sau quy mô xuất khẩu lớn là một thực tế đáng lưu tâm về cấu trúc nguồn cung: ngành dệt may Việt Nam hiện phải nhập khẩu khoảng 80% nhu cầu nguyên vật liệu (bông, xơ, sợi, vải), nguyên liệu nhập khẩu chiếm tới 40-60% chi phí sản xuất. Trong đó, Trung Quốc chiếm trên 57% tổng nhập khẩu nguyên phụ liệu dệt may. Cấu trúc phụ thuộc này đặt ngành dệt may vào một dạng rủi ro đặc thù, khác với mô hình lẩn tránh thuế phòng vệ thương mại thông thường: do tỉnh Tân Cương (Trung Quốc) sản xuất hơn 90% lượng bông của Trung Quốc, và do nhiều cơ sở sản xuất sợi, vải tại Việt Nam có liên kết với nhà đầu tư Trung Quốc, ngành dệt may Việt Nam đã trở thành quốc gia bị Cơ quan Hải quan và Bảo vệ biên giới Hoa Kỳ (CBP) tạm giữ hàng nhiều nhất thế giới theo Đạo luật Ngăn chặn Lao động Cưỡng bức người Duy Ngô Nhĩ (UFLPA), với hơn 80% giá trị các lô hàng dệt may, giày dép bị tạm giữ trong giai đoạn tháng 4 năm 2023 là hàng từ Việt Nam, trong đó chỉ 13% được thông quan. Tuy nhiên, tình hình đã được cải thiện tỷ lệ thông quan tăng lên khoảng 46% trong cả năm 2024, và trong H1/2025 chưa đến 1% lô hàng dệt may của Việt Nam bị giữ theo UFLPA, phản ánh bước tiến quan trọng trong năng lực truy xuất nguồn gốc.

Về quy mô, ngành dệt may Việt Nam hiện có khoảng 7.000 doanh nghiệp, trong đó 80% là doanh nghiệp nhỏ và vừa, 40% là doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài (FDI), sử dụng khoảng 3 triệu lao động (VITAS; Tổng cục Thống kê). Thu nhập bình quân của người lao động trong ngành năm 2025 đạt khoảng 11,7 triệu đồng/người/tháng, tăng 10% so với năm 2024 (VITAS, 12/2025). Theo Quyết định số 1643/QĐ-TTg ngày 29/12/2022 của Thủ tướng Chính phủ phê duyệt Chiến lược phát triển ngành Dệt May và Da Giầy Việt Nam đến năm 2030, tầm nhìn đến năm 2035, mục tiêu tỷ lệ nội địa hóa nguyên phụ liệu giai đoạn 2021-2025 là 51-55%; tuy nhiên, tỷ lệ nội địa hóa thực tế hiện mới đạt khoảng 40-45% (Bộ Công Thương, 12/2024), cho thấy khoảng cách giữa mục tiêu chiến lược và thực tế triển khai, đặt ra yêu cầu cấp thiết phải đẩy nhanh các giải pháp phát triển nguồn cung nguyên liệu trong nước song song với tăng cường năng lực truy xuất nguồn gốc đối với phần nguyên liệu còn phải nhập khẩu.

Song song với rủi ro từ UFLPA, ngành dệt may còn đối diện yêu cầu minh bạch hóa chuỗi cung ứng ngày càng khắt khe từ EU, với quy định Hộ chiếu sản phẩm số (Digital Product Passport - DPP) theo Quy định Ecodesign for Sustainable Products (EU) 2024/1781, dự kiến áp dụng bắt buộc với sản phẩm dệt may, giày dép từ năm 2027. Trong bối cảnh đó, Cục Phòng vệ thương mại xác định việc tăng cường năng lực truy xuất nguồn gốc nguyên liệu của ngành dệt may không chỉ là yêu cầu phòng ngừa lẩn tránh thuế phòng vệ thương mại theo nghĩa truyền thống, mà còn là điều kiện sống còn để duy trì khả năng tiếp cận hai thị trường xuất khẩu lớn nhất của ngành.

Đối với riêng ngành dệt may, tháng 9/2024 Bộ Công Thương đã cùng Hiệp hội Dệt may Việt Nam (VITAS) và các đối tác ký kết biên bản ghi nhớ hợp tác thúc đẩy kinh tế tuần hoàn trong ngành dệt may - da giày, hướng tới mục tiêu giảm tối thiểu 10% năng lượng tiêu thụ hàng năm và tái sử dụng tối đa nguyên liệu, đặt nền tảng ban đầu cho việc số hóa và minh bạch hóa dữ liệu chuỗi cung ứng của ngành.

Ngành dệt may Việt Nam đối diện hai cơ chế kiểm soát nguồn gốc có bản chất khác nhau nhưng cùng đòi hỏi năng lực truy xuất chuỗi cung ứng ở mức sâu:

Tại Hoa Kỳ: UFLPA (có hiệu lực thực thi từ 21/6/2022) thiết lập giả định có thể bác bỏ (rebuttable presumption) rằng mọi hàng hóa sản xuất toàn bộ hoặc một phần tại khu vực Tân Cương, hoặc bởi các thực thể có tên trong danh sách của UFLPA, được coi là sản xuất bằng lao động cưỡng bức và bị cấm nhập khẩu vào Hoa Kỳ, trừ khi nhà nhập khẩu chứng minh được bằng chứng rõ ràng, thuyết phục ngược lại. Khi hàng hóa bị nghi vấn, CBP có quyền tạm giữ trong vòng 5 ngày, và trong 30 ngày doanh nghiệp phải cung cấp đầy đủ chứng từ truy xuất chuỗi cung ứng từ nguồn bông.

Tại EU: theo Quy định Ecodesign 2024/1781, các quy định cụ thể theo từng nhóm sản phẩm sẽ được ban hành dần từ 19/7/2025, trong đó dệt may là ngành ưu tiên hàng đầu áp dụng Hộ chiếu sản phẩm số. Doanh nghiệp xuất khẩu phải có khả năng truy xuất đến tận nhà cung cấp cấp 1 và cấp 2, công khai dữ liệu về nguồn gốc nguyên liệu, quy trình xử lý trung gian (dệt, nhuộm), phát thải carbon và khả năng tái chế, gắn với mã QR có thể xác minh theo thời gian thực.

Nguồn: CBP Hoa Kỳ (qua Reuters, 4/2023); CT Strategies (1/2025); Due Diligence Design (H1/2025); Miller & Chevalier (1/2025)

Ngành dệt may Việt Nam vận hành theo mô hình chuỗi giá trị phân tán: phần lớn doanh nghiệp tập trung ở khâu cắt - may (CMT) và may xuất khẩu (FOB), trong khi công đoạn dệt, nhuộm hoàn tất - nơi quyết định phần lớn giá trị gia tăng và cũng là nơi nguyên liệu bông, sợi, vải được pha trộn từ nhiều nguồn - còn yếu và phân tán. Khoảng 80% nhu cầu nguyên vật liệu phải nhập khẩu, trong đó vải nhập khẩu từ Trung Quốc chiếm tỷ trọng lớn nhất. Tỷ lệ giá trị nội địa tăng thêm của ngành ước đạt khoảng 52% trong năm 2025, cho thấy mức độ cải thiện nhưng vẫn còn khoảng cách so với yêu cầu minh bạch toàn chuỗi mà UFLPA và DPP đặt ra, vốn đòi hỏi truy xuất được đến tận nguồn nguyên liệu thô (cấp 2, cấp 3) thay vì chỉ chứng minh xuất xứ ở khâu gia công cuối.

Chuỗi giá trị ngành dệt may Việt Nam và điểm tập trung rủi ro lẩn tránh

Hình 1: Chuỗi giá trị ngành dệt may Việt Nam và điểm tập trung rủi ro lẩn tránh.

Nguồn: Tổng hợp từ Cục Hải quan (1/2026); VITAS; VnBusiness/Báo Đầu tư (2024)

Bảng 1. Một số chỉ tiêu chính ngành dệt may Việt Nam (2024–2025)

Chỉ tiêu

Số liệu 2024

Số liệu 2025 (ước tính)

Kim ngạch xuất khẩu dệt may

44 tỷ USD (tăng 11,26%)

46 tỷ USD (tăng 5,6%) — kỷ lục mới

Kim ngạch xuất khẩu sang Hoa Kỳ

16,71 tỷ USD (37,98%)

18,6 tỷ USD (tăng 11,75%) — lần đầu VN vượt TQ về may mặc vào Mỹ (T1–T7/2025)

Kim ngạch xuất khẩu sang EU

4,3 tỷ USD (9,77%)

khoảng 4,8–5 tỷ USD (ước, tăng khoảng 10%)

Xuất siêu

19 tỷ USD

21 tỷ USD

Tỷ trọng nguyên vật liệu phải nhập khẩu

khoảng 80% nhu cầu

khoảng 80% (chưa cải thiện đáng kể)

Tỷ lệ giá trị nội địa tăng thêm

khoảng 52%

khoảng 52% (VITAS, 12/2025)

Tỷ lệ lô hàng dệt may/giày dép VN bị giữ tại Mỹ được thông quan theo UFLPA

13% (tính đến 4/2023)

khoảng 46% (cả năm 2024); VN <1% lô bị giữ trong H1/2025

Thuế đối ứng Hoa Kỳ áp với Việt Nam

-

20% (từ 8/2025, sau đàm phán từ 46%)

Nguồn: VITAS (12/2025); CBP Hoa Kỳ (qua Reuters, 4/2023).

Đi sâu vào cơ cấu nguồn cung theo từng loại nguyên liệu, số liệu của Cục Hải quan cho thấy bức tranh có sự phân hóa rõ rệt giữa bông xơ và vải thành phẩm. Đối với bông nguyên liệu, năm 2025 Việt Nam nhập khẩu khoảng 1,71 triệu tấn, trị giá 2,88 tỷ USD, tăng 13,6% về lượng so với năm 2024 (Cục Hải quan, 1/2026). Đáng chú ý, nguồn cung bông không tập trung tại Trung Quốc như nhận định phổ biến: Hoa Kỳ là thị trường cung cấp bông lớn nhất cho Việt Nam, chiếm 45,6% tổng lượng nhập khẩu; tiếp theo là Brazil (26,6%) và Australia (12,6%) (Cục Hải quan, 1/2026). Như vậy, rủi ro UFLPA đối với ngành dệt may Việt Nam không chủ yếu nằm ở khâu nhập khẩu bông thô trực tiếp từ Trung Quốc, mà nằm ở khâu trung gian: bông Tân Cương được kéo thành sợi, dệt thành vải tại Trung Quốc trước khi vải thành phẩm được nhập khẩu vào Việt Nam để may xuất khẩu.

Ở khâu vải - công đoạn có giá trị gia tăng cao và cũng là khâu rủi ro tập trung nhất - mức độ phụ thuộc vào Trung Quốc cao hơn đáng kể: vải may mặc nhập khẩu từ Trung Quốc chiếm tới 67% tổng kim ngạch nhập khẩu vải của Việt Nam, đạt khoảng 7,33 tỷ USD trong 9 tháng đầu năm 2024 trên tổng kim ngạch 10,95 tỷ USD; các thị trường tiếp theo là Đài Loan (10,4%) và Hàn Quốc (10,2%) (Cục Hải quan, qua VnBusiness và Báo Đầu tư). Theo Bộ Công Thương, sản lượng vải sản xuất trong nước hiện đạt khoảng 2,3 tỷ m² mỗi năm, chỉ đáp ứng được khoảng 25% nhu cầu thị trường trong nước (Bộ Công Thương, 12/2024), phần còn lại phải nhập khẩu, trong đó hơn 2/3 có nguồn gốc Trung Quốc. Sự phân tách rủi ro giữa khâu bông (đa dạng nguồn cung) và khâu vải (tập trung cao vào Trung Quốc) cho thấy trọng tâm giám sát truy xuất nguồn gốc cần ưu tiên đối với nhóm hàng vải và sợi pha trộn, thay vì dàn trải đều cho toàn bộ nguyên liệu đầu vào.

Bảng 2. Cơ cấu nhập khẩu nguyên liệu dệt may Việt Nam theo thị trường (2024–2025)

Loại nguyên liệu

Thị trường cung cấp chính

Tỷ trọng/Kim ngạch

Mức độ rủi ro truy xuất

Bông xơ

Hoa Kỳ (45,6%), Brazil (26,6%), Australia (12,6%)

1,71 triệu tấn (2,88 tỷ USD), 2025

Thấp — đa dạng nguồn cung

Vải may mặc

Trung Quốc (67%), Đài Loan (10,4%), Hàn Quốc (10,2%)

khoảng 7,33/10,95 tỷ USD (9T/2024)

Cao — tập trung nhất

Sản lượng vải nội địa

Sản xuất trong nước

khoảng 2,3 tỷ m²/năm, đáp ứng khoảng 25% nhu cầu

—

Tổng kim ngạch NK nguyên phụ liệu dệt may - da giày

Đa thị trường, Trung Quốc >57%

khoảng 25 tỷ USD (2024)

Trung bình–Cao

Nguồn: Cục Hải quan (1/2026); Cục Hải quan (qua VnBusiness, Báo Đầu tư, 2024); Bộ Công Thương (12/2024).

Đối với mảng sợi, Hoa Kỳ đã áp dụng biện pháp tự vệ toàn cầu với sản phẩm xơ sợi staple nhân tạo từ polyester (mã HS 5503.20.00) từ ngày 23/11/2024 dưới dạng hạn ngạch nhập khẩu trong 4 năm, khởi đầu ở mức 0 và tăng dần 1 triệu pound mỗi năm trong 3 năm tiếp theo; theo số liệu của Ủy ban Thương mại Quốc tế Hoa Kỳ (USITC), kim ngạch xuất khẩu sản phẩm này từ Việt Nam sang Hoa Kỳ giai đoạn 2021-2023 đạt khoảng 5,9 triệu USD, đứng thứ 8 trong các nước xuất khẩu vào Hoa Kỳ, và Việt Nam không thuộc nhóm được loại trừ khỏi biện pháp. Đối với sản phẩm đúc bằng sợi, Bộ Thương mại Hoa Kỳ (Department of Commerce — DOC) đã ban hành kết luận cuối cùng vụ việc điều tra chống bán phá giá và chống trợ cấp, áp mức thuế CBPG cuối cùng 1,38% đối với Việt Nam.

Bên cạnh thị trường Hoa Kỳ, ngành sợi Việt Nam còn đối diện các vụ việc phòng vệ thương mại tại nhiều thị trường khác. Tại Thổ Nhĩ Kỳ, ngày 26/9/2024 Tổng cục Nhập khẩu nước này (DGI) đã ban hành thông báo gia hạn áp dụng thuế tự vệ đối với sợi polyester staple (mã HS 5503.20.00.00.00), có hiệu lực từ 23/9/2024 đến 22/9/2027 trên phạm vi toàn cầu, trong đó Việt Nam không được loại trừ (Cục Phòng vệ thương mại, Bộ Công Thương, 9/2024). Tại Ấn Độ, ngày 28/3/2025 Tổng vụ Phòng vệ thương mại nước này (DGTR) đã khởi xướng điều tra chống bán phá giá đối với sợi Elastomeric filament yarn (sợi spandex, mã HS 54024400 và 54041100) có xuất xứ hoặc xuất khẩu từ Việt Nam và Trung Quốc; đây là lần thứ hai sản phẩm này của Việt Nam bị Ấn Độ điều tra chống bán phá giá, sau lần đầu năm 2016 (biện pháp đã được dừng áp dụng năm 2022 sau rà soát cuối kỳ). Diễn biến lặp lại của các vụ việc phòng vệ thương mại nhắm vào cùng nhóm sản phẩm sợi cho thấy đây là nhóm hàng có mức độ nhạy cảm thương mại cao, cần được đưa vào diện theo dõi thường xuyên thay vì chỉ ứng phó theo từng vụ việc riêng lẻ.

Tại thị trường EAEU (Liên minh Kinh tế Á-Âu), Bộ Công Thương đã thông báo tới các Hiệp hội ngành hàng dệt may về việc hàng dệt may Việt Nam xuất khẩu sang khối này bị áp dụng biện pháp phòng vệ ngưỡng (threshold safeguard — cơ chế hạn chế nhập khẩu khi khối lượng vượt mức ngưỡng định sẵn) theo thông báo nội bộ số 1035/XNK-NH ngày 11/9/2025 của Bộ Công Thương, đòi hỏi doanh nghiệp điều chỉnh kế hoạch sản xuất, xuất khẩu phù hợp.

Ngành dệt may có một số rủi ro về lẩn tránh trong phòng vệ thương mại là:

Thứ nhất: Rủi ro về truy xuất nguồn gốc nguyên liệu thô (UFLPA): mức độ phụ thuộc bông, sợi, vải nhập khẩu từ Trung Quốc cùng cấu trúc sở hữu xuyên biên giới của một số cơ sở sản xuất nguyên liệu tại Việt Nam khiến việc tách bạch, chứng minh nguồn gốc bông không xuất xứ Tân Cương gặp khó khăn về hồ sơ, đặc biệt đối với doanh nghiệp nhỏ và vừa thiếu hệ thống quản trị chuỗi cung ứng số hóa.

Thứ hai: Rủi ro về minh bạch dữ liệu toàn chuỗi (DPP - EU): khác với UFLPA chỉ yêu cầu chứng minh không liên quan lao động cưỡng bức, DPP đòi hỏi doanh nghiệp công khai toàn bộ dữ liệu từ nguyên liệu, quy trình sản xuất, phát thải carbon đến khả năng tái chế — một yêu cầu vượt xa năng lực quản trị dữ liệu hiện tại của phần lớn doanh nghiệp dệt may quy mô nhỏ và vừa tại Việt Nam.

Thứ ba: Rủi ro về lẩn tránh thuế phòng vệ thương mại theo nghĩa truyền thống: mức tăng trưởng kim ngạch xuất khẩu sợi, vải sang các thị trường đang áp thuế cao với Trung Quốc (như đã ghi nhận tại biện pháp tự vệ xơ sợi polyester và vụ việc EAEU) cho thấy ngành vẫn cần duy trì giám sát chặt các dòng sản phẩm có khả năng bị quy là lẩn tránh nếu mức độ chuyển đổi giá trị tại Việt Nam không đủ thực chất.

Về khung pháp lý trong nước, công tác phòng chống lẩn tránh biện pháp phòng vệ thương mại đối với ngành dệt may được thực hiện trên cơ sở Luật Quản lý ngoại thương số 05/2017/QH14 và văn bản hướng dẫn thi hành. Ngày 11/4/2025, Chính phủ đã ban hành Nghị định số 86/2025/NĐ-CP quy định chi tiết một số điều của Luật Quản lý ngoại thương về các biện pháp phòng vệ thương mại, có hiệu lực từ 01/7/2025, thay thế Nghị định số 10/2018/NĐ-CP sau gần 7 năm thực thi; Nghị định mới bổ sung quy định cụ thể hơn về chống lẩn tránh biện pháp phòng vệ thương mại (Chính phủ; Cục Phòng vệ thương mại, 4/2025).

Về truy xuất nguồn gốc, ngày 18/6/2025 Quốc hội đã thông qua Luật số 78/2025/QH15 sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Chất lượng sản phẩm, hàng hóa số 05/2007/QH12 (đã được sửa đổi, bổ sung bởi Luật số 35/2018/QH14), có hiệu lực từ 01/01/2026, trong đó bổ sung quy định khuyến khích, hỗ trợ doanh nghiệp áp dụng hệ thống truy xuất nguồn gốc và công nghệ số để minh bạch hóa thông tin về xuất xứ, quy trình sản xuất và chuỗi cung ứng (Quốc hội, 6/2025). Đây là cơ sở pháp lý quan trọng để ngành dệt may triển khai đồng bộ các giải pháp truy xuất nguồn gốc nêu tại mục tiếp theo.

Từ phân tích thực trạng và rủi ro cho thấy cần thực hiện bốn nhóm giải pháp đối với ngành dệt may giai đoạn 2026–2028.

Xây dựng cơ chế giám sát chuyên biệt cho rủi ro UFLPA và phối hợp xác minh nguồn gốc bông, sợi:

Phối hợp với VITAS và Hiệp hội Bông Sợi Việt Nam (VCOSA) xây dựng cơ sở dữ liệu truy xuất nguồn gốc bông, sợi theo từng lô nguyên liệu nhập khẩu, ưu tiên các doanh nghiệp nhập khẩu bông, vải từ Trung Quốc hoặc có cơ cấu sở hữu liên quan đến nhà đầu tư Trung Quốc.

Đưa nhóm sản phẩm sợi, vải có nguyên liệu đầu vào từ Trung Quốc vào danh mục giám sát chuyên sâu trong hệ thống cảnh báo sớm về phòng vệ thương mại, theo dõi song song biến động kim ngạch xuất khẩu sang Hoa Kỳ và tỷ lệ lô hàng bị CBP tạm giữ theo UFLPA.

Phối hợp với Bộ Ngoại giao, Thương vụ Việt Nam tại Hoa Kỳ thường xuyên cập nhật danh sách thực thể và khu vực bị hạn chế theo UFLPA, kịp thời cảnh báo doanh nghiệp dệt may khi có thay đổi trong phạm vi áp dụng.

Thúc đẩy chuẩn hóa hệ thống truy xuất nguồn gốc toàn chuỗi theo Luật số 78/2025/QH15

Phối hợp với Cục Quản lý và Phát triển thị trường trong nước để đưa sợi, vải và sản phẩm dệt may xuất khẩu vào danh mục hàng hóa rủi ro cao áp dụng bắt buộc truy xuất nguồn gốc, kết nối dữ liệu doanh nghiệp dệt may với hệ thống truy xuất nguồn gốc quốc gia (dms.gov.vn).

Hướng dẫn doanh nghiệp, đặc biệt doanh nghiệp nhỏ và vừa, xây dựng hồ sơ truy xuất tới nhà cung cấp cấp 1, cấp 2 theo đúng yêu cầu của Hộ chiếu sản phẩm số EU (Regulation (EU) 2024/1781), tận dụng nền tảng dữ liệu truy xuất nguồn gốc đã được Bộ Công Thương triển khai từ 23/12/2025 làm hạ tầng kỹ thuật chung.

Mở rộng nội dung biên bản ghi nhớ hợp tác giữa Bộ Công Thương và VITAS (đã ký tháng 9/2024) theo hướng bổ sung cam kết cụ thể về số hóa dữ liệu truy xuất nguồn gốc nguyên liệu, không chỉ giới hạn ở mục tiêu tiết kiệm năng lượng và tái sử dụng nguyên liệu.

Đa dạng hóa nguồn cung nguyên liệu, giảm phụ thuộc một thị trường

Phối hợp với Bộ Nông nghiệp và Môi trường, các tổ chức xúc tiến thương mại quốc tế (như Cotton USA) thúc đẩy doanh nghiệp dệt may chuyển hướng nhập khẩu bông từ các nguồn không có rủi ro liên quan Tân Cương (Hoa Kỳ, Brazil, Ấn Độ, Australia), giảm thiểu khả năng bị nghi vấn theo UFLPA ngay từ đầu vào.

Thúc đẩy hình thành Trung tâm giao dịch phát triển nguyên, phụ liệu ngành dệt may trong nước theo chủ trương của Bộ Công Thương về phát triển thị trường nguyên phụ liệu trong nước, tạo thị trường nguyên liệu minh bạch, có hồ sơ xuất xứ rõ ràng, giảm sự phụ thuộc vào nguồn nhập khẩu khó kiểm soát gốc.

Khuyến khích đầu tư vào khâu dệt - nhuộm hoàn tất trong nước thông qua chính sách ưu đãi, nhằm nâng tỷ lệ giá trị nội địa tăng thêm vượt mức 52% hiện tại, đồng thời tạo điều kiện kiểm soát nguồn gốc nguyên liệu ngay tại các công đoạn quyết định cấu trúc xuất xứ sản phẩm.

Hỗ trợ doanh nghiệp ứng phó điều tra phòng vệ thương mại và rào cản phi thuế

Tổ chức tập huấn chuyên đề riêng cho doanh nghiệp ngành sợi, vải về cơ chế tự vệ toàn cầu, quy tắc xuất xứ và quy trình giải trình khi bị CBP tạm giữ hàng theo UFLPA, rút ngắn thời gian phản hồi trong hạn 30 ngày theo quy định của Hoa Kỳ.

Thiết lập kênh phối hợp nhanh giữa Cục Phòng vệ thương mại, VITAS và doanh nghiệp khi phát sinh vụ việc điều tra mới (như biện pháp phòng vệ ngưỡng của EAEU năm 2025), nhằm tổng hợp số liệu, chuẩn bị hồ sơ giải trình kịp thời, hạn chế gián đoạn đơn hàng.

Nghiên cứu, tham vấn kinh nghiệm quốc tế của các nước cạnh tranh trực tiếp (Bangladesh, Campuchia) trong việc đáp ứng đồng thời yêu cầu UFLPA và DPP, làm cơ sở xây dựng tài liệu hướng dẫn hành động cho doanh nghiệp dệt may Việt Nam.

Trên thực tế, một số quốc gia cạnh tranh trực tiếp với Việt Nam đã có những bước đi cụ thể đáng tham khảo. Tại Bangladesh, ngày 10/5/2026 Hiệp hội các nhà sản xuất và xuất khẩu hàng may mặc Bangladesh (BGMEA) đã ký Bản ghi nhớ hợp tác với nền tảng truy xuất nguồn gốc chuỗi cung ứng AWARE (Hà Lan) để triển khai Hộ chiếu sản phẩm số dựa trên công nghệ blockchain cho khoảng 4.000 nhà máy thành viên, nhằm chuẩn bị tuân thủ quy định DPP bắt buộc của EU từ năm 2027; theo thỏa thuận, các nhà máy vẫn giữ quyền sở hữu và kiểm soát dữ liệu sản xuất do mình tạo ra (BGMEA; AWARE, 5/2026). Tại Campuchia, chương trình Better Factories Cambodia - cơ chế hợp tác giữa Tổ chức Lao động Quốc tế (ILO) và Tổ chức Tài chính Quốc tế (IFC) - hiện giám sát điều kiện làm việc tại 703 nhà máy may, sử dụng khoảng 651.000 lao động, thông qua các đợt đánh giá định kỳ và công khai kết quả tuân thủ tới người mua quốc tế (ILO/IFC, Báo cáo Better Factories Cambodia). Mô hình giám sát có sự tham gia của tổ chức quốc tế độc lập theo cách của Campuchia, kết hợp với cơ chế truy xuất nguồn gốc số hóa theo mô hình Bangladesh, là hai hướng tiếp cận bổ sung cho nhau mà ngành dệt may Việt Nam có thể nghiên cứu khi xây dựng cơ sở dữ liệu truy xuất nguồn gốc bông, sợi trong nước.

Để bảo đảm tính khả thi trong triển khai, bốn nhóm giải pháp nêu trên cần được gắn với phân công đơn vị chủ trì cụ thể và mốc thời gian thực hiện như sau:

Bảng 3: Lộ trình thực hiện các nhóm giải pháp giai đoạn 2026-2028

Nhóm giải pháp

Đơn vị chủ trì

Đơn vị phối hợp

Mốc thời gian

Giám sát UFLPA, xác minh nguồn gốc bông, sợi

Cục Phòng vệ thương mại

VITAS, VCOSA, Thương vụ Việt Nam tại Hoa Kỳ

2026 (xây dựng); duy trì 2026-2028

Chuẩn hóa truy xuất nguồn gốc theo Luật số 78/2025/QH15

Cục Quản lý và Phát triển thị trường trong nước

Bộ Khoa học và Công nghệ, VITAS

Từ 01/01/2026

Đa dạng hóa nguồn cung nguyên liệu

Bộ Công Thương

VITAS, UBND tỉnh Bình Định (dự án Syre)

2026-2028

Hỗ trợ doanh nghiệp ứng phó điều tra PVTM

Cục Phòng vệ thương mại

VITAS, doanh nghiệp ngành sợi, vải

Thường xuyên, theo vụ việc

Nguồn: Tổng hợp trên cơ sở chức năng, nhiệm vụ của các đơn vị thuộc Bộ Công Thương.

Ngành dệt may Việt Nam đang đứng trước một bước chuyển quan trọng: từ cạnh tranh chủ yếu bằng giá và tốc độ giao hàng sang cạnh tranh bằng năng lực minh bạch và truy xuất nguồn gốc toàn chuỗi cung ứng. Thực tế trong giai đoạn cao điểm tháng 4/2023, hàng dệt may và giày dép từ Việt Nam chiếm hơn 80% tổng giá trị các lô hàng bị CBP tạm giữ theo UFLPA, trong đó chỉ 13% được thông quan, cùng với việc EU sẽ áp dụng bắt buộc Hộ chiếu sản phẩm số từ năm 2027, cho thấy yêu cầu truy xuất nguồn gốc không còn là lựa chọn mang tính cạnh tranh mà đã trở thành điều kiện tiếp cận thị trường.

Đáng chú ý, phân tích cơ cấu nguồn cung theo từng loại nguyên liệu cho thấy rủi ro lẩn tránh không phân bố đồng đều trên toàn chuỗi: trong khi khâu bông xơ có nguồn cung tương đối đa dạng (Hoa Kỳ, Brazil, Australia), khâu vải - nơi 67% kim ngạch nhập khẩu đến từ Trung Quốc - mới là điểm tập trung rủi ro cao nhất và cần được ưu tiên nguồn lực giám sát, truy xuất. Đồng thời, việc liên tiếp xuất hiện các vụ việc phòng vệ thương mại mới tại nhiều thị trường (Ấn Độ, Thổ Nhĩ Kỳ, EAEU) bên cạnh Hoa Kỳ cho thấy ngành sợi, vải Việt Nam cần một cơ chế ứng phó mang tính hệ thống, thay vì xử lý đơn lẻ theo từng vụ việc.

Trên cơ sở đó, một số kiến nghị cụ thể được đề xuất theo từng cấp thực hiện. Đối với cấp Chính phủ và Bộ Công Thương: cần sớm ban hành văn bản hướng dẫn chi tiết thi hành Nghị định số 86/2025/NĐ-CP đối với nhóm hàng sợi, vải có rủi ro lẩn tránh cao, đồng thời chỉ đạo xây dựng cơ sở dữ liệu truy xuất nguồn gốc dùng chung cho toàn ngành theo lộ trình của Luật số 78/2025/QH15. Đối với Cục Phòng vệ thương mại: cần thiết lập cơ chế cảnh báo sớm theo từng nhóm sản phẩm sợi, vải dựa trên diễn biến các vụ việc tại Hoa Kỳ, Ấn Độ, Thổ Nhĩ Kỳ và EAEU, đồng thời tăng cường phối hợp với VITAS để cập nhật danh mục doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài tại khâu sợi, vải. Đối với Hiệp hội Dệt May Việt Nam và cộng đồng doanh nghiệp: cần chủ động đầu tư hệ thống lưu trữ chứng từ truy xuất nguồn gốc ở cấp 2, cấp 3 của chuỗi cung ứng, tham khảo kinh nghiệm quốc tế về mô hình giám sát độc lập và truy xuất số hóa, làm cơ sở để duy trì và mở rộng thị phần tại các thị trường xuất khẩu chủ lực trong giai đoạn 2026-2028.

Ngày đăng: